Với sự biến động của thị trường tiền điện tử đã khiến mọi người vô cùng tò mò về định hướng ngắn hạn và dài hạn cũng như sự phát triển của ngành.

Sắp xếp theo vốn hóa thị trường
1611 KOMA Koma Inu | 1613 SLERF Slerf |
1614 BMT Bubblemaps | 1617 RNBW Rainbow |
1619 THQ Theoriq | 1622 NATIX NATIX Network |
1629 TRADE Polytrade | 1630 ITA Italian Football Federation |
1636 KARRAT Karrat | 1637 GEMS Gems |
1643 RWA Allo | 1645 KOON Coca-Cola Ondo Tokenized |
1648 IDOS IDOS | 1652 CRTS Cratos |
1658 OVR Ovr | 1659 TNK Trac Network |
1662 FEG FEG Token | 1665 D Dar Open Network |
1669 ZTX ZTX | 1670 VINU Vita Inu |
1674 HLN Enosys Global | 1677 REN Ren |
1682 REI REI Network | 1683 KDK Kodiak |
1686 MAVIA Heroes of Mavia | 1687 XTTA TrendX |
1688 MYRO Myro | 1691 HAI Hacken Token |
1692 IDEX IDEX | 1697 LWA LumiWave |
1701 SUPE SUPE | 1702 NODL Nodle Network |
1703 TRC Terrace | 1705 DIAM Diamante |
1706 PEIPEI PeiPei | 1709 PUBLIC PublicAI |
1710 MIGGLES Mr. Miggles | 1712 IZI izumi |
1714 AMDON AMD Ondo Tokenized | 1715 BELLS Bellscoin |
Thông qua thuật toán tự động xác định xu hướng dữ liệu lịch sử, dự đoán giá này đánh giá mối quan hệ với Bitcoin, Ethereum và S&P500 làm điểm chuẩn cho từng mã thông báo và điều chỉnh theo thời gian dựa trên các điều kiện thị trường hiện tại. Với khả năng học máy tiên tiến như vậy, dự đoán này có thể được sử dụng để giúp người dùng đánh giá các diễn biến có khả năng xảy ra của thị trường tiền điện tử trong tương lai, mặc dù dự đoán đó không được coi là một lời khuyên tài chính.