Dự báo Yên Nhật năm 2025: Xu hướng Tiêu dùng và Xuất khẩu của tư nhân là Quan trọng

Điểm chính:

  • S&P Global dự đoán tăng trưởng kinh tế sẽ giảm 0.3% vào năm 2024, phản ánh thách thức từ nhu cầu nội địa và ngoại vi.

  • Những rủi ro địa chính trị gia tăng, như căng thẳng Mỹ-Trung, đặt ra những thách thức đối với nền kinh tế Nhật Bản phụ thuộc vào xuất khẩu vào năm 2025.

  • Chính sách của Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) phụ thuộc vào tăng lương, kiểm soát lạm phát và sức mạnh của Yên để ổn định xu hướng tiêu dùng tư nhân. Japanese Yen Dự báo cho năm 2025### Trong bài viết này:

  • USD/JPY

-0.76%

Những Thông Tin Kinh Tế Quan Trọng và Xu Hướng

Nền kinh tế của Nhật Bản mở rộng 0,3% so với cùng kỳ trong quý 3 năm 2024, giảm từ tăng trưởng 0,5% trong quý 2 năm 2024.

Kinh doanh vốn đầu tư đã ảnh hưởng đến tăng trưởng, với nhu cầu ngoại việc làm ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế. Nhu cầu toàn cầu đã giảm sút, ảnh hưởng đến xu hướng nhu cầu ngoại việc.

Trong quý thứ ba, tiêu dùng cá nhân đã giúp đỡ nền kinh tế Nhật Bản mặc dù đối mặt với sóng gió từ bên ngoài. Tuy nhiên, tiêu dùng cá nhân vẫn duy trì ở mức thấp hơn so với trước đại dịch COVID-19. Việc giảm giá Yên Nhật đã góp phần làm giảm chi tiêu hộ gia đình, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.

S&P Global dự đoán nền kinh tế của Nhật Bản sẽ suy thoái 0,3% vào năm 2024, nhấn mạnh thách thức về nhu cầu trong nước và ngoại vi. Trong khi đó, tỷ giá USD/JPY đang trên đà giành chiến thắng trong bốn năm liên tiếp, hiện đang tăng 10,91% lên 156,364.

Những thách thức và cơ hội quan trọng

Ngân hàng Nhật Bản đối mặt với một số thách thức khi bước vào năm 2025, bao gồm sự yếu đuối của Yên, chủ nghĩa bảo hộ toàn cầu và vấn đề dân số nội địa. Ngoài ra, rủi ro địa chính trị, bao gồm cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung, có thể làm gián đoạn sự cạnh tranh khu vực của Nhật Bản và xu hướng cầu.

Những thách thức này nhấn mạnh nhu cầu điều chỉnh chính sách để duy trì tăng trưởng kinh tế trong khi giảm thiểu áp lực từ bên ngoài và bên trong.

Vị trí Kinh tế Toàn cầu

Nhật Bản xếp hạng trong số 5 người bán lẻ toàn cầu, dựa vào xuất khẩu. Các mặt hàng xuất khẩu chính bao gồm ô tô, thiết bị điện tử, bóng bán dẫn và máy móc công nghiệp. Các đối tác thương mại chính của họ bao gồm Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Hàn Quốc và các nền kinh tế châu Á khác, như Đài Loan.

Trong tháng 11 năm 2024, xuất khẩu tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước, trong khi nhập khẩu giảm 3,8%, dẫn đến thâm hụt thương mại là ¥117,6 tỷ.

Japan Trade Terms quan trọng cho sự tăng trưởng GDP.FX Empire – Cân Đối Thương Mại Nhật Bản Đáng chú ý, nhu cầu từ Trung Quốc tiếp tục tăng cường xuất khẩu, tăng 4,1% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 11. Tuy nhiên, những khó khăn kinh tế của châu Âu đã ảnh hưởng đến nhu cầu hàng hóa của Nhật Bản, với xuất khẩu sang Tây Âu giảm 8,5%. Nhu cầu từ Mỹ cũng suy giảm trong 12 tháng qua, nhấn mạnh hoạt động của ngành sản xuất Mỹ đang yếu đi.

Các xu hướng xuất khẩu gần đây nhấn mạnh sự quan trọng của nhu cầu từ châu Á đối với các xu hướng xuất khẩu trong tương lai. Châu Á chiếm 55% xuất khẩu của Nhật Bản vào tháng 11 so với Mỹ (18%) và Tây Âu (10%). Chính Trung Quốc đã chiếm 18% tổng số xuất khẩu của Nhật Bản.

Xu hướng cầu: Suy thoái kinh tế EU, Trung Quốc và Thuế Mỹ

Sự khó khăn kinh tế tiếp tục của Châu Âu có thể ảnh hưởng đến nhu cầu hàng hóa của Nhật Bản. Tuy nhiên, Trung Quốc và Hoa Kỳ có thể sẽ là điểm tập trung cho năm 2025.

Biện pháp chính sách tiền tệ và kích thích tài khóa gần đây của Trung Quốc có thể tăng cường nhu cầu, có lợi cho các nhà sản xuất và nền kinh tế của Nhật Bản. Tuy nhiên, thuế Mỹ, một cuộc chiến thương mại tiềm năng và chủ nghĩa bảo hộ toàn cầu tạo ra một triển vọng không chắc chắn.

Một chính phủ Mỹ tập trung nội bộ có thể làm suy yếu nhu cầu hàng hóa của Nhật Bản. Nhu cầu từ Trung Quốc cũng có thể suy yếu nếu các mức thuế Mỹ làm giảm hiệu quả của các biện pháp kích thích của Bắc Kinh để tăng cường nền kinh tế của mình.

Với tỷ lệ thương mại/GDP khoảng 40%, điều kiện thương mại xấu đi có thể thử thách các dự báo tăng trưởng năm 2025 của Ngân hàng Nhật Bản.

Thuế Mỹ và Áp Lực Cạnh Tranh

Các mức thuế trừng phạt có thể buộc Trung Quốc phải tìm kiếm các tuyến đường thương mại thay thế để hỗ trợ ngành sản xuất và xuất khẩu của mình. Điều này có thể gây ra một cuộc chiến giá, thử thách sự cạnh tranh của các nhà sản xuất Nhật Bản.

Trong khi đồng Yên Nhật yếu hơn làm tăng tính cạnh tranh xuất khẩu của Nhật Bản, nhưng sự gián đoạn thương mại dài hạn vẫn là một rủi ro.

Chính sách tiền tệ và Chiến lược Lạm phát của Ngân hàng Nhật Bản

Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) duy trì lãi suất ở mức 0,25% vào tháng 12, sau khi tăng lãi suất vào tháng 3 và tháng 7 năm 2024. Trong khi giữ lãi suất ổn định, sự không chắc chắn về việc BoJ tăng lãi suất trong quý 1 năm 2025 vẫn còn. Thống đốc BoJ Kazuo Ueda cho biết Ngân hàng cần thêm dữ liệu về tăng trưởng lương và muốn đánh giá tác động của chính sách tài chính và thương mại của Tổng thống Trump đối với thị trường toàn cầu.

Ngân hàng Nhật Bản do dự ảnh hưởng đến nhu cầu Yên Nhật, với USD/JPY trượt 1.67% xuống 157.401 đáp ứng quyết định và triển vọng chính sách của Ngân hàng.

BoJ tạm dừng đẩy USD/JPY tăng cao hơn.Biểu đồ hàng ngày USD/JPY - 22/12/24

Phương pháp theo dõi mục tiêu lạm phát

Sự tập trung của BoJ vào tăng trưởng lương liên quan đến mục tiêu lạm phát 2% của nó. Tăng trưởng lương ổn định có thể tăng thu nhập sẵn có, thúc đẩy chi tiêu tiêu dùng và lạm phát theo nhu cầu. Sự tập trung vào tăng trưởng lương nhấn mạnh nhu cầu của Ngân hàng về tiêu dùng trong nước hơn là điều kiện thương mại toàn cầu.

Yên yếu đã làm tăng giá nhập khẩu, làm tăng chi phí sinh hoạt. Tăng trưởng lương mềm có thể làm ảnh hưởng đến tiêu dùng riêng và nền kinh tế của Nhật Bản. Tiêu dùng riêng, một trong những thành phần GDP lớn nhất, đóng góp hơn 50% vào nền kinh tế của Nhật Bản. Điều này làm nổi bật nhu cầu của Ngân hàng Nhật Bản trong việc quản lý ổn định giá.

Một Ngân hàng Nhật Bản khó tính hơn có thể làm mạnh đồng Yên Nhật, tiềm năng kích thích chi tiêu hộ gia đình.

Xu hướng Tiêu dùng Riêng tư: Mô hình Hành vi Người tiêu dùng

Chi tiêu hộ gia đình giảm 1,3% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 10, tăng tốc so với sự suy giảm 1,1% trong tháng 9. Mặc dù các biện pháp chính sách tiền tệ ưu đãi, tác động của đồng Yên yếu trên lạm phát và chi phí sinh hoạt vẫn là một trở ngại.

Trong khi tăng từ khi dịch COVID, sự tự tin của người tiêu dùng vẫn ở mức thoải mái dưới mức quý 1 năm 2024 trong quý 4 năm 2024, tín hiệu về nhu cầu yếu kém. Điều này nhấn mạnh sự chú trọng của Ngân hàng Nhật Bản đối với tăng trưởng lương để thúc đẩy tiêu dùng. Lương tăng có thể cải thiện tâm lý tiêu dùng, điều này rất quan trọng cho việc tiêu dùng của hộ gia đình.

Chi tiêu hộ gia đình Nhật Bản quan trọng đối với Ngân hàng Nhật Bản.FX Empire – Chi tiêu hộ gia đình Nhật Bản

Tỷ lệ tiết kiệm ảnh hưởng dân số

Dân số già hóa của Nhật Bản đặt ra những thách thức phức tạp hơn. Các công ty phải tăng lương để tìm kiếm lao động có kỹ năng. Tuy nhiên, sự thu hẹp của lực lượng lao động cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ tiết kiệm quốc gia và xu hướng chi tiêu của hộ gia đình ở Nhật Bản.

Việc chi tiêu tăng lên cho chăm sóc sức khỏe và chăm sóc dài hạn, kết hợp với sự không chắc chắn về chi phí y tế trong tương lai, hạn chế việc mua hàng tiêu dùng bền vững.

Consumption Drivers

Các yếu tố thúc đẩy tiêu thụ bổ sung bao gồm tăng trưởng thu nhập và sự ổn định việc làm.

Tỷ lệ thất nghiệp tại Nhật Bản tăng từ 2,4% vào tháng 9 lên 2,5% vào tháng 10. Mặc dù nhỏ, sự tăng của tỷ lệ thất nghiệp cho thấy có những thách thức cấu trúc trong thị trường lao động. Tỷ lệ thất nghiệp cao hơn có thể làm giảm tinh thần tiêu dùng và chi tiêu hộ gia đình, ủng hộ dự báo suy giảm 0,3% của S&P Global vào năm 2024.

Nhật Bản chứng kiến tỷ lệ thất nghiệp tăng vào cuối năm 2024.FX Empire – Tỷ lệ thất nghiệp Nhật Bản Thu nhập tiền mặt trung bình tăng 2,6% so với cùng kỳ năm trước vào tháng 10, giảm so với 2,8% vào tháng 9. Trong khi đó, lương cơ bản tăng 2,7% so với cùng kỳ năm trước, đây là mức tăng nhanh nhất kể từ năm 1992, tăng từ 2,5%. Tăng trưởng lương mạnh có thể chống lại các tác động tiêu cực từ dân số già, giúp tăng chi tiêu và tăng cường nền kinh tế Nhật Bản.

Tuy nhiên, tăng trưởng mức lương phải tiếp tục gia tăng và chuyển hóa thành tiêu dùng riêng tư, củng cố tính quan trọng của xu hướng tin tưởng của người tiêu dùng.

tăng trưởng lương phải tăng tốc để hỗ trợ việc tăng lãi suất BoJ.FX Empire - Lương trung bình Nhật Bản

Phân tích kịch bản

Kịch bản lạc quan

Sự tăng trưởng lương nhanh chóng trong quý đầu tiên có thể nâng cao sự tự tin của người tiêu dùng và chi tiêu hộ gia đình. Một BoJ nghiêm khắc hơn sẽ tăng nhu cầu Yên Nhật, làm giảm giá nhập khẩu và chi phí sinh hoạt. Kịch bản như vậy có thể tiếp tục hỗ trợ việc tăng trưởng tiêu dùng cá nhân.

Hơn nữa, nền kinh tế Trung Quốc đang tăng đà, với Mỹ và Trung Quốc tránh chiến tranh thương mại, tăng cường nhu cầu toàn cầu. Việc cải thiện nhu cầu toàn cầu bù đắp tác động của đồng Yên Nhật mạnh hơn, thúc đẩy xuất khẩu.

Nhu cầu nội địa và ngoại vi mạnh mẽ có thể hỗ trợ tăng trưởng kinh tế vượt trội 1,3% vào năm 2025, vượt xa dự báo tăng trưởng của S&P Global.

Kịch bản Bảo thủ

Mức lương tĩnh và lạm phát kéo dài khiến lòng tin của người tiêu dùng bị kìm hãm. Ngân hàng Nhật Bản trì hoãn việc tăng lãi suất do tăng trưởng lương thấp, làm cho giá nhập khẩu và chi phí sinh hoạt tăng lên. Hy vọng về sự tăng trưởng kinh tế do tiêu dùng riêng thất bại trong việc thực hiện.

Căng thẳng giao thương leo thang, đè nặng lên xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế. Nền kinh tế của Nhật có thể sụt giảm hoặc tăng trưởng dưới 0.5%, phản ánh xu hướng Q3 năm 2024.

Điều này có ý nghĩa gì đối với cặp USD/JPY?

Một lộ trình lãi suất ngân hàng Nhật Bản nghiêm túc hơn, với khả năng lãi suất có thể tăng lên 1%, có thể đẩy cặp USD/JPY xuống dưới 120, đưa mức trước đại dịch COVID vào tầm ngắm. Các sự cố trên thị trường, do việc tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản và việc giảm bớt đòn bẩy Yên, có thể làm tăng tốc sự suy giảm của cặp USD/JPY.

Ngược lại, sự suy yếu của tăng lương, sự suy giảm của tiêu dùng cá nhân, cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung và một Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thận trọng có thể đẩy cặp tiền tệ về mức 200, mức mà lần cuối xuất hiện vào những năm 1980. Đáng chú ý, việc tiến gần mức 160 có thể làm dấy lên đe dọa can thiệp, nhưng có thể không đủ để ngăn chặn sự suy yếu đáng kể của đồng Yên.

USD/JPY sẽ có một giai đoạn dao động vào năm 2025. Hãy cập nhật thông tin tại đây về xu hướng kinh tế và quyết định chính sách của Nhật Bản để dự đoán sự thay đổi thị trường và điều chỉnh chiến lược của bạn một cách hiệu quả.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim