Iron BankIB sang IDR:Chuyển đổi Iron Bank (IB) sang Rupiah Indonesia (IDR)

IB/IDR: 1 IB ≈ Rp4,662.33 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Iron Bank Thị trường hôm nay

Iron Bank đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Iron Bank chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp4,662.33. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 189,844.46 IB, tổng vốn hóa thị trường của Iron Bank tính bằng IDR là Rp14,795,744,606,185.43. Trong 24h qua, giá của Iron Bank tính bằng IDR đã tăng Rp13.01, biểu thị mức tăng +0.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Iron Bank tính bằng IDR là Rp4,241,384.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,843.35.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IB sang IDR

Rp4,662.33+0.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IB sang IDR là Rp4,662.33 IDR, với sự thay đổi +0.28% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá IB/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IB/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Iron Bank

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of IB/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, IB/-- Spot is -- and --, and IB/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Iron Bank sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi IB sang IDR

logo Iron BankSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1IB
4,662.33IDR
2IB
9,324.66IDR
3IB
13,986.99IDR
4IB
18,649.32IDR
5IB
23,311.65IDR
6IB
27,973.98IDR
7IB
32,636.31IDR
8IB
37,298.64IDR
9IB
41,960.97IDR
10IB
46,623.3IDR
100IB
466,233.04IDR
500IB
2,331,165.21IDR
1,000IB
4,662,330.42IDR
5,000IB
23,311,652.1IDR
10,000IB
46,623,304.21IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang IB

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Iron Bank
1IDR
0.0002144IB
2IDR
0.0004289IB
3IDR
0.0006434IB
4IDR
0.0008579IB
5IDR
0.001072IB
6IDR
0.001286IB
7IDR
0.001501IB
8IDR
0.001715IB
9IDR
0.00193IB
10IDR
0.002144IB
1,000,000IDR
214.48IB
5,000,000IDR
1,072.42IB
10,000,000IDR
2,144.85IB
50,000,000IDR
10,724.25IB
100,000,000IDR
21,448.5IB

Bảng chuyển đổi số tiền IB sang IDR và IDR sang IB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IB sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang IB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Iron Bank phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IB = $0.28 USD, 1 IB = €0.24 EUR, 1 IB = ₹25.15 INR, 1 IB = Rp4,662.33 IDR, 1 IB = $0.38 CAD, 1 IB = £0.21 GBP, 1 IB = ฿8.78 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002805
logo BTCBTC
0.000000318
logo ETHETH
0.00000932
logo USDTUSDT
0.02992
logo XRPXRP
0.01329
logo BNBBNB
0.00003298
logo SOLSOL
0.0002181
logo USDCUSDC
0.02991
logo SMARTSMART
5.92
logo STETHSTETH
0.000009345
logo TRXTRX
0.1023
logo DOGEDOGE
0.1973
logo ADAADA
0.07162
logo BCHBCH
0.00004622
logo WBTCWBTC
0.0000003175
logo WEETHWEETH
0.000008571

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Iron Bank (IB) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng IB của bạn

Nhập số lượng IB của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Iron Bank hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Iron Bank.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Iron Bank sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Iron Bank sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Iron Bank sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Iron Bank sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Iron Bank sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide