NomadNOM sang USD:Chuyển đổi Nomad (NOM) sang Đô la Mỹ (USD)

NOM/USD: 1 NOM ≈ $0.00003173 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Nomad Thị trường hôm nay

Nomad đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NOM chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.00003173. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 NOM, tổng vốn hóa thị trường của NOM tính bằng USD là $31,730. Trong 24h qua, giá của NOM tính bằng USD đã giảm $-0.0000003821, biểu thị mức giảm -1.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NOM tính bằng USD là $0.0003528, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00000474.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOM sang USD

$0.00003173-1.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOM sang USD là $0.00003173 USD, với sự thay đổi -1.18% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NOM/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOM/USD trong ngày qua.

Giao dịch Nomad

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NomadNOM/USDT
Giao ngay
$0.008225
-3.74%
logo NomadNOM/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.00825
-3.62%

The real-time trading price of NOM/USDT Spot is $0.008225, with a 24-hour trading change of -3.74%, NOM/USDT Spot is $0.008225 and -3.74%, and NOM/USDT Perpetual is $0.00825 and -3.62%.

Bảng chuyển đổi Nomad sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi NOM sang USD

logo NomadSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1NOM
0USD
2NOM
0USD
3NOM
0USD
4NOM
0USD
5NOM
0USD
6NOM
0USD
7NOM
0USD
8NOM
0USD
9NOM
0USD
10NOM
0USD
10,000,000NOM
317.2USD
50,000,000NOM
1,586USD
100,000,000NOM
3,172USD
500,000,000NOM
15,860USD
1,000,000,000NOM
31,720USD

Bảng chuyển đổi USD sang NOM

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Nomad
1USD
31,525.85NOM
2USD
63,051.7NOM
3USD
94,577.55NOM
4USD
126,103.4NOM
5USD
157,629.25NOM
6USD
189,155.1NOM
7USD
220,680.95NOM
8USD
252,206.8NOM
9USD
283,732.66NOM
10USD
315,258.51NOM
100USD
3,152,585.11NOM
500USD
15,762,925.59NOM
1,000USD
31,525,851.19NOM
5,000USD
157,629,255.98NOM
10,000USD
315,258,511.97NOM

Bảng chuyển đổi số tiền NOM sang USD và USD sang NOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 NOM sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang NOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nomad phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOM = $0 USD, 1 NOM = €0 EUR, 1 NOM = ₹0 INR, 1 NOM = Rp0.53 IDR, 1 NOM = $0 CAD, 1 NOM = £0 GBP, 1 NOM = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
48.44
logo BTCBTC
0.005508
logo ETHETH
0.1592
logo USDTUSDT
500.53
logo XRPXRP
232.55
logo BNBBNB
0.5595
logo SOLSOL
3.65
logo USDCUSDC
499.65
logo TRXTRX
1,678.13
logo STETHSTETH
0.1591
logo DOGEDOGE
3,448.75
logo ADAADA
1,258.17
logo BCHBCH
0.7784
logo WBTCWBTC
0.00551
logo WEETHWEETH
0.1461
logo LINKLINK
37.09

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Nomad (NOM) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng NOM của bạn

Nhập số lượng NOM của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nomad hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nomad.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nomad sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nomad sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nomad sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nomad sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nomad sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nomad (NOM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide