Protocol

pv2.market.h1desc
Trong lĩnh vực tiền mã hóa và blockchain, giao thức là tập hợp quy tắc và tiêu chuẩn quy định cách truyền tải, xác thực và ghi nhận dữ liệu trên mạng phi tập trung. Đây là lớp nền tảng giúp mạng blockchain vận hành, thiết lập cơ chế đồng thuận, xác thực giao dịch, thực thi hợp đồng thông minh và giao tiếp giữa các chuỗi. Một số ví dụ tiêu biểu gồm giao thức Proof-of-Work của Bitcoin, giao thức đồng thuận của Ethereum, cùng các giải pháp mở rộng lớp 2 như Polygon hoặc Arbitrum, vốn hoạt động dưới dạng giao thức xây dựng trên nền các blockchain hiện hữu. Giao thức được chia thành nhiều loại như giao thức đồng thuận bảo vệ an ninh mạng lưới, giao thức ứng dụng hỗ trợ chức năng chuyên biệt, và giao thức truyền thông giúp trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống blockchain. Sức mạnh và hiệu quả của giao thức quyết định trực tiếp đến độ an toàn, khả năng mở rộng và trải nghiệm người dùng của blockchain. Token giao thức thường mang ý nghĩa quản trị hoặc tiện ích trong hệ sinh thái, cho phép người nắm giữ tham gia nâng cấp và quyết định các vấn đề của giao thức. Giao thức được thiết kế tốt là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng ứng dụng lâu dài của công nghệ blockchain.

Name
Last Price
24h Change %
Last Price / 24h Change %
24h Chart
24h Price Range
24h Volume
Market Cap
Action
HBAR
HBARHedera
0.1095฿0.10
+0.23%
฿0.1+0.23%
฿1.86M฿4.68B
Details
QNT
QNTQuant
80.940฿80.94
-0.36%
฿80.94-0.36%
฿1.73M฿1.17B
Details
GNO
GNOGnosis
142.000฿142.00
-0.97%
฿142-0.97%
฿12.12K฿374.82M
Details
EGLD
EGLDmultiversx
6.1620฿6.16
+1.57%
฿6.16+1.57%
฿156.98K฿179.66M
Details
ZRX
ZRX0xProject
0.1318฿0.13
-0.45%
฿0.13-0.45%
฿55.76K฿111.81M
Details
ONE
ONEHarmony
0.0036220฿0.00
-0.76%
฿0-0.76%
฿79.88K฿53.69M
Details
WAXP
WAXPWAX
0.0083330฿0.00
+0.15%
฿0+0.15%
฿12.51K฿37.74M
Details
RIF
RIFRIF Token
0.03585฿0.03
+1.54%
฿0.03+1.54%
฿19.09K฿35.85M
Details
ABT
ABTArcBlock
0.2276฿0.22
-1.72%
฿0.22-1.72%
฿19.09K฿22.43M
Details
HOPR
HOPRHOPR
0.02500฿0.02
+1.95%
฿0.02+1.95%
฿12.36K฿13.55M
Details
FIO
FIOFIO Protocol
0.01080฿0.01
-0.01%
฿0.01-0.01%
฿15.87K฿9.01M
Details
REP
REPAugur
0.7579฿0.75
-3.67%
฿0.75-3.67%
฿14.52K฿6.18M
Details
SERO
SEROSero
0.0018160฿0.00
-0.76%
฿0-0.76%
฿14.67K฿811.47K
Details
NEW
NEWNewton Project
0.0043154฿0.00
-0.23%
฿0-0.23%
฿6.04M฿419.11M
OCEAN
OCEANOcean
0.1620฿0.16
0.00%
฿0.160.00%
--฿32.43M
KEEP
KEEPKeep Network
0.04902฿0.04
+0.70%
฿0.04+0.70%
฿3.95K฿26.94M
ULT
ULTShardus
0.05184฿0.05
-1.60%
฿0.05-1.60%
฿11.63฿22.78M
META
METAMetadium
0.01163฿0.01
+0.30%
฿0.01+0.30%
฿666.94K฿20.1M
WAN
WANWanchain
0.07091฿0.07
+0.57%
฿0.07+0.57%
฿1.17M฿14.1M
HNS
HNSHandshake
0.0054859฿0.00
+2.37%
฿0+2.37%
฿998.52฿3.62M