Khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu dưới tác động của xung đột Iran

robot
Đang tạo bản tóm tắt

I. Sự lệch pha giữa sự lạc quan của thị trường chứng khoán và thực tế thị trường

Kể từ khi xảy ra xung đột tại Iran, thị trường tài chính toàn cầu đã thể hiện sự phân hóa rõ rệt. Các nhà đầu tư cổ phiếu ban đầu coi xung đột khu vực là “cơ hội để mua”, chỉ số S&P 500 trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột biến động ở mức ôn hòa, như thể chiến tranh chỉ là trở ngại hành chính tạm thời. Tuy nhiên, tâm lý lạc quan này đã vỡ vụn hoàn toàn vào cuối tháng 3. Chỉ số S&P 500 rơi xuống mức đáy trong sáu tháng, chỉ số Nasdaq chính thức bước vào vùng điều chỉnh kỹ thuật, giảm hơn 10% so với các đỉnh gần đây.

Trong khi đó, thị trường trái phiếu và hàng hóa lại cho thấy tình hình nghiêm trọng hoàn toàn khác. Các nhà đầu tư trái phiếu đối mặt với “rối loạn nhận thức”: lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng, nhưng lợi suất hòa vốn lạm phát (break-even inflation) vẫn giữ ở mức tương đối ổn định. Điều này cho thấy thị trường lo ngại không chỉ đơn thuần là lạm phát, mà là rủi ro khiến trái phiếu và cổ phiếu cùng giảm do cú sốc nguồn cung. Lợi suất trái phiếu chính phủ Anh kỳ hạn 30 năm leo lên 5.12%, Ngân hàng Trung ương Anh phải đối mặt với tình thế khó khăn kép: cú sốc năng lượng chồng lên sự chậm lại của tăng trưởng.

“Chỉ số áp lực Trump” do giám đốc mảng chiến lược đa tài sản của Ngân hàng Deutsche Bank phát triển đã trở thành tâm điểm mới của Phố Wall. Chỉ số này tổng hợp mức thay đổi trong một tháng của tỷ lệ ủng hộ Trump, kỳ vọng lạm phát trong một năm, diễn biến của S&P 500 và lợi suất trái phiếu Mỹ, nhằm đo lường áp lực điều chỉnh chính sách mà tổng thống phải đối mặt. Chỉ số tăng hàm ý chính quyền có thể sẽ nới lỏng đối với chiến lược của Iran. Cuối tháng 3, tổng thống tuyên bố gia hạn “thời hạn cuối cùng” cho hòa bình thêm 10 ngày đến ngày 6/4; động thái này được thị trường diễn giải là tín hiệu của “thời khắc TACO” (TACO, tức Trump Always Chickens Out).

II. Điểm đơn lỗi then chốt của các mặt hàng: khủng hoảng nguồn cung vượt xa dầu thô

Mặc dù dầu thô là trung tâm của xung đột, nhưng mức độ thay thế của nó tương đối cao. Giá dầu Brent đã tăng lên quanh mốc 110 USD/thùng, tăng mạnh so với trước xung đột. Tuy nhiên, mắt xích mong manh thực sự trong chuỗi cung ứng toàn cầu lại nằm ở những hàng hóa khó thay thế.

Qatar chiếm khoảng 20% lượng xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu; sau khi các cơ sở Ras Laffan bị tên lửa của Iran đánh trúng, 17% công suất dự kiến sẽ không thể khôi phục trong vòng 3 đến 5 năm. Bộ trưởng Năng lượng Qatar đã tuyên bố áp dụng bất khả kháng đối với các hợp đồng dài hạn. Lô tàu vận chuyển LNG cuối cùng trước xung đột đang sắp cập bến; sau đó, dòng LNG toàn cầu sẽ gần như bị gián đoạn hoàn toàn.

Nguồn cung khí heli cũng rơi vào tình trạng “dốc đứng”. Khoảng 30% heli thương mại của thế giới phụ thuộc vào vận tải qua eo biển Hormuz, chủ yếu đến từ sản phẩm phụ của khí tự nhiên Qatar. Việc sản xuất chất bán dẫn, thiết bị MRI và hệ thống làm mát công nghệ cao đều không có phương án thay thế. Việc phong tỏa eo biển khiến giá heli tăng vọt, trong ngắn hạn cả các trung tâm công nghệ cao ở châu Á và Mỹ khó có thể tìm ra tuyến thay thế.

Phân bón và thương mại nhôm cũng chịu đòn nặng. Khoảng một phần ba phân bón vận chuyển bằng đường biển toàn cầu và một phần tư nhôm vận chuyển bằng đường biển đi qua eo biển Hormuz. Giá phân bón nitơ bật tăng mạnh vào mùa gieo vụ mùa xuân, đe dọa trực tiếp an ninh lương thực. Bộ trưởng Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất cho biết, Iran “khống chế eo biển và mỗi quốc gia đều phải trả tiền chuộc ở cửa hàng tạp hóa”. Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) cảnh báo rằng nếu nông dân châu Á và châu Phi không thể bón phân, mức độ đói kém cấp tính vào năm 2027 có thể đạt kỷ lục. Khu vực Trung Đông chiếm khoảng 9-10% sản lượng nhôm toàn cầu, tỷ trọng thương mại vận chuyển bằng đường biển còn cao hơn; sự phụ thuộc vào nhập khẩu của châu Âu và Mỹ gia tăng làm nguy cơ thiếu cung bền vững, khiến giá nhôm đứng trước áp lực tăng thêm.

Những điểm đơn lỗi này phơi bày sự mong manh của chuỗi cung ứng hiện đại. Các thỏa thuận ngoại giao không thể sửa chữa ngay lập tức các nhà máy hóa lỏng, mỏ khai thác hay mạng lưới vận tải; trong ngắn hạn, thế giới sẽ bước vào thời đại khan hiếm.

III. Rào cản kỹ thuật và thời gian trong việc khôi phục cơ sở hạ tầng dầu mỏ

Việc phong tỏa eo biển Hormuz đã kéo dài gần một tháng; các nước sản xuất dầu vùng Vịnh buộc phải dừng bơm, khiến bồn chứa bị đầy. Việc đóng giếng không phải là chỉ cần tạm ngừng sản xuất: dầu thô đứng yên sẽ gây hiện tượng sáp hóa, hiện tượng phân tách; các lỗ rỗng có thể bị tắc nghẽn; việc nước ngầm thấm vào có thể làm giảm vĩnh viễn năng lực sản xuất. Việc phong bít bằng bùn nặng hoặc xi măng cần công đoạn khoan tỉ mỉ, việc khởi động lại kiểm soát áp suất không đúng cách có thể phá hủy vĩnh viễn mỏ dầu. Các chuyên gia ước tính rằng để khôi phục hoàn toàn cần vài tháng thao tác tinh xảo.

Về mặt hải quân, dù Mỹ và Israel liên tục không kích, nhưng vẫn chưa thể vô hiệu hóa một cách căn bản sự kiểm soát của Iran đối với eo biển. Lầu Năm Góc điều thêm 10.000 lực lượng, mục tiêu bao gồm giành quyền kiểm soát các đảo bệ phóng tên lửa. Kể cả khi dọn sạch mối đe dọa, sự phong tỏa tâm lý (nghi ngờ gài mìn) vẫn cần thời gian dài để rà phá mìn và thực hiện các nhiệm vụ hộ tống. Viện Nghiên cứu Kinh tế Oxford dự báo rằng việc khôi phục thông thương sớm nhất có thể vào tháng 5.

Ở khía cạnh logistics, lượng vận chuyển giảm 97%. Việc hủy bảo hiểm, thuyền viên không muốn mạo hiểm khiến cho dù hòa ước được ký kết, quá trình bình thường hóa thị trường vẫn cần vài tuần. Thực tế vật lý vượt xa tốc độ mà Twitter công bố.

IV. Tác động địa kinh tế dài hạn của việc phong tỏa eo biển Hormuz

Eo biển mỗi ngày vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu và LNG, chiếm 20% mức tiêu thụ dầu toàn cầu và 20% giao dịch LNG. Các thị trường châu Á chịu cú sốc về lưu lượng chiếm hơn 84%. Iran tuyên bố chủ quyền và thu phí thông hành 2 triệu USD cho mỗi tàu; nếu kéo dài, điều này sẽ hình thành “thuế quá cảnh toàn cầu” hàng năm lên tới hàng chục tỷ USD, bù đắp một phần thiệt hại mất đi từ nguồn thu dầu.

Cuộc xung đột bộc lộ sức mạnh của chiến tranh bất đối xứng: chỉ cần máy bay không người lái và tên lửa giá rẻ đã có thể uy hiếp nền kinh tế toàn cầu. Dù Mỹ có nới lỏng trừng phạt đối với Iran và Nga để giảm cú sốc nguồn cung, điều đó cũng cho thấy thị trường nhạy cảm hơn nhiều so với các căn cứ quân sự.

V. Sự mong manh về năng lượng của nền kinh tế hiện đại dưới sự dẫn dắt của AI

Sau cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970, cường độ sử dụng dầu của toàn cầu đã giảm một nửa, nhưng sự mong manh về năng lượng lại chuyển sang lưới điện. Cơ chế định giá cận biên trong phát điện bằng khí tự nhiên khiến việc gián đoạn LNG trực tiếp đẩy giá điện tăng. Các trung tâm dữ liệu do AI điều khiển trở thành điểm rủi ro mới.

Dự báo mới nhất của Cơ quan Năng lượng Quốc tế cho thấy rằng đến năm 2030, nhu cầu điện của các trung tâm dữ liệu toàn cầu sẽ tăng gấp đôi lên 945 terawatt-giờ, tương đương tổng lượng điện tiêu thụ hiện tại của Nhật Bản. Mỹ sẽ đóng góp một nửa mức tăng. Nhu cầu máy chủ AI tăng 30% mỗi năm. Những cơ sở khổng lồ này cần nguồn điện nền ổn định; cú sốc năng lượng sẽ tác động trực tiếp tới các khoản đầu tư hạ tầng AI trị giá hàng trăm tỷ USD và kỳ vọng tăng trưởng kinh tế.

VI. Người thắng và kẻ thua trong xung đột: đánh giá ưu thế chiến lược tương đối

Iran dù bị thiệt hại nặng nề, nhưng việc tồn tại bản thân đã là một chiến thắng về chiến lược. Nó chứng minh rằng các công cụ bất đối xứng có thể làm tê liệt hiệu quả chuỗi cung ứng toàn cầu. Mỹ buộc phải tạm dừng một phần lệnh trừng phạt, qua đó cho thấy an ninh năng lượng được ưu tiên hơn mục tiêu ngoại giao.

Nga nhận được lợi ích kép: giá dầu và khí đốt tăng giúp giảm áp lực lên ngân sách; việc Mỹ dỡ bỏ lệnh trừng phạt đối với tàu chở dầu của Nga cung cấp vốn cho mặt trận ở Ukraine, đồng thời làm nổi lên sự chia rẽ trong Quốc hội Mỹ.

Tỷ lệ tự cung tự cấp năng lượng của Trung Quốc vào khoảng 85% (than và năng lượng tái tạo); thay vào đó, cú sốc dầu lại thúc đẩy nhanh hơn hoạt động xuất khẩu công nghệ năng lượng mặt trời, pin và xe điện của nước này. Châu Âu đối mặt với cuộc khủng hoảng năng lượng lần thứ hai: lượng khí dự trữ chỉ 30%, chi phí điện tăng 30%, và nguy cơ phi công nghiệp hóa trong các ngành công nghiệp nặng tăng lên. Vương quốc Anh chịu cú sốc lạm phát trì trệ lớn nhất trong 50 năm; các sản phẩm thế chấp bị rút khỏi thị trường với số lượng lớn.

Thành công chiến thuật của Israel che lấp bế tắc chiến lược: mối đe dọa tên lửa được mở rộng, các cơ sở hạt nhân vẫn còn; trong khi đó chi phí hỗ trợ từ nội bộ Mỹ tăng lên. Mỹ bề ngoài độc lập về năng lượng, nhưng năng lượng nhúng (các sản phẩm nhập khẩu phục vụ sản xuất tại châu Á) khiến sự truyền dẫn lạm phát xảy ra; việc nông nghiệp phụ thuộc vào phân bón lại càng đẩy giá thực phẩm lên. Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đứng trước sự điều chỉnh mạnh mẽ.

VII. Cấp phối năng lượng toàn cầu, phân hóa xã hội và cú va chạm dài hạn (fallout)

Dubai chuyển từ “thiên đường xa hoa” sang thành phố ma; hơn 90% lao động nước ngoài rời đi, sự ổn định trở thành sản phẩm cốt lõi. Công chức Thái Lan được yêu cầu đi cầu thang bộ; Philippines thực hiện tuần làm việc 4 ngày; nhà máy khoai tây chiên ở Nhật Bản phải ngừng sản xuất do thiếu dầu. Những quốc gia nghèo chịu đòn nặng nhất: trường đại học ở Bangladesh đóng cửa; các gia đình ở Pakistan và Ấn Độ chỉ nhận được nửa bình gas để nấu ăn.

Dù các nước giàu trợ cấp giúp giảm bớt giá trong nước, nhưng lại làm méo mó tín hiệu giá toàn cầu, khiến sự khan hiếm ở các nước nghèo trở nên trầm trọng hơn. An ninh năng lượng đã thay thế chủ đề ý thức hệ, trở thành “đồng tiền” trọng tâm của địa chính trị.

VIII. Kết luận: thực tại vật lý vượt qua sự lạc quan của thị trường

Mặc dù thị trường có thể phản ứng ngắn hạn bằng cách bật lên trở lại do đàm phán trước thời hạn chót ngày 6/4, nhưng các ràng buộc vật lý—việc khởi động lại giếng dầu, rà phá mìn ở eo biển, sửa chữa nhà máy—sẽ quyết định nhịp độ phục hồi. Xung đột đang củng cố hai xu hướng lớn: hiệu quả của sự phá hoại bất đối xứng được nâng lên, và ảo tưởng về “khoảng cách an toàn” tan vỡ (tầm bắn tên lửa của Iran đạt 4000 km, phủ kín toàn bộ châu Âu).

Nền kinh tế toàn cầu đang bước vào thời đại mới của chuỗi cung ứng phân mảnh. Các nhà giao dịch chứng khoán mua “hòa bình”, nhưng tàu thuyền, đường ống và tuabin tuân theo lịch trình riêng của chúng. Về dài hạn, cuộc khủng hoảng này có thể đẩy nhanh chuyển đổi năng lượng và đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nhưng đồng thời phơi bày rủi ro mang tính hệ thống của hệ thống hiện có. Những người ra quyết định cần vượt qua các thông báo ngắn hạn, tập trung vào sức bền của cơ sở hạ tầng và phối hợp quốc tế, thì mới có thể giảm bớt tác động của cú sốc tiếp theo.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.26KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.42KNgười nắm giữ:2
    1.41%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.25KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim