0xProjectZRX sang EUR:Chuyển đổi 0xProject (ZRX) sang Euro (EUR)

ZRX/EUR: 1 ZRX ≈ €0.1261 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

0xProject Thị trường hôm nay

0xProject đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZRX chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1261. Với nguồn cung lưu hành là 848,396,562.9 ZRX, tổng vốn hóa thị trường của ZRX tính bằng EUR là €91,365,481.49. Trong 24h qua, giá của ZRX tính bằng EUR đã giảm €-0.0001638, biểu thị mức giảm -0.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZRX tính bằng EUR là €2.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.09772.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZRX sang EUR

0.1261-0.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZRX sang EUR là €0.1261 EUR, với sự thay đổi -0.13% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZRX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZRX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch 0xProject

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo 0xProjectZRX/USDT
Giao ngay
$0.1493
+0.40%
logo 0xProjectZRX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1492
+0.74%

The real-time trading price of ZRX/USDT Spot is $0.1493, with a 24-hour trading change of +0.40%, ZRX/USDT Spot is $0.1493 and +0.40%, and ZRX/USDT Perpetual is $0.1492 and +0.74%.

Bảng chuyển đổi 0xProject sang Euro

Bảng chuyển đổi ZRX sang EUR

logo 0xProjectSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1ZRX
0.12EUR
2ZRX
0.25EUR
3ZRX
0.37EUR
4ZRX
0.5EUR
5ZRX
0.63EUR
6ZRX
0.75EUR
7ZRX
0.88EUR
8ZRX
1EUR
9ZRX
1.13EUR
10ZRX
1.26EUR
1,000ZRX
126.16EUR
5,000ZRX
630.81EUR
10,000ZRX
1,261.62EUR
50,000ZRX
6,308.1EUR
100,000ZRX
12,616.2EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang ZRX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo 0xProject
1EUR
7.92ZRX
2EUR
15.85ZRX
3EUR
23.77ZRX
4EUR
31.7ZRX
5EUR
39.63ZRX
6EUR
47.55ZRX
7EUR
55.48ZRX
8EUR
63.41ZRX
9EUR
71.33ZRX
10EUR
79.26ZRX
100EUR
792.63ZRX
500EUR
3,963.15ZRX
1,000EUR
7,926.31ZRX
5,000EUR
39,631.55ZRX
10,000EUR
79,263.11ZRX

Bảng chuyển đổi số tiền ZRX sang EUR và EUR sang ZRX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ZRX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang ZRX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 10xProject phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZRX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZRX = $0.15 USD, 1 ZRX = €0.13 EUR, 1 ZRX = ₹13.33 INR, 1 ZRX = Rp2,470.64 IDR, 1 ZRX = $0.2 CAD, 1 ZRX = £0.11 GBP, 1 ZRX = ฿4.65 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
55.73
logo BTCBTC
0.006323
logo ETHETH
0.1804
logo USDTUSDT
586.18
logo XRPXRP
258.95
logo BNBBNB
0.6463
logo SOLSOL
4.21
logo USDCUSDC
585.57
logo SMARTSMART
112,385.73
logo STETHSTETH
0.1803
logo TRXTRX
2,003.19
logo DOGEDOGE
3,979.58
logo ADAADA
1,419.32
logo BCHBCH
0.9213
logo WBTCWBTC
0.00634
logo WEETHWEETH
0.1667

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi 0xProject (ZRX) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng ZRX của bạn

Nhập số lượng ZRX của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 0xProject hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 0xProject.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 0xProject sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ 0xProject sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 0xProject sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 0xProject sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi 0xProject sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide