Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫11,96T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫2,07T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
UNHON
UNHON/USDTUnitedHealth Ondo Tokenized
389,90₫8.987.584,90
+2,24%
389,90+2,24%
₫7,47B₫30,06B
GOOGLON
GOOGLON/USDTAlphabet Class A Ondo Tokenized
362,27₫8.350.685,77
-1,53%
362,27-1,53%
₫7,46B₫606,06B
GOOGLX
GOOGLX/USDTAlphabet xStock
362,52₫8.356.448,52
-1,75%
362,52-1,75%
₫7,39B₫583,23B
PIPPIN
PIPPIN/USDTPippin
0,01697₫391,17547
-2,52%
0,01697-2,52%
₫7,21B₫422,95B
PTB
PTB/USDTPortal To Bitcoin
0,0007432₫17,1315032
+1,58%
0,0007432+1,58%
₫7,05B₫29,15B
WLFI
WLFI/USDTWLFI
0,06202₫1.429,62302
+2,92%
0,06202+2,92%
₫6,99B₫33,64T
COINON
COINON/USDTCoinbase Ondo Tokenized
165,88₫3.823.699,88
-4,74%
165,88-4,74%
₫6,98B₫176,46B
GPS
GPS/USDTGoPlus Security
0,007322₫168,779422
-13,97%
0,007322-13,97%
₫6,96B₫142,27B
NVDAX
NVDAX/USDTNVIDIA xStock
216,02₫4.979.477,02
-3,26%
216,02-3,26%
₫6,94B₫848,96B
APT
APT/USDTAptos
0,8401₫19.365,1451
-3,12%
0,8401-3,12%
₫6,87B₫24,95T
WAL
WAL/USDTWalrus
0,04514₫1.040,52214
-11,64%
0,04514-11,64%
₫6,82B₫1,54T
DEGEN
DEGEN/USDTDegen (Base)
0,0011284₫26,0107484
+17,26%
0,0011284+17,26%
₫6,82B₫823,21B
CRCLON
CRCLON/USDTCircle Internet Group Ondo Tokenized
93,71₫2.160.109,21
-8,45%
93,71-8,45%
₫6,71B₫3,28T
GALA
GALA/USDTGala Games
0,002948₫67,954348
+0,51%
0,002948+0,51%
₫6,55B₫3,4T
IP
IP/USDTStory Network
0,3974₫9.160,4674
-4,00%
0,3974-4,00%
₫6,53B₫2,49T
MNT
MNT/USDTMantle
0,6043₫13.929,7193
-2,87%
0,6043-2,87%
₫6,32B₫48,09T
BONK
BONK/USDTBonk
0,000005120₫0,118021120
-1,15%
0,000005120-1,15%
₫6,08B₫11,01T
ETC
ETC/USDTEthereum Classic
7,836₫180.627,636
+0,50%
7,836+0,50%
₫6B₫28,85T
FHE
FHE/USDTMind Network
0,02268₫522,79668
-1,39%
0,02268-1,39%
₫5,94B₫146,24B
CROSS
CROSS/USDTCROSS
0,10425₫2.403,06675
+0,39%
0,10425+0,39%
₫5,93B₫812,51B