Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,79T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,73T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ZRO
ZRO/USDTLayerZero
0,9712₫25.480,4032
+6,43%
0,9712+6,43%
₫18,08B₫6,35T
GWEI
GWEI/USDTETHGas
0,12235₫3.209,97460
+18,07%
0,12235+18,07%
₫17,71B₫5,49T
ZEST
ZEST/USDTZest Protocol
0,26116₫6.851,79376
-15,90%
0,26116-15,90%
₫17,67B₫1,73T
FIL
FIL/USDTFilecoin(IPFS)
0,7949₫20.854,9964
-1,38%
0,7949-1,38%
₫17,51B₫16,56T
PI
PI/USDTPi Network
0,13204₫3.464,20144
-2,84%
0,13204-2,84%
₫17,48B₫37,55T
IP
IP/USDTStory Network
0,3149₫8.261,7164
+0,63%
0,3149+0,63%
₫17,45B₫2,09T
SLX
SLX/USDTSolstice
0,19820₫5.199,97520
+3,94%
0,19820+3,94%
₫17,04B₫1,21T
USDC
USDC/USD1USDCoin
1,0005₫26.249,1180
0,00%
1,00050,00%
₫16,69B₫1955T
RESOLV
RESOLV/USDTResolv
0,02326₫610,24936
-0,12%
0,02326-0,12%
₫16,56B₫92,65B
LIGHT
LIGHT/USDTLIGHT
0,12480₫3.274,25280
+6,35%
0,12480+6,35%
₫16,5B₫136,86B
KGEN
KGEN/USDTKGEN
0,17780₫4.664,76080
+3,80%
0,17780+3,80%
₫16,39B₫921,7B
CTR
CTR/USDTCitrea
0,011085₫290,826060
-2,76%
0,011085-2,76%
₫16,36B₫353,27B
BCH
BCH/USDTBitcoinCash
194,96₫5.114.970,56
-2,32%
194,96-2,32%
₫16,22B₫103,26T
ACNON
ACNON/USDTAccenture Ondo Tokenized
126,62₫3.322.002,32
-3,06%
126,62-3,06%
₫16,04B₫19,95B
ESPORTS
ESPORTS/USDTYooldo
0,03205₫840,86380
-3,81%
0,03205-3,81%
₫14,87B₫118,9B
EVAA
EVAA/USDTEVAA
0,8033₫21.075,3788
-0,63%
0,8033-0,63%
₫14,68B₫142,34B
AVGOON
AVGOON/USDTBroadcom Ondo Tokenized
386,91₫10.150.970,76
-4,54%
386,91-4,54%
₫14,06B₫173,27B
BTR
BTR/USDTBitlayer
0,01924₫504,78064
-8,07%
0,01924-8,07%
₫14,06B₫133,21B
FET
FET/USDTArtificial Superintelligence Alliance
0,1813₫4.756,5868
-0,76%
0,1813-0,76%
₫13,95B₫10,88T
COAI
COAI/USDTCOAI
0,3637₫9.542,0332
+3,26%
0,3637+3,26%
₫13,64B₫1,78T