aPrioriAPR sang CNY:Chuyển đổi aPriori (APR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

APR/CNY: 1 APR ≈ ¥0.9981 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

aPriori Thị trường hôm nay

aPriori đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của aPriori chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.9981. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 185,000,000 APR, tổng vốn hóa thị trường của aPriori tính bằng CNY là ¥1,294,129,144.77. Trong 24h qua, giá của aPriori tính bằng CNY đã tăng ¥0.03003, biểu thị mức tăng +3.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của aPriori tính bằng CNY là ¥5.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.6549.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1APR sang CNY

¥0.9981+3.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 APR sang CNY là ¥0.9981 CNY, với sự thay đổi +3.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá APR/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 APR/CNY trong ngày qua.

Giao dịch aPriori

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of APR/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, APR/-- Spot is -- and --, and APR/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi aPriori sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi APR sang CNY

logo aPrioriSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1APR
0.99CNY
2APR
1.99CNY
3APR
2.99CNY
4APR
3.99CNY
5APR
4.99CNY
6APR
5.98CNY
7APR
6.98CNY
8APR
7.98CNY
9APR
8.98CNY
10APR
9.98CNY
1,000APR
998.11CNY
5,000APR
4,990.57CNY
10,000APR
9,981.15CNY
50,000APR
49,905.77CNY
100,000APR
99,811.55CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang APR

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo aPriori
1CNY
1APR
2CNY
2APR
3CNY
3APR
4CNY
4APR
5CNY
5APR
6CNY
6.01APR
7CNY
7.01APR
8CNY
8.01APR
9CNY
9.01APR
10CNY
10.01APR
100CNY
100.18APR
500CNY
500.94APR
1,000CNY
1,001.88APR
5,000CNY
5,009.44APR
10,000CNY
10,018.88APR

Bảng chuyển đổi số tiền APR sang CNY và CNY sang APR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 APR sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang APR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1aPriori phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 APR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 APR = $0.14 USD, 1 APR = €0.12 EUR, 1 APR = ₹12.84 INR, 1 APR = Rp2,382.01 IDR, 1 APR = $0.2 CAD, 1 APR = £0.11 GBP, 1 APR = ฿4.48 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.77
logo BTCBTC
0.0007827
logo ETHETH
0.02264
logo USDTUSDT
71.37
logo XRPXRP
35.07
logo BNBBNB
0.08107
logo SOLSOL
0.5311
logo USDCUSDC
71.32
logo SMARTSMART
13,697.74
logo TRXTRX
241.52
logo STETHSTETH
0.0227
logo DOGEDOGE
487.7
logo ADAADA
181.3
logo BCHBCH
0.1098
logo WBTCWBTC
0.0007841
logo WEETHWEETH
0.02092

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi aPriori (APR) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng APR của bạn

Nhập số lượng APR của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá aPriori hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua aPriori.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi aPriori sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ aPriori sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ aPriori sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ aPriori sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi aPriori sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến aPriori (APR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide