Iron BankIB sang HKD:Chuyển đổi Iron Bank (IB) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

IB/HKD: 1 IB ≈ $2.17 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Iron Bank Thị trường hôm nay

Iron Bank đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Iron Bank chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $2.17. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 189,844.46 IB, tổng vốn hóa thị trường của Iron Bank tính bằng HKD là $3,214,206.93. Trong 24h qua, giá của Iron Bank tính bằng HKD đã tăng $0.006067, biểu thị mức tăng +0.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Iron Bank tính bằng HKD là $1,976.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.8591.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IB sang HKD

$2.17+0.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IB sang HKD là $2.17 HKD, với sự thay đổi +0.28% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá IB/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IB/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Iron Bank

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of IB/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, IB/-- Spot is -- and --, and IB/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Iron Bank sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi IB sang HKD

logo Iron BankSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1IB
2.17HKD
2IB
4.34HKD
3IB
6.51HKD
4IB
8.69HKD
5IB
10.86HKD
6IB
13.03HKD
7IB
15.21HKD
8IB
17.38HKD
9IB
19.55HKD
10IB
21.73HKD
100IB
217.3HKD
500IB
1,086.52HKD
1,000IB
2,173.05HKD
5,000IB
10,865.29HKD
10,000IB
21,730.59HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang IB

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Iron Bank
1HKD
0.4601IB
2HKD
0.9203IB
3HKD
1.38IB
4HKD
1.84IB
5HKD
2.3IB
6HKD
2.76IB
7HKD
3.22IB
8HKD
3.68IB
9HKD
4.14IB
10HKD
4.6IB
1,000HKD
460.18IB
5,000HKD
2,300.9IB
10,000HKD
4,601.8IB
50,000HKD
23,009.03IB
100,000HKD
46,018.07IB

Bảng chuyển đổi số tiền IB sang HKD và HKD sang IB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 IB sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HKD sang IB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Iron Bank phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IB = $0.28 USD, 1 IB = €0.24 EUR, 1 IB = ₹25.15 INR, 1 IB = Rp4,662.33 IDR, 1 IB = $0.38 CAD, 1 IB = £0.21 GBP, 1 IB = ฿8.78 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.02
logo BTCBTC
0.0006823
logo ETHETH
0.01999
logo USDTUSDT
64.19
logo XRPXRP
28.52
logo BNBBNB
0.07077
logo SOLSOL
0.4679
logo USDCUSDC
64.17
logo SMARTSMART
12,703.38
logo STETHSTETH
0.02005
logo TRXTRX
219.64
logo DOGEDOGE
423.48
logo ADAADA
153.67
logo BCHBCH
0.09918
logo WBTCWBTC
0.0006813
logo WEETHWEETH
0.01838

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Iron Bank (IB) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng IB của bạn

Nhập số lượng IB của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Iron Bank hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Iron Bank.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Iron Bank sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Iron Bank sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Iron Bank sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Iron Bank sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Iron Bank sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide