Layer3L3 sang VND:Chuyển đổi Layer3 (L3) sang Việt Nam đồng (VND)

L3/VND: 1 L3 ≈ ₫330.55 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Layer3 Thị trường hôm nay

Layer3 đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của L3 chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫330.55. Với nguồn cung lưu hành là 1,143,196,447.7 L3, tổng vốn hóa thị trường của L3 tính bằng VND là ₫9,897,960,877,447,039.21. Trong 24h qua, giá của L3 tính bằng VND đã giảm ₫-0.4985, biểu thị mức giảm -0.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của L3 tính bằng VND là ₫4,213.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫268.73.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1L3 sang VND

330.55-0.15%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 L3 sang VND là ₫330.55 VND, với sự thay đổi -0.15% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá L3/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 L3/VND trong ngày qua.

Giao dịch Layer3

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Layer3L3/USDT
Giao ngay
$0.01267
-1.55%

The real-time trading price of L3/USDT Spot is $0.01267, with a 24-hour trading change of -1.55%, L3/USDT Spot is $0.01267 and -1.55%, and L3/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Layer3 sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi L3 sang VND

logo Layer3Số lượng
Chuyển thànhlogo VND
1L3
330.55VND
2L3
661.1VND
3L3
991.66VND
4L3
1,322.21VND
5L3
1,652.76VND
6L3
1,983.32VND
7L3
2,313.87VND
8L3
2,644.43VND
9L3
2,974.98VND
10L3
3,305.53VND
100L3
33,055.37VND
500L3
165,276.88VND
1,000L3
330,553.76VND
5,000L3
1,652,768.83VND
10,000L3
3,305,537.67VND

Bảng chuyển đổi VND sang L3

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Layer3
1VND
0.003025L3
2VND
0.00605L3
3VND
0.009075L3
4VND
0.0121L3
5VND
0.01512L3
6VND
0.01815L3
7VND
0.02117L3
8VND
0.0242L3
9VND
0.02722L3
10VND
0.03025L3
100,000VND
302.52L3
500,000VND
1,512.61L3
1,000,000VND
3,025.22L3
5,000,000VND
15,126.13L3
10,000,000VND
30,252.26L3

Bảng chuyển đổi số tiền L3 sang VND và VND sang L3 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 L3 sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang L3, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Layer3 phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 L3 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 L3 = $0.01 USD, 1 L3 = €0.01 EUR, 1 L3 = ₹1.14 INR, 1 L3 = Rp210.96 IDR, 1 L3 = $0.02 CAD, 1 L3 = £0.01 GBP, 1 L3 = ฿0.4 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001853
logo BTCBTC
0.000000211
logo ETHETH
0.000006098
logo USDTUSDT
0.01911
logo XRPXRP
0.009004
logo BNBBNB
0.00002159
logo SOLSOL
0.0001406
logo USDCUSDC
0.01907
logo TRXTRX
0.06435
logo STETHSTETH
0.000006102
logo DOGEDOGE
0.1324
logo ADAADA
0.04831
logo BCHBCH
0.00002999
logo WBTCWBTC
0.0000002114
logo WEETHWEETH
0.000005629
logo LINKLINK
0.001434

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Layer3 (L3) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng L3 của bạn

Nhập số lượng L3 của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Layer3 hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Layer3.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Layer3 sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Layer3 sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Layer3 sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Layer3 sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Layer3 sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide