Bitcoin Thị trường hôm nay
Bitcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BTC chuyển đổi sang Franc Rwanda (RWF) là RF130,951,862.38. Với nguồn cung lưu hành là 19,973,125 BTC, tổng vốn hóa thị trường của BTC tính bằng RWF là RF3,806,982,055,199,774,029.27. Trong 24h qua, giá của BTC tính bằng RWF đã giảm RF-3,072,576.15, biểu thị mức giảm -2.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BTC tính bằng RWF là RF183,514,054.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF98,699.93.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BTC sang RWF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BTC sang RWF là RF130,951,862.38 RWF, với sự thay đổi -2.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BTC/RWF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BTC/RWF trong ngày qua.
Giao dịch Bitcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $89,946.5 | -2.41% | |
Giao ngay | $89,964.32 | -2.29% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $89,921.7 | -2.39% |
The real-time trading price of BTC/USDT Spot is $89,946.5, with a 24-hour trading change of -2.41%, BTC/USDT Spot is $89,946.5 and -2.41%, and BTC/USDT Perpetual is $89,921.7 and -2.39%.
Bảng chuyển đổi Bitcoin sang Franc Rwanda
Bảng chuyển đổi BTC sang RWF
Chuyển thành | |
|---|---|
1BTC | 130,951,862.38RWF |
2BTC | 261,903,724.76RWF |
3BTC | 392,855,587.14RWF |
4BTC | 523,807,449.52RWF |
5BTC | 654,759,311.91RWF |
6BTC | 785,711,174.29RWF |
7BTC | 916,663,036.67RWF |
8BTC | 1,047,614,899.05RWF |
9BTC | 1,178,566,761.44RWF |
10BTC | 1,309,518,623.82RWF |
100BTC | 13,095,186,238.24RWF |
500BTC | 65,475,931,191.23RWF |
1,000BTC | 130,951,862,382.46RWF |
5,000BTC | 654,759,311,912.3RWF |
10,000BTC | 1,309,518,623,824.6RWF |
Bảng chuyển đổi RWF sang BTC
Chuyển thành | |
|---|---|
1RWF | 0.0000000076BTC |
2RWF | 0.0000000152BTC |
3RWF | 0.0000000229BTC |
4RWF | 0.0000000305BTC |
5RWF | 0.0000000381BTC |
6RWF | 0.0000000458BTC |
7RWF | 0.0000000534BTC |
8RWF | 0.000000061BTC |
9RWF | 0.0000000687BTC |
10RWF | 0.0000000763BTC |
100,000,000,000RWF | 763.63BTC |
500,000,000,000RWF | 3,818.19BTC |
1,000,000,000,000RWF | 7,636.39BTC |
5,000,000,000,000RWF | 38,181.96BTC |
10,000,000,000,000RWF | 76,363.93BTC |
Bảng chuyển đổi số tiền BTC sang RWF và RWF sang BTC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BTC sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000,000 RWF sang BTC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bitcoin phổ biến
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
$89,968.1USD | |
€76,796.77EUR | |
₹8,112,216.65INR | |
Rp1,503,918,833.32IDR | |
$123,571.19CAD | |
£66,900.28GBP | |
฿2,830,891.25THB |
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
₽7,214,964.79RUB | |
R$488,229.89BRL | |
د.إ330,407.85AED | |
₺3,872,272.01TRY | |
¥629,182.91CNY | |
¥14,110,398.87JPY | |
$700,959.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BTC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BTC = $89,968.1 USD, 1 BTC = €76,796.77 EUR, 1 BTC = ₹8,112,216.65 INR, 1 BTC = Rp1,503,918,833.32 IDR, 1 BTC = $123,571.19 CAD, 1 BTC = £66,900.28 GBP, 1 BTC = ฿2,830,891.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RWF
ETH chuyển đổi sang RWF
USDT chuyển đổi sang RWF
XRP chuyển đổi sang RWF
BNB chuyển đổi sang RWF
SOL chuyển đổi sang RWF
USDC chuyển đổi sang RWF
TRX chuyển đổi sang RWF
STETH chuyển đổi sang RWF
DOGE chuyển đổi sang RWF
ADA chuyển đổi sang RWF
BCH chuyển đổi sang RWF
WBTC chuyển đổi sang RWF
WEETH chuyển đổi sang RWF
LINK chuyển đổi sang RWF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03371 | |
0.000003818 | |
0.0001107 | |
0.344 | |
0.1653 | |
0.0003881 | |
0.002561 | |
0.3432 |
1.16 | |
0.0001109 | |
2.45 | |
0.8846 | |
0.0005494 | |
0.000003825 | |
0.0001025 | |
0.02609 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Franc Rwanda nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang Franc Rwanda (RWF)
Nhập số lượng BTC của bạn
Nhập số lượng BTC của bạn
Chọn Franc Rwanda
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RWF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bitcoin hiện tại theo Franc Rwanda hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bitcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bitcoin sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Bitcoin sang Franc Rwanda (RWF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Franc Rwanda trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Franc Rwanda?
4.Tôi có thể chuyển đổi Bitcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Franc Rwanda không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Franc Rwanda (RWF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Bitcoin (BTC)
Phân tích chuyên sâu của Yilihua: Năm 2026—Năm đầu tiên của tài chính on-chain. Vì sao nên đặt cược toàn lực vào ETH và WLFI?
Vào ngày 08 tháng 01, nhà sáng lập Liquid Capital là ông Li Hua đã thực hiện một động thái quyết đoán, gửi đi tín hiệu rõ ràng tới thị trường tiền mã hóa: chuyển đổi BTC sang ETH và công khai bày tỏ niềm tin mạnh mẽ vào tương lai của stablecoin cũng như Ethereum.
Giải thích về khai thác BTC trên Gate: Cách để Bitcoin của bạn sinh lời mà không cần phần cứng khai thác
Phần thưởng khai thác không còn chỉ dành riêng cho tiếng ồn của các dàn máy đào. Trên nền tảng Gate, chính Bitcoin cũng có thể đóng vai trò như một “trang trại khai thác” thầm lặng.
MSCI giữ nguyên quyết định: Công ty BTC DAT tiếp tục nằm trong chỉ số, tạo điều kiện cho thị trường có thêm dư địa phát triển?
Một tuyên bố ngắn từ MSCI đã giúp giảm áp lực bán thụ động ngắn hạn lên thị trường tài sản số, với giá trị lên tới 1,5 tỷ USD.