Ambire Wallet Thị trường hôm nay
Ambire Wallet đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WALLET chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1155. Với nguồn cung lưu hành là 699,426,385.82 WALLET, tổng vốn hóa thị trường của WALLET tính bằng CNY là ¥566,241,997.29. Trong 24h qua, giá của WALLET tính bằng CNY đã giảm ¥-0.0002314, biểu thị mức giảm -0.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WALLET tính bằng CNY là ¥1.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.02306.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WALLET sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WALLET sang CNY là ¥0.1155 CNY, với sự thay đổi -0.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WALLET/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WALLET/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Ambire Wallet
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.01644 | -0.20% |
The real-time trading price of WALLET/USDT Spot is $0.01644, with a 24-hour trading change of -0.20%, WALLET/USDT Spot is $0.01644 and -0.20%, and WALLET/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Ambire Wallet sang Nhân dân tệ Trung Quốc
Bảng chuyển đổi WALLET sang CNY
Chuyển thành | |
|---|---|
1WALLET | 0.11CNY |
2WALLET | 0.23CNY |
3WALLET | 0.34CNY |
4WALLET | 0.46CNY |
5WALLET | 0.57CNY |
6WALLET | 0.69CNY |
7WALLET | 0.8CNY |
8WALLET | 0.92CNY |
9WALLET | 1.03CNY |
10WALLET | 1.15CNY |
1,000WALLET | 115.51CNY |
5,000WALLET | 577.57CNY |
10,000WALLET | 1,155.14CNY |
50,000WALLET | 5,775.7CNY |
100,000WALLET | 11,551.4CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang WALLET
Chuyển thành | |
|---|---|
1CNY | 8.65WALLET |
2CNY | 17.31WALLET |
3CNY | 25.97WALLET |
4CNY | 34.62WALLET |
5CNY | 43.28WALLET |
6CNY | 51.94WALLET |
7CNY | 60.59WALLET |
8CNY | 69.25WALLET |
9CNY | 77.91WALLET |
10CNY | 86.56WALLET |
100CNY | 865.69WALLET |
500CNY | 4,328.47WALLET |
1,000CNY | 8,656.95WALLET |
5,000CNY | 43,284.76WALLET |
10,000CNY | 86,569.52WALLET |
Bảng chuyển đổi số tiền WALLET sang CNY và CNY sang WALLET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 WALLET sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang WALLET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ambire Wallet phổ biến
Ambire Wallet | 1 WALLET |
|---|---|
$0.02USD | |
€0.01EUR | |
₹1.49INR | |
Rp275.65IDR | |
$0.02CAD | |
£0.01GBP | |
฿0.52THB |
Ambire Wallet | 1 WALLET |
|---|---|
₽1.31RUB | |
R$0.09BRL | |
د.إ0.06AED | |
₺0.71TRY | |
¥0.12CNY | |
¥2.59JPY | |
$0.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WALLET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WALLET = $0.02 USD, 1 WALLET = €0.01 EUR, 1 WALLET = ₹1.49 INR, 1 WALLET = Rp275.65 IDR, 1 WALLET = $0.02 CAD, 1 WALLET = £0.01 GBP, 1 WALLET = ฿0.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
BCH chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
WEETH chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
6.78 | |
0.0007802 | |
0.02268 | |
71.37 | |
34.34 | |
0.08054 | |
0.531 | |
71.32 |
13,668.34 | |
242.67 | |
0.02272 | |
469.38 | |
178.22 | |
0.1098 | |
0.0007811 | |
0.02099 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ambire Wallet (WALLET) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)
Nhập số lượng WALLET của bạn
Nhập số lượng WALLET của bạn
Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ambire Wallet hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ambire Wallet.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ambire Wallet sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ambire Wallet sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ambire Wallet sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ambire Wallet sang Nhân dân tệ Trung Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ambire Wallet sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ambire Wallet (WALLET)
Một bước ngoặt cho an ninh tiền mã hóa? Hai mặt thực tế phía sau dự báo tổn thất do lừa đảo giảm 83% vào năm 2025
Một báo cáo an ninh gần đây cho thấy tổng thiệt hại do các cuộc tấn công lừa đảo nhắm vào tài sản tiền mã hóa đã giảm hơn 400 triệu USD trong năm qua. Tuy nhiên, một mối đe dọa mới có tên gọi “wallet drainer” (công cụ rút ví) đang âm thầm gia tăng ảnh hưởng ở phía sau.
Trust Wallet triển khai chương trình bồi thường 7 triệu USD cho nạn nhân vụ hack, làm dấy lên lo ngại mới về an ninh trong ngành
Một bản cập nhật bảo mật dành cho tiện ích mở rộng Google Chrome đã trở thành cơn ác mộng đối với hàng trăm người dùng tiền mã hóa sau dịp Giáng sinh, dẫn đến việc bị đánh cắp số tài sản trị giá 7 triệu USD.
Trust Wallet bị tấn công dịp Giáng sinh: Tin tặc lợi dụng lỗ hổng trên tiện ích mở rộng để đánh cắp hơn 6 triệu USD
Khi những tiếng chuông vang lên vào sáng Giáng Sinh, vô số người dùng Trust Wallet đang tận hưởng kỳ nghỉ lễ—mà không hề hay biết rằng tài sản tiền mã hóa của họ đang âm thầm bị chuyển vào ví của các tin tặc. Nhà điều tra blockchain ZachXBT đã phát đi cảnh báo khẩn cấp, tiết lộ chi tiết về vụ t