Trong lĩnh vực thanh toán tại Singapore, có một câu nói đầy ẩn ý: “MPI trị giá 10 triệu, tài khoản JPM trị giá 1 tỷ.” Đây không phải là một phép ẩn dụ phóng đại, mà là bức tranh chân thực về vị thế của JPMorgan trong hệ thống tài chính toàn cầu. Đối với các tổ chức cố gắng mở rộng hoạt động trong các lĩnh vực nhạy cảm như thanh toán xuyên biên giới, tài sản ảo, stablecoin, thì JPMorgan không chỉ là cánh cửa chính dẫn vào hệ thống đô la Mỹ, mà còn là một hàng rào sắt để đo lường sự tuân thủ và năng lực.
Sàn giao dịch hàng đầu trong thế giới tiền mã hóa Coinbase sáng lập đã từng thẳng thắn nói rằng, lý do công ty có thể đi đến ngày hôm nay không phải là công nghệ, tăng trưởng người dùng hay môi trường pháp lý, mà là việc sở hữu một đối tác ngân hàng mạnh mẽ — — JPMorgan. Từ năm 2020, JPMorgan trở thành ngân hàng cốt lõi của Coinbase, mối quan hệ này không chỉ mở ra kênh đô la Mỹ cho họ, mà còn bảo chứng về mặt tuân thủ và uy tín trong mắt ngành tài chính truyền thống. Trong bối cảnh toàn ngành tiền mã hóa đang gặp khó khăn trong việc bị hệ thống ngân hàng làm mờ nhạt, thì mối quan hệ hợp tác này rõ ràng là một tấm vé thông hành hiếm có.
Tuy nhiên, JPMorgan chưa bao giờ thân thiện với Bitcoin. CEO hiện tại của JPMorgan, Jamie Dimon, đã nhiều năm là một trong những người chỉ trích gay gắt nhất về tiền mã hóa. Ông từng gọi Bitcoin là “lừa đảo”, nhấn mạnh rằng nó chủ yếu dùng cho các giao dịch bất hợp pháp, và công khai tuyên bố “sẽ không bao giờ mua Bitcoin”. Ngay cả khi các ông lớn như BlackRock dần dần chấp nhận ETF Bitcoin, Dimon vẫn giữ lập trường phủ định. Tư tưởng phi tập trung của Bitcoin rõ ràng đối lập với hệ thống tập trung dựa trên đô la mà JPMorgan đại diện.
Bài viết này sẽ tập trung vào JPMorgan, từ câu chuyện huyền thoại về sự ra đời và mở rộng của họ, phân tích cách họ từng bước trở thành trung tâm thực thi của hệ thống đô la toàn cầu, biểu tượng của “ngân hàng đền thờ”, cũng như vai trò phức tạp của họ trong thế giới tiền mã hóa hiện đại. Thông qua các ví dụ tiêu biểu như Coinbase, Tether, stablecoin và mạng lưới thanh toán xuyên biên giới, chúng ta sẽ cố gắng trả lời một câu hỏi xuyên suốt lịch sử tài chính và thực tế trên chuỗi: Trong kỷ nguyên mới do cạnh tranh quyền lực và phi tập trung định hình này, JPMorgan thực sự là ai?
Lịch sử huyền thoại của JPMorgan: Từ Sa Hoàng Đường Sắt đến Cứu Tinh Tài Chính
John Pierpont Morgan sinh năm 1837, là hậu duệ của một gia đình ngân hàng nổi tiếng với “chìa khóa vàng”. Nhưng điều thực sự giúp ông trở thành huyền thoại trong lịch sử tài chính không phải xuất thân, mà là việc ông đã tái cấu trúc hệ thống kinh tế Mỹ từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Từ năm 1871, ông bắt đầu hợp nhất hệ thống đường sắt Mỹ quy mô lớn — — khi đó, nền kinh tế quan trọng nhất của quốc gia này đang trên b verge sụp đổ do xây dựng trùng lặp và quản lý lộn xộn. Morgan dùng vốn của mình để tái cấu trúc các doanh nghiệp đường sắt, đến cuối thế kỷ 19, một phần ba hệ thống đường sắt Mỹ nằm dưới quyền kiểm soát của ông. Ông được gọi là “Sa Hoàng Đường Sắt”, không chỉ dẫn dắt sự hồi sinh của ngành này, mà còn tạo ra tiền lệ về việc tài chính tư nhân có thể tái thiết hạ tầng quốc gia.
Khả năng vượt trội của ông trong việc huy động vốn, đặc biệt thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng tài chính từ 1893 đến 1895. Lúc đó, dự trữ vàng của Bộ Tài chính Mỹ sắp cạn kiệt, Quốc hội thất bại trong việc phát hành trái phiếu mới, đất nước đứng trước nguy cơ sụp đổ hệ thống tín dụng. Chính vào thời điểm then chốt này, Morgan hợp tác với các ngân hàng châu Âu, tự mình huy động khoản vay vàng trị giá 65 triệu USD để bơm vào Bộ Tài chính, giúp Mỹ tránh khỏi vỡ nợ hệ thống. Đây là khoản “cứu mạng” của tư nhân đối với quốc gia, từ đó, câu nói nổi tiếng vẫn còn được truyền tai: “Nếu Mỹ là một công ty, thì Morgan chính là CEO của công ty đó.” Không chỉ là sự thừa nhận về khả năng tài chính, mà còn là sự khẳng định về khả năng điều hành của ông — — sức mạnh tài chính của Morgan đã vượt qua cả bộ máy nhà nước.
Khả năng huy động vốn của ông đạt đỉnh cao vào năm 1901. Năm đó, ông mua lại hãng thép Carnegie với 4,8 tỷ USD tiền mặt, hợp nhất nhiều doanh nghiệp thép để thành lập U.S. Steel — — doanh nghiệp đầu tiên có giá trị trên 10 tỷ USD trong lịch sử. Đây không chỉ là một thương vụ mua bán lớn của thế kỷ, mà còn đánh dấu việc tài chính đã chính thức thay thế doanh nhân thực thụ để trở thành lực lượng tối cao của nền kinh tế Mỹ. Morgan không còn chỉ là người điều hành đường sắt và ngân hàng nữa, mà đã trở thành chủ nhân thực sự của ngành công nghiệp Mỹ.
Khi khủng hoảng ngân hàng New York năm 1907 xảy ra, chính phủ lại bất lực trong việc ứng phó, Morgan một lần nữa xuất hiện. Ông giữ chân các ngân hàng lớn của Wall Street trong thư viện nhà mình suốt 14 giờ, buộc tất cả phải đồng lòng hợp tác để cứu thị trường, cuối cùng mới chấm dứt được cơn khủng hoảng. Sự kiện này trở thành mốc quan trọng trong lịch sử, khi lần đầu tiên sức mạnh tài chính tư nhân chi phối toàn bộ hệ thống trong khủng hoảng hệ thống — — mọi người bắt đầu nhận ra rằng không thể để một ngân hàng duy nhất đảm bảo vận mệnh quốc gia. Sáu năm sau, Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) chính thức ra đời. Có thể nói, Morgan không chỉ là biểu tượng của trật tự cũ, mà còn là chất xúc tác cho sự ra đời của trật tự mới.
Ngân hàng đền thờ: Vị trí của JPMorgan trong hệ thống tài chính toàn cầu hiện đại
Nếu nói rằng J.P. Morgan trong đầu thế kỷ 20 là một huyền thoại tài chính tái cấu trúc trật tự kinh tế quốc gia dựa trên vốn cá nhân, thì ngày nay, JPMorgan đã trở thành “đền thờ” của hệ thống tài chính toàn cầu, với tư cách là tổ chức. Ngân hàng này không chỉ là biểu tượng của Wall Street, mà còn là một phần của hạ tầng dòng chảy vốn toàn cầu. Tính đến nay, tổng tài sản của JPMorgan đã vượt quá 3 nghìn tỷ USD, xếp thứ nhất tại Mỹ và chỉ đứng sau một số ít ngân hàng quốc doanh lớn trên thế giới. Quy mô này không chỉ cho thấy họ là một “đại bàng khổng lồ”, mà còn là trụ cột của toàn bộ hệ thống tài chính đô la Mỹ.
Trung tâm quyền lực của JPMorgan nằm ở việc kiểm soát mạng lưới thanh toán đô la toàn cầu. Trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới và cân đối quốc tế, ngân hàng này đã trở thành trung tâm không thể thay thế. Dữ liệu cho thấy, mỗi ngày JPMorgan xử lý hơn 10 nghìn tỷ USD thanh toán, chiếm gần 30% thị phần thanh toán đô la toàn cầu. Đây không chỉ thể hiện năng lực công nghệ, mà còn là kết quả của hệ thống tín nhiệm toàn cầu dành cho họ. Từ ACH đến Fedwire, từ SWIFT đến các hạ tầng tài chính địa phương, JPMorgan đã xây dựng nên mạng lưới vận chuyển đô la toàn cầu, khiến nhiều quốc gia không thể thực hiện các hoạt động tài chính xuyên biên giới mà không qua mạng lưới thanh toán của họ. Điều này đồng nghĩa với việc: kiểm soát JPMorgan chính là kiểm soát dòng chảy đô la.
Tuy nhiên, mạng lưới khổng lồ này không phải không có rào cản. JPMorgan đặt tiêu chuẩn cao về tuân thủ và kiểm soát rủi ro, quy trình mở tài khoản của họ được coi là “bậc thang lên trời” của ngành tài chính. Chỉ những tổ chức có hồ sơ rõ ràng, nguồn vốn sạch, tuân thủ KYC và chống rửa tiền mới có cơ hội trở thành khách hàng của họ. Do đó, việc mở tài khoản JPMorgan không chỉ là tiện ích, mà còn là một giấy thông hành tín dụng — — thể hiện bạn đã được ngân hàng nghiêm túc công nhận, trở thành thành viên trong vòng tròn tín nhiệm tài chính cốt lõi nhất thế giới.
Cấu trúc tập trung cao độ này, cùng với quá trình sàng lọc khắt khe, khiến JPMorgan trở thành một dạng “hạ tầng quốc gia” trong hệ thống tài chính toàn cầu. “JPMorgan đối với hệ thống tài chính đô la Mỹ giống như mạng lưới điện và hệ thống cấp nước trong thành phố, là điều kiện tiên quyết để mọi hoạt động hiện đại diễn ra bình thường.” Họ vừa là nhà phát hành trái phiếu chính của Bộ Tài chính Mỹ, vừa là trung tâm thanh khoản quan trọng của Cục Dự trữ Liên bang. Không chỉ phục vụ thị trường, họ còn phục vụ ý chí quốc gia, thậm chí đôi khi còn có thể ảnh hưởng lớn hơn cả ngân hàng trung ương các quốc gia nhỏ. JPMorgan không chỉ là ngân hàng, mà còn là trung tâm thực thi trật tự của hệ thống đô la Mỹ.
Người giữ kiếm quyền bá chủ hệ thống đô la Mỹ: JPMorgan ảnh hưởng thế nào đến hệ thống đô la toàn cầu
Nếu nói rằng Cục Dự trữ Liên bang là nhà thiết kế và người đặt luật cho hệ thống đô la Mỹ toàn cầu, thì JPMorgan chính là người thi hành mạnh mẽ nhất trong hệ thống này — — không chỉ thực thi các quy tắc, mà còn thể hiện và hiện thực hóa các quy tắc đó qua mạng lưới rộng lớn của mình, từ đó mở rộng ảnh hưởng thực tế trên toàn cầu. Là một nhà giao dịch trái phiếu chính phủ Mỹ cấp 1, JPMorgan thường xuyên tham gia các hoạt động thị trường mở của Fed, hỗ trợ quản lý thanh khoản ngắn hạn, và qua bộ phận ngân hàng đầu tư, họ đảm nhận phần lớn các đợt phát hành và phân phối trái phiếu Mỹ. Trong cấu trúc này, vai trò của JPMorgan vừa là đồng minh thực thi chính sách tài chính của Mỹ, vừa là “cơ bắp” của ảnh hưởng đô la toàn cầu. Họ không chỉ truyền đạt chính sách, mà còn xây dựng hạ tầng nền tảng cho sự bá chủ của đô la.
Hình ảnh “người giữ kiếm” rõ nét nhất thể hiện qua hoạt động thanh toán đô la xuyên biên giới. Trong thế giới tài chính ngày nay, hầu hết các giao dịch đô la quy mô lớn đều không thể thoát khỏi sự kiểm soát của các trung tâm thanh toán lớn như JPMorgan. Các doanh nghiệp, tổ chức, thậm chí ngân hàng trung ương, đều phải qua các ngân hàng thương mại lớn của Mỹ — — và JPMorgan là trung tâm quan trọng nhất. Điều này không chỉ mang lại lợi thế về công nghệ và hiệu quả, mà còn trao cho JPMorgan và quốc gia của họ quyền lực địa chính trị lớn. Khi Mỹ áp dụng các biện pháp trừng phạt tài chính đối với một quốc gia hoặc tổ chức, một trong những cách phổ biến nhất là “cắt đứt khả năng thanh toán đô la” của họ, và JPMorgan chính là người thực thi và mở rộng chính sách này. Nếu bị loại khỏi mạng lưới của JPMorgan, nghĩa là mất quyền kết nối với hệ thống tài chính toàn cầu.
Vì vậy, đối với các tổ chức tài chính toàn cầu, việc có thể kết nối với mạng lưới của JPMorgan không chỉ liên quan đến hiệu quả và chi phí, mà còn liên quan đến “chủ quyền tài chính”. Một tổ chức thanh toán nếu có thể mở tài khoản tại JPMorgan, đồng nghĩa với việc họ đã nhận được sự bảo chứng của hệ thống đô la cốt lõi; còn nếu bị loại khỏi mạng lưới này, họ có thể buộc phải chuyển sang các thị trường hoặc mạng lưới phụ. Cấu trúc phân tầng này củng cố hệ thống quyền lực của đô la Mỹ, khiến JPMorgan trở thành mắt xích quyền lực có khả năng thao túng cao nhất.
Trong những thời điểm then chốt, vị trí của JPMorgan còn thể hiện qua vai trò “định chế ổn định”. Trong cuộc khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn năm 2008, họ đã tiếp nhận Bear Stearns, giúp ngăn chặn sự lan rộng của khủng hoảng; và trong vụ sụp đổ của Silicon Valley Bank năm 2023, JPMorgan lại một lần nữa xuất hiện để mua lại tài sản của First Republic Bank, trở thành lực lượng then chốt giữ vững kỳ vọng thị trường. Hành động “hiệp sĩ áo trắng” này, dù mang tính thương mại, nhưng cũng thể hiện rõ trách nhiệm của JPMorgan trong hệ thống tài chính đô la Mỹ: không chỉ là người hưởng lợi chính của cấu trúc lợi ích, mà còn là người bảo vệ sự ổn định của hệ thống. Trong mạng lưới quyền lực của đô la Mỹ do thể chế và sức mạnh phối hợp xây dựng, JPMorgan là một thanh kiếm sắc bén — — và cũng là tấm khiên ngăn chặn sự sụp đổ của hệ thống.
JPMorgan và thế giới tiền mã hóa: Hợp tác và đối đầu cùng tồn tại
Trong thế giới tiền mã hóa, có thể sở hữu một tài khoản ngân hàng của JPMorgan gần như là một “vé vào cửa” vào hệ thống tài chính chính thống toàn cầu. Đối với bất kỳ tổ chức nào hoạt động trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới, quản lý tài sản ảo, thanh toán stablecoin, thì tài khoản này không chỉ mang lại khả năng thanh toán đô la hiệu quả cao, mà còn là một bằng chứng về uy tín tuân thủ. Đặc biệt trong bối cảnh quy định ngày càng chặt chẽ, các ngân hàng truyền thống thường giữ thái độ thận trọng hoặc thậm chí thù địch với các doanh nghiệp tiền mã hóa, thì thái độ của JPMorgan đối với các khách hàng này luôn là “mặc định từ chối”. Do đó, khi câu nói đùa trong cộng đồng Singapore “MPI trị giá 10 triệu, JPM 1 tỷ” lan truyền, đó không chỉ phản ánh sự khan hiếm của nguồn lực JPMorgan, mà còn là biểu hiện của những khó khăn cấu trúc trong việc kết nối ngành công nghiệp mã hóa với hệ thống tài chính truyền thống.
Thành công của Coinbase là một trong số ít các “ví dụ phá vỡ giới hạn” điển hình. Là sàn giao dịch hợp pháp tiêu biểu của Mỹ, Coinbase có thể kết nối dễ dàng với kênh pháp lý, thực hiện IPO và thu hút sự tin tưởng của các nhà đầu tư chính thống, đều dựa trên một hệ thống hạ tầng tài chính liên kết chặt chẽ với ngân hàng, trong đó JPMorgan đóng vai trò then chốt. Từ năm 2020, JPMorgan bắt đầu cung cấp dịch vụ ngân hàng cho Coinbase, Gemini và các sàn giao dịch bị kiểm soát chặt chẽ khác, được xem như một tín hiệu quan trọng của việc ngân hàng truyền thống bắt đầu mở lòng với lĩnh vực tiền mã hóa. Đồng sáng lập Coinbase, Brian Armstrong, từng khẳng định: “Một trong những bước đột phá lớn nhất của chúng tôi là có được sự hợp tác của các ngân hàng lớn. Nếu không có tài khoản ngân hàng, chúng tôi không thể cung cấp dịch vụ nạp tiền, và cũng không thể mở rộng hoạt động.” Trong quá trình phát triển của Coinbase, vai trò của JPMorgan là không thể xem nhẹ.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là JPMorgan đã “chấp nhận” ngành công nghiệp tiền mã hóa. Ngược lại, thái độ của họ luôn thận trọng và có giới hạn rõ ràng. JPMorgan có một ủy ban đánh giá nội bộ về hoạt động tiền mã hóa, đánh giá chặt chẽ cấu trúc quản trị, nguồn gốc vốn, rủi ro tuân thủ của khách hàng tiềm năng, và chỉ những tổ chức đáp ứng tiêu chuẩn mới có thể nhận được dịch vụ. Quan trọng hơn, các khách hàng được hỗ trợ thường là các công ty đã hợp tác chặt chẽ với cơ quan quản lý, có hoạt động minh bạch cao. Một khi doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến giao dịch ẩn danh, chênh lệch off-chain, hoặc lĩnh vực “phi tập trung và không thể kiểm soát”, JPMorgan sẽ kiên quyết từ chối. Điều này không phản ánh sự thiếu hiểu biết về công nghệ, mà là chủ động tránh rủi ro hệ thống. JPMorgan không phản đối đổi mới công nghệ, mà quan tâm hơn đến sự ổn định trật tự.
Quan điểm duy trì trật tự này thể hiện rõ qua CEO Jamie Dimon. Dimon có thể là một trong những nhân vật phản đối Bitcoin dữ dội nhất của Wall Street. Ông từng công khai gọi Bitcoin là “lừa đảo”, “công cụ đầu cơ vô nghĩa”, và liên kết nó với các hoạt động bất hợp pháp, tài trợ khủng bố. Ngay cả khi các ông lớn như BlackRock, Fidelity lần lượt ra mắt ETF Bitcoin, thậm chí chính phủ Mỹ bắt đầu thảo luận về “quản lý phù hợp”, Dimon vẫn kiên quyết tuyên bố: “Tôi sẽ không bao giờ mua Bitcoin.” Thái độ này không xuất phát từ sự bảo thủ, mà là do ông hiểu rõ hệ thống mình đang nằm trong đó. Các giá trị chuyển giao ngang hàng, không trung gian, không kiểm duyệt của tiền mã hóa, chính xác là những thứ làm lu mờ cấu trúc tài chính dựa trên trung tâm của JPMorgan.
Tóm lại, mối thù địch giữa JPMorgan và ngành công nghiệp tiền mã hóa không chỉ là tranh luận về ý tưởng, mà còn là xung đột căn bản về hệ thống. Một bên là gã khổng lồ tài chính dựa vào hệ thống thanh toán trung tâm, dựa vào niềm tin tập trung và uy tín quốc gia; bên kia là mạng lưới mã hóa thúc đẩy chống kiểm duyệt, tự quản lý và sáng tạo không cần phép phép. Trong một nghĩa nào đó, cuộc đấu này không rõ đúng sai, mà là sự va chạm tự nhiên của hai mô hình. JPMorgan có thể hợp tác một số “trạng thái trung gian”, như các nhà phát hành stablecoin được quản lý, các doanh nghiệp thanh toán trên chuỗi, nhưng họ sẽ không bao giờ chấp nhận các “giải pháp thay thế phi tập trung”. Bởi vì, mục tiêu cuối cùng của các giải pháp đó chính là tách rời thế giới tài chính khỏi hệ thống ngân hàng, và đó là điều JPMorgan không muốn thấy trong tương lai.
Tether và USDT: Đối thủ “bóng tối” của JPMorgan
Trong hệ thống tài chính truyền thống, dòng chảy xuyên biên giới của đô la Mỹ phải dựa vào các “ngân hàng trung tâm” như JPMorgan để thực hiện thanh toán và cân đối. Nhưng kể từ khi stablecoin ra đời, thế cục bắt đầu thay đổi một cách âm thầm. Stablecoin, đặc biệt là USDT do Tether phát hành, đã xây dựng một vũ trụ song song phi ngân hàng trên chuỗi: không cần tài khoản ngân hàng, không cần mạng SWIFT, không cần giấy phép tuân thủ, người dùng chỉ cần một địa chỉ blockchain để thực hiện chuyển đổi đô la xuyên biên giới. Trong hệ thống này, đô la không còn do các ngân hàng như JPMorgan kiểm soát dòng chảy nữa, mà được ghi vào hợp đồng thông minh, xuyên qua các sàn giao dịch, ví và giao thức DeFi toàn cầu, với hiệu quả cao và rủi ro thấp. Sự thay đổi này, theo ngành tiền mã hóa, gần như là một “chuyển giao chủ quyền tiền tệ”, và Tether trở thành trung tâm thanh toán của hệ thống mới này.
Cơ chế hoạt động của Tether có nhiều điểm tương đồng với vai trò của JPMorgan trong hệ thống ngân hàng. JPMorgan mỗi năm xử lý hàng nghìn tỷ USD giao dịch xuyên biên giới, dựa trên một mạng lưới ngân hàng đại lý toàn cầu, xây dựng vị thế trung gian tài chính có độ tin cậy cao qua các tiêu chuẩn về tuân thủ, thanh toán và dự trữ. Trong khi đó, Tether dù không nằm trong hệ thống quản lý tài chính chính thống, nhưng cũng xây dựng một hệ thống lưu chuyển đô la dựa trên “quỹ dự trữ + phát hành stablecoin”: các sàn giao dịch toàn cầu coi USDT là đơn vị định giá và thanh toán chính, người dùng chuyển tiền qua USDT, các giao thức trên chuỗi sử dụng USDT làm trung tâm thanh khoản, thậm chí các hoạt động kinh tế trong bóng tối cũng dùng USDT để thanh toán và cân đối. Điều này khiến Tether, theo nghĩa nào đó, trở thành “ngân hàng trung ương của tiền mã hóa đô la”, hoặc là một “bóng tối JPMorgan” vượt qua hệ thống ngân hàng.
Tất nhiên, JPMorgan không thể đứng ngoài cuộc. Dù CEO Dimon có thái độ tiêu cực với tiền mã hóa, nhưng nhóm nghiên cứu và công nghệ của họ đã bắt đầu xây dựng các lộ trình khả thi cho đô la kỹ thuật số. Năm 2019, JPMorgan ra mắt JPM Coin, một token thanh toán dựa trên blockchain dành cho khách hàng tổ chức, được hỗ trợ bởi tài sản đô la do chính họ quản lý, dùng để thanh toán giữa các khách hàng. Quan trọng hơn, họ còn khởi động dự án blockchain mang tên ONYX, nhằm xây dựng một nền tảng thanh toán liên ngân hàng phi trung gian. Điều này cho thấy, dù cảnh giác với rủi ro hệ thống của stablecoin, JPMorgan vẫn đang tích cực tiếp cận công nghệ này, cố gắng đưa “đô la trên blockchain” trở lại khung khổ tài chính truyền thống.
Trong khi đó, Tether lại hoạt động ngoài phạm vi quản lý của chủ quyền. Dù đặt trụ sở tại Virgin Islands Anh, nhưng hoạt động của USDT lan rộng toàn cầu, đặc biệt ở các thị trường mới nổi và khu vực có luật pháp mơ hồ. Ở Mỹ Latin, Trung Đông, Đông Nam Á, USDT thường là nơi trú ẩn tài chính để chống mất giá tiền tệ hoặc tránh kiểm soát vốn. Chính vì vậy, USDT thường bị xem là thách thức đối với hệ thống tài chính Mỹ. Thêm vào đó, USDT có thể thực hiện chuyển tiền mà không cần qua các kênh như SWIFT hay Fedwire, làm giảm khả năng kiểm soát dòng vốn xuyên biên giới của Mỹ, đồng thời làm giảm giá trị trung gian của JPMorgan và các trung tâm thanh toán lớn khác.
Đối với JPMorgan, sự tồn tại của Tether vừa là thách thức, vừa là hình ảnh phản chiếu: nó sao chép cấu trúc thanh toán, lý thuyết bảo chứng đô la và mạng lưới lưu thông toàn cầu của chính họ, nhưng hoạt động trong một hệ thống mà họ không thể kiểm soát trực tiếp. Từ việc tận dụng lỗ hổng pháp lý, chuyển dịch dòng vốn, đến các hoạt động thanh toán bóng tối và mờ nhạt chủ quyền tài chính, Tether mang đến một “phi tập trung, không thể kiểm tra, không thể phong tỏa, không thể hạn chế” sự thay thế đô la Mỹ phi trung tâm. Trong ý nghĩa này, Tether chính là “đối thủ bóng tối” của JPMorgan — — không giống Goldman Sachs đối đầu trực diện trên thị trường vốn, cũng không như BlackRock cạnh tranh trong lĩnh vực quản lý tài sản, mà là xây dựng một hệ thống thanh toán song song, ngang hàng với JPMorgan trong một thế giới khác.
Trong tương lai, quyền kiểm soát thanh toán đô la Mỹ có còn nằm trong tay các “đền thờ tài chính” như JPMorgan hay không, hay sẽ dần chuyển sang các cấu trúc mới trên chuỗi? Đây chính là câu hỏi trung tâm của cuộc chơi tài chính trong kỷ nguyên số.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về JPMorgan Chase: Người giữ vương quyền đô la, ngân hàng đẳng cấp đền thờ, phản đối Bitcoin cứng rắn nhất
作者 | Ivan 吴说区块链
Trong lĩnh vực thanh toán tại Singapore, có một câu nói đầy ẩn ý: “MPI trị giá 10 triệu, tài khoản JPM trị giá 1 tỷ.” Đây không phải là một phép ẩn dụ phóng đại, mà là bức tranh chân thực về vị thế của JPMorgan trong hệ thống tài chính toàn cầu. Đối với các tổ chức cố gắng mở rộng hoạt động trong các lĩnh vực nhạy cảm như thanh toán xuyên biên giới, tài sản ảo, stablecoin, thì JPMorgan không chỉ là cánh cửa chính dẫn vào hệ thống đô la Mỹ, mà còn là một hàng rào sắt để đo lường sự tuân thủ và năng lực.
Sàn giao dịch hàng đầu trong thế giới tiền mã hóa Coinbase sáng lập đã từng thẳng thắn nói rằng, lý do công ty có thể đi đến ngày hôm nay không phải là công nghệ, tăng trưởng người dùng hay môi trường pháp lý, mà là việc sở hữu một đối tác ngân hàng mạnh mẽ — — JPMorgan. Từ năm 2020, JPMorgan trở thành ngân hàng cốt lõi của Coinbase, mối quan hệ này không chỉ mở ra kênh đô la Mỹ cho họ, mà còn bảo chứng về mặt tuân thủ và uy tín trong mắt ngành tài chính truyền thống. Trong bối cảnh toàn ngành tiền mã hóa đang gặp khó khăn trong việc bị hệ thống ngân hàng làm mờ nhạt, thì mối quan hệ hợp tác này rõ ràng là một tấm vé thông hành hiếm có.
Tuy nhiên, JPMorgan chưa bao giờ thân thiện với Bitcoin. CEO hiện tại của JPMorgan, Jamie Dimon, đã nhiều năm là một trong những người chỉ trích gay gắt nhất về tiền mã hóa. Ông từng gọi Bitcoin là “lừa đảo”, nhấn mạnh rằng nó chủ yếu dùng cho các giao dịch bất hợp pháp, và công khai tuyên bố “sẽ không bao giờ mua Bitcoin”. Ngay cả khi các ông lớn như BlackRock dần dần chấp nhận ETF Bitcoin, Dimon vẫn giữ lập trường phủ định. Tư tưởng phi tập trung của Bitcoin rõ ràng đối lập với hệ thống tập trung dựa trên đô la mà JPMorgan đại diện.
Bài viết này sẽ tập trung vào JPMorgan, từ câu chuyện huyền thoại về sự ra đời và mở rộng của họ, phân tích cách họ từng bước trở thành trung tâm thực thi của hệ thống đô la toàn cầu, biểu tượng của “ngân hàng đền thờ”, cũng như vai trò phức tạp của họ trong thế giới tiền mã hóa hiện đại. Thông qua các ví dụ tiêu biểu như Coinbase, Tether, stablecoin và mạng lưới thanh toán xuyên biên giới, chúng ta sẽ cố gắng trả lời một câu hỏi xuyên suốt lịch sử tài chính và thực tế trên chuỗi: Trong kỷ nguyên mới do cạnh tranh quyền lực và phi tập trung định hình này, JPMorgan thực sự là ai?
John Pierpont Morgan sinh năm 1837, là hậu duệ của một gia đình ngân hàng nổi tiếng với “chìa khóa vàng”. Nhưng điều thực sự giúp ông trở thành huyền thoại trong lịch sử tài chính không phải xuất thân, mà là việc ông đã tái cấu trúc hệ thống kinh tế Mỹ từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Từ năm 1871, ông bắt đầu hợp nhất hệ thống đường sắt Mỹ quy mô lớn — — khi đó, nền kinh tế quan trọng nhất của quốc gia này đang trên b verge sụp đổ do xây dựng trùng lặp và quản lý lộn xộn. Morgan dùng vốn của mình để tái cấu trúc các doanh nghiệp đường sắt, đến cuối thế kỷ 19, một phần ba hệ thống đường sắt Mỹ nằm dưới quyền kiểm soát của ông. Ông được gọi là “Sa Hoàng Đường Sắt”, không chỉ dẫn dắt sự hồi sinh của ngành này, mà còn tạo ra tiền lệ về việc tài chính tư nhân có thể tái thiết hạ tầng quốc gia.
Khả năng vượt trội của ông trong việc huy động vốn, đặc biệt thể hiện rõ trong cuộc khủng hoảng tài chính từ 1893 đến 1895. Lúc đó, dự trữ vàng của Bộ Tài chính Mỹ sắp cạn kiệt, Quốc hội thất bại trong việc phát hành trái phiếu mới, đất nước đứng trước nguy cơ sụp đổ hệ thống tín dụng. Chính vào thời điểm then chốt này, Morgan hợp tác với các ngân hàng châu Âu, tự mình huy động khoản vay vàng trị giá 65 triệu USD để bơm vào Bộ Tài chính, giúp Mỹ tránh khỏi vỡ nợ hệ thống. Đây là khoản “cứu mạng” của tư nhân đối với quốc gia, từ đó, câu nói nổi tiếng vẫn còn được truyền tai: “Nếu Mỹ là một công ty, thì Morgan chính là CEO của công ty đó.” Không chỉ là sự thừa nhận về khả năng tài chính, mà còn là sự khẳng định về khả năng điều hành của ông — — sức mạnh tài chính của Morgan đã vượt qua cả bộ máy nhà nước.
Khả năng huy động vốn của ông đạt đỉnh cao vào năm 1901. Năm đó, ông mua lại hãng thép Carnegie với 4,8 tỷ USD tiền mặt, hợp nhất nhiều doanh nghiệp thép để thành lập U.S. Steel — — doanh nghiệp đầu tiên có giá trị trên 10 tỷ USD trong lịch sử. Đây không chỉ là một thương vụ mua bán lớn của thế kỷ, mà còn đánh dấu việc tài chính đã chính thức thay thế doanh nhân thực thụ để trở thành lực lượng tối cao của nền kinh tế Mỹ. Morgan không còn chỉ là người điều hành đường sắt và ngân hàng nữa, mà đã trở thành chủ nhân thực sự của ngành công nghiệp Mỹ.
Khi khủng hoảng ngân hàng New York năm 1907 xảy ra, chính phủ lại bất lực trong việc ứng phó, Morgan một lần nữa xuất hiện. Ông giữ chân các ngân hàng lớn của Wall Street trong thư viện nhà mình suốt 14 giờ, buộc tất cả phải đồng lòng hợp tác để cứu thị trường, cuối cùng mới chấm dứt được cơn khủng hoảng. Sự kiện này trở thành mốc quan trọng trong lịch sử, khi lần đầu tiên sức mạnh tài chính tư nhân chi phối toàn bộ hệ thống trong khủng hoảng hệ thống — — mọi người bắt đầu nhận ra rằng không thể để một ngân hàng duy nhất đảm bảo vận mệnh quốc gia. Sáu năm sau, Ngân hàng Dự trữ Liên bang (Fed) chính thức ra đời. Có thể nói, Morgan không chỉ là biểu tượng của trật tự cũ, mà còn là chất xúc tác cho sự ra đời của trật tự mới.
Nếu nói rằng J.P. Morgan trong đầu thế kỷ 20 là một huyền thoại tài chính tái cấu trúc trật tự kinh tế quốc gia dựa trên vốn cá nhân, thì ngày nay, JPMorgan đã trở thành “đền thờ” của hệ thống tài chính toàn cầu, với tư cách là tổ chức. Ngân hàng này không chỉ là biểu tượng của Wall Street, mà còn là một phần của hạ tầng dòng chảy vốn toàn cầu. Tính đến nay, tổng tài sản của JPMorgan đã vượt quá 3 nghìn tỷ USD, xếp thứ nhất tại Mỹ và chỉ đứng sau một số ít ngân hàng quốc doanh lớn trên thế giới. Quy mô này không chỉ cho thấy họ là một “đại bàng khổng lồ”, mà còn là trụ cột của toàn bộ hệ thống tài chính đô la Mỹ.
Trung tâm quyền lực của JPMorgan nằm ở việc kiểm soát mạng lưới thanh toán đô la toàn cầu. Trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới và cân đối quốc tế, ngân hàng này đã trở thành trung tâm không thể thay thế. Dữ liệu cho thấy, mỗi ngày JPMorgan xử lý hơn 10 nghìn tỷ USD thanh toán, chiếm gần 30% thị phần thanh toán đô la toàn cầu. Đây không chỉ thể hiện năng lực công nghệ, mà còn là kết quả của hệ thống tín nhiệm toàn cầu dành cho họ. Từ ACH đến Fedwire, từ SWIFT đến các hạ tầng tài chính địa phương, JPMorgan đã xây dựng nên mạng lưới vận chuyển đô la toàn cầu, khiến nhiều quốc gia không thể thực hiện các hoạt động tài chính xuyên biên giới mà không qua mạng lưới thanh toán của họ. Điều này đồng nghĩa với việc: kiểm soát JPMorgan chính là kiểm soát dòng chảy đô la.
Tuy nhiên, mạng lưới khổng lồ này không phải không có rào cản. JPMorgan đặt tiêu chuẩn cao về tuân thủ và kiểm soát rủi ro, quy trình mở tài khoản của họ được coi là “bậc thang lên trời” của ngành tài chính. Chỉ những tổ chức có hồ sơ rõ ràng, nguồn vốn sạch, tuân thủ KYC và chống rửa tiền mới có cơ hội trở thành khách hàng của họ. Do đó, việc mở tài khoản JPMorgan không chỉ là tiện ích, mà còn là một giấy thông hành tín dụng — — thể hiện bạn đã được ngân hàng nghiêm túc công nhận, trở thành thành viên trong vòng tròn tín nhiệm tài chính cốt lõi nhất thế giới.
Cấu trúc tập trung cao độ này, cùng với quá trình sàng lọc khắt khe, khiến JPMorgan trở thành một dạng “hạ tầng quốc gia” trong hệ thống tài chính toàn cầu. “JPMorgan đối với hệ thống tài chính đô la Mỹ giống như mạng lưới điện và hệ thống cấp nước trong thành phố, là điều kiện tiên quyết để mọi hoạt động hiện đại diễn ra bình thường.” Họ vừa là nhà phát hành trái phiếu chính của Bộ Tài chính Mỹ, vừa là trung tâm thanh khoản quan trọng của Cục Dự trữ Liên bang. Không chỉ phục vụ thị trường, họ còn phục vụ ý chí quốc gia, thậm chí đôi khi còn có thể ảnh hưởng lớn hơn cả ngân hàng trung ương các quốc gia nhỏ. JPMorgan không chỉ là ngân hàng, mà còn là trung tâm thực thi trật tự của hệ thống đô la Mỹ.
Nếu nói rằng Cục Dự trữ Liên bang là nhà thiết kế và người đặt luật cho hệ thống đô la Mỹ toàn cầu, thì JPMorgan chính là người thi hành mạnh mẽ nhất trong hệ thống này — — không chỉ thực thi các quy tắc, mà còn thể hiện và hiện thực hóa các quy tắc đó qua mạng lưới rộng lớn của mình, từ đó mở rộng ảnh hưởng thực tế trên toàn cầu. Là một nhà giao dịch trái phiếu chính phủ Mỹ cấp 1, JPMorgan thường xuyên tham gia các hoạt động thị trường mở của Fed, hỗ trợ quản lý thanh khoản ngắn hạn, và qua bộ phận ngân hàng đầu tư, họ đảm nhận phần lớn các đợt phát hành và phân phối trái phiếu Mỹ. Trong cấu trúc này, vai trò của JPMorgan vừa là đồng minh thực thi chính sách tài chính của Mỹ, vừa là “cơ bắp” của ảnh hưởng đô la toàn cầu. Họ không chỉ truyền đạt chính sách, mà còn xây dựng hạ tầng nền tảng cho sự bá chủ của đô la.
Hình ảnh “người giữ kiếm” rõ nét nhất thể hiện qua hoạt động thanh toán đô la xuyên biên giới. Trong thế giới tài chính ngày nay, hầu hết các giao dịch đô la quy mô lớn đều không thể thoát khỏi sự kiểm soát của các trung tâm thanh toán lớn như JPMorgan. Các doanh nghiệp, tổ chức, thậm chí ngân hàng trung ương, đều phải qua các ngân hàng thương mại lớn của Mỹ — — và JPMorgan là trung tâm quan trọng nhất. Điều này không chỉ mang lại lợi thế về công nghệ và hiệu quả, mà còn trao cho JPMorgan và quốc gia của họ quyền lực địa chính trị lớn. Khi Mỹ áp dụng các biện pháp trừng phạt tài chính đối với một quốc gia hoặc tổ chức, một trong những cách phổ biến nhất là “cắt đứt khả năng thanh toán đô la” của họ, và JPMorgan chính là người thực thi và mở rộng chính sách này. Nếu bị loại khỏi mạng lưới của JPMorgan, nghĩa là mất quyền kết nối với hệ thống tài chính toàn cầu.
Vì vậy, đối với các tổ chức tài chính toàn cầu, việc có thể kết nối với mạng lưới của JPMorgan không chỉ liên quan đến hiệu quả và chi phí, mà còn liên quan đến “chủ quyền tài chính”. Một tổ chức thanh toán nếu có thể mở tài khoản tại JPMorgan, đồng nghĩa với việc họ đã nhận được sự bảo chứng của hệ thống đô la cốt lõi; còn nếu bị loại khỏi mạng lưới này, họ có thể buộc phải chuyển sang các thị trường hoặc mạng lưới phụ. Cấu trúc phân tầng này củng cố hệ thống quyền lực của đô la Mỹ, khiến JPMorgan trở thành mắt xích quyền lực có khả năng thao túng cao nhất.
Trong những thời điểm then chốt, vị trí của JPMorgan còn thể hiện qua vai trò “định chế ổn định”. Trong cuộc khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn năm 2008, họ đã tiếp nhận Bear Stearns, giúp ngăn chặn sự lan rộng của khủng hoảng; và trong vụ sụp đổ của Silicon Valley Bank năm 2023, JPMorgan lại một lần nữa xuất hiện để mua lại tài sản của First Republic Bank, trở thành lực lượng then chốt giữ vững kỳ vọng thị trường. Hành động “hiệp sĩ áo trắng” này, dù mang tính thương mại, nhưng cũng thể hiện rõ trách nhiệm của JPMorgan trong hệ thống tài chính đô la Mỹ: không chỉ là người hưởng lợi chính của cấu trúc lợi ích, mà còn là người bảo vệ sự ổn định của hệ thống. Trong mạng lưới quyền lực của đô la Mỹ do thể chế và sức mạnh phối hợp xây dựng, JPMorgan là một thanh kiếm sắc bén — — và cũng là tấm khiên ngăn chặn sự sụp đổ của hệ thống.
Trong thế giới tiền mã hóa, có thể sở hữu một tài khoản ngân hàng của JPMorgan gần như là một “vé vào cửa” vào hệ thống tài chính chính thống toàn cầu. Đối với bất kỳ tổ chức nào hoạt động trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới, quản lý tài sản ảo, thanh toán stablecoin, thì tài khoản này không chỉ mang lại khả năng thanh toán đô la hiệu quả cao, mà còn là một bằng chứng về uy tín tuân thủ. Đặc biệt trong bối cảnh quy định ngày càng chặt chẽ, các ngân hàng truyền thống thường giữ thái độ thận trọng hoặc thậm chí thù địch với các doanh nghiệp tiền mã hóa, thì thái độ của JPMorgan đối với các khách hàng này luôn là “mặc định từ chối”. Do đó, khi câu nói đùa trong cộng đồng Singapore “MPI trị giá 10 triệu, JPM 1 tỷ” lan truyền, đó không chỉ phản ánh sự khan hiếm của nguồn lực JPMorgan, mà còn là biểu hiện của những khó khăn cấu trúc trong việc kết nối ngành công nghiệp mã hóa với hệ thống tài chính truyền thống.
Thành công của Coinbase là một trong số ít các “ví dụ phá vỡ giới hạn” điển hình. Là sàn giao dịch hợp pháp tiêu biểu của Mỹ, Coinbase có thể kết nối dễ dàng với kênh pháp lý, thực hiện IPO và thu hút sự tin tưởng của các nhà đầu tư chính thống, đều dựa trên một hệ thống hạ tầng tài chính liên kết chặt chẽ với ngân hàng, trong đó JPMorgan đóng vai trò then chốt. Từ năm 2020, JPMorgan bắt đầu cung cấp dịch vụ ngân hàng cho Coinbase, Gemini và các sàn giao dịch bị kiểm soát chặt chẽ khác, được xem như một tín hiệu quan trọng của việc ngân hàng truyền thống bắt đầu mở lòng với lĩnh vực tiền mã hóa. Đồng sáng lập Coinbase, Brian Armstrong, từng khẳng định: “Một trong những bước đột phá lớn nhất của chúng tôi là có được sự hợp tác của các ngân hàng lớn. Nếu không có tài khoản ngân hàng, chúng tôi không thể cung cấp dịch vụ nạp tiền, và cũng không thể mở rộng hoạt động.” Trong quá trình phát triển của Coinbase, vai trò của JPMorgan là không thể xem nhẹ.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là JPMorgan đã “chấp nhận” ngành công nghiệp tiền mã hóa. Ngược lại, thái độ của họ luôn thận trọng và có giới hạn rõ ràng. JPMorgan có một ủy ban đánh giá nội bộ về hoạt động tiền mã hóa, đánh giá chặt chẽ cấu trúc quản trị, nguồn gốc vốn, rủi ro tuân thủ của khách hàng tiềm năng, và chỉ những tổ chức đáp ứng tiêu chuẩn mới có thể nhận được dịch vụ. Quan trọng hơn, các khách hàng được hỗ trợ thường là các công ty đã hợp tác chặt chẽ với cơ quan quản lý, có hoạt động minh bạch cao. Một khi doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến giao dịch ẩn danh, chênh lệch off-chain, hoặc lĩnh vực “phi tập trung và không thể kiểm soát”, JPMorgan sẽ kiên quyết từ chối. Điều này không phản ánh sự thiếu hiểu biết về công nghệ, mà là chủ động tránh rủi ro hệ thống. JPMorgan không phản đối đổi mới công nghệ, mà quan tâm hơn đến sự ổn định trật tự.
Quan điểm duy trì trật tự này thể hiện rõ qua CEO Jamie Dimon. Dimon có thể là một trong những nhân vật phản đối Bitcoin dữ dội nhất của Wall Street. Ông từng công khai gọi Bitcoin là “lừa đảo”, “công cụ đầu cơ vô nghĩa”, và liên kết nó với các hoạt động bất hợp pháp, tài trợ khủng bố. Ngay cả khi các ông lớn như BlackRock, Fidelity lần lượt ra mắt ETF Bitcoin, thậm chí chính phủ Mỹ bắt đầu thảo luận về “quản lý phù hợp”, Dimon vẫn kiên quyết tuyên bố: “Tôi sẽ không bao giờ mua Bitcoin.” Thái độ này không xuất phát từ sự bảo thủ, mà là do ông hiểu rõ hệ thống mình đang nằm trong đó. Các giá trị chuyển giao ngang hàng, không trung gian, không kiểm duyệt của tiền mã hóa, chính xác là những thứ làm lu mờ cấu trúc tài chính dựa trên trung tâm của JPMorgan.
Tóm lại, mối thù địch giữa JPMorgan và ngành công nghiệp tiền mã hóa không chỉ là tranh luận về ý tưởng, mà còn là xung đột căn bản về hệ thống. Một bên là gã khổng lồ tài chính dựa vào hệ thống thanh toán trung tâm, dựa vào niềm tin tập trung và uy tín quốc gia; bên kia là mạng lưới mã hóa thúc đẩy chống kiểm duyệt, tự quản lý và sáng tạo không cần phép phép. Trong một nghĩa nào đó, cuộc đấu này không rõ đúng sai, mà là sự va chạm tự nhiên của hai mô hình. JPMorgan có thể hợp tác một số “trạng thái trung gian”, như các nhà phát hành stablecoin được quản lý, các doanh nghiệp thanh toán trên chuỗi, nhưng họ sẽ không bao giờ chấp nhận các “giải pháp thay thế phi tập trung”. Bởi vì, mục tiêu cuối cùng của các giải pháp đó chính là tách rời thế giới tài chính khỏi hệ thống ngân hàng, và đó là điều JPMorgan không muốn thấy trong tương lai.
Trong hệ thống tài chính truyền thống, dòng chảy xuyên biên giới của đô la Mỹ phải dựa vào các “ngân hàng trung tâm” như JPMorgan để thực hiện thanh toán và cân đối. Nhưng kể từ khi stablecoin ra đời, thế cục bắt đầu thay đổi một cách âm thầm. Stablecoin, đặc biệt là USDT do Tether phát hành, đã xây dựng một vũ trụ song song phi ngân hàng trên chuỗi: không cần tài khoản ngân hàng, không cần mạng SWIFT, không cần giấy phép tuân thủ, người dùng chỉ cần một địa chỉ blockchain để thực hiện chuyển đổi đô la xuyên biên giới. Trong hệ thống này, đô la không còn do các ngân hàng như JPMorgan kiểm soát dòng chảy nữa, mà được ghi vào hợp đồng thông minh, xuyên qua các sàn giao dịch, ví và giao thức DeFi toàn cầu, với hiệu quả cao và rủi ro thấp. Sự thay đổi này, theo ngành tiền mã hóa, gần như là một “chuyển giao chủ quyền tiền tệ”, và Tether trở thành trung tâm thanh toán của hệ thống mới này.
Cơ chế hoạt động của Tether có nhiều điểm tương đồng với vai trò của JPMorgan trong hệ thống ngân hàng. JPMorgan mỗi năm xử lý hàng nghìn tỷ USD giao dịch xuyên biên giới, dựa trên một mạng lưới ngân hàng đại lý toàn cầu, xây dựng vị thế trung gian tài chính có độ tin cậy cao qua các tiêu chuẩn về tuân thủ, thanh toán và dự trữ. Trong khi đó, Tether dù không nằm trong hệ thống quản lý tài chính chính thống, nhưng cũng xây dựng một hệ thống lưu chuyển đô la dựa trên “quỹ dự trữ + phát hành stablecoin”: các sàn giao dịch toàn cầu coi USDT là đơn vị định giá và thanh toán chính, người dùng chuyển tiền qua USDT, các giao thức trên chuỗi sử dụng USDT làm trung tâm thanh khoản, thậm chí các hoạt động kinh tế trong bóng tối cũng dùng USDT để thanh toán và cân đối. Điều này khiến Tether, theo nghĩa nào đó, trở thành “ngân hàng trung ương của tiền mã hóa đô la”, hoặc là một “bóng tối JPMorgan” vượt qua hệ thống ngân hàng.
Tất nhiên, JPMorgan không thể đứng ngoài cuộc. Dù CEO Dimon có thái độ tiêu cực với tiền mã hóa, nhưng nhóm nghiên cứu và công nghệ của họ đã bắt đầu xây dựng các lộ trình khả thi cho đô la kỹ thuật số. Năm 2019, JPMorgan ra mắt JPM Coin, một token thanh toán dựa trên blockchain dành cho khách hàng tổ chức, được hỗ trợ bởi tài sản đô la do chính họ quản lý, dùng để thanh toán giữa các khách hàng. Quan trọng hơn, họ còn khởi động dự án blockchain mang tên ONYX, nhằm xây dựng một nền tảng thanh toán liên ngân hàng phi trung gian. Điều này cho thấy, dù cảnh giác với rủi ro hệ thống của stablecoin, JPMorgan vẫn đang tích cực tiếp cận công nghệ này, cố gắng đưa “đô la trên blockchain” trở lại khung khổ tài chính truyền thống.
Trong khi đó, Tether lại hoạt động ngoài phạm vi quản lý của chủ quyền. Dù đặt trụ sở tại Virgin Islands Anh, nhưng hoạt động của USDT lan rộng toàn cầu, đặc biệt ở các thị trường mới nổi và khu vực có luật pháp mơ hồ. Ở Mỹ Latin, Trung Đông, Đông Nam Á, USDT thường là nơi trú ẩn tài chính để chống mất giá tiền tệ hoặc tránh kiểm soát vốn. Chính vì vậy, USDT thường bị xem là thách thức đối với hệ thống tài chính Mỹ. Thêm vào đó, USDT có thể thực hiện chuyển tiền mà không cần qua các kênh như SWIFT hay Fedwire, làm giảm khả năng kiểm soát dòng vốn xuyên biên giới của Mỹ, đồng thời làm giảm giá trị trung gian của JPMorgan và các trung tâm thanh toán lớn khác.
Đối với JPMorgan, sự tồn tại của Tether vừa là thách thức, vừa là hình ảnh phản chiếu: nó sao chép cấu trúc thanh toán, lý thuyết bảo chứng đô la và mạng lưới lưu thông toàn cầu của chính họ, nhưng hoạt động trong một hệ thống mà họ không thể kiểm soát trực tiếp. Từ việc tận dụng lỗ hổng pháp lý, chuyển dịch dòng vốn, đến các hoạt động thanh toán bóng tối và mờ nhạt chủ quyền tài chính, Tether mang đến một “phi tập trung, không thể kiểm tra, không thể phong tỏa, không thể hạn chế” sự thay thế đô la Mỹ phi trung tâm. Trong ý nghĩa này, Tether chính là “đối thủ bóng tối” của JPMorgan — — không giống Goldman Sachs đối đầu trực diện trên thị trường vốn, cũng không như BlackRock cạnh tranh trong lĩnh vực quản lý tài sản, mà là xây dựng một hệ thống thanh toán song song, ngang hàng với JPMorgan trong một thế giới khác.
Trong tương lai, quyền kiểm soát thanh toán đô la Mỹ có còn nằm trong tay các “đền thờ tài chính” như JPMorgan hay không, hay sẽ dần chuyển sang các cấu trúc mới trên chuỗi? Đây chính là câu hỏi trung tâm của cuộc chơi tài chính trong kỷ nguyên số.