Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0 toàn cảnh: Sự chuyển biến thể chế sau khối lượng giao dịch 16,7 nghìn tỷ
Trong tuần cuối cùng của tháng 3 năm 2026, những bước đi quan trọng liên tiếp xuất hiện trên bản đồ của đồng nhân dân tệ kỹ thuật số Trung Quốc.
Ngày 20 tháng 3, báo Shanghai Securities đã đưa tin, cơ quan vận hành dịch vụ nhân dân tệ kỹ thuật số có khả năng đón nhận làn sóng mở rộng mới, với 12 ngân hàng cổ phần và ngân hàng thương mại thành phố như CITIC Bank, Everbright Bank, Shanghai Pudong Development Bank có thể sẽ được lựa chọn, kết nối hệ thống nhân dân tệ kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương. Điều này có nghĩa là, nếu mở rộng thành công, số lượng cơ quan vận hành nhân dân tệ kỹ thuật số sẽ tăng từ 10 lên 22.
Gần như cùng thời điểm, chi nhánh Thượng Hải của Ngân hàng Giao thông đã thành công thực hiện giao dịch đầu tiên của đơn vị tính toán phân chia trong khu vực tự do thương mại dưới dạng cầu tiền tệ nhân dân tệ kỹ thuật số, sử dụng công nghệ blockchain để hoàn tất thanh toán xuyên biên giới. Hai ngày sau, chi nhánh Thâm Quyến của Ngân hàng Xây dựng đã thực hiện một giao dịch thanh toán qua cầu tiền tệ nhân dân tệ kỹ thuật số trị giá 270 triệu nhân dân tệ cho một doanh nghiệp xuất khẩu trọng điểm của tỉnh Hồ Nam, lập kỷ lục về số tiền lớn nhất trong tỉnh.
Chỉ ba tháng trước, vào ngày 1 tháng 1 năm 2026, Ngân hàng Công Thương, Ngân hàng Nông nghiệp, Ngân hàng Trung Quốc, Ngân hàng Xây dựng, Ngân hàng Giao thông, Ngân hàng Gửi tiền Bưu điện đồng loạt phát hành thông báo, tuyên bố kể từ ngày đó, số dư ví nhân dân tệ kỹ thuật số thực tên của khách hàng mở tại các ngân hàng này sẽ tính lãi theo lãi suất gửi tiết kiệm không kỳ hạn. Động thái này bắt nguồn trực tiếp từ kế hoạch hành động của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc ban hành ngày 29 tháng 12 năm 2025, trong đó xác định rằng khung đo lường, hệ thống quản lý, cơ chế vận hành và hệ sinh thái của nhân dân tệ kỹ thuật số thế hệ mới sẽ chính thức bắt đầu hoạt động từ ngày 1 tháng 1 năm 2026.
Việc mở rộng cơ quan vận hành, các giao dịch cầu tiền tệ liên tiếp được triển khai, ví thực tên bắt đầu tính lãi — những sự kiện tưởng chừng độc lập này, nếu đặt chúng cùng nhau xem xét, sẽ thấy chúng đều hướng tới một bước ngoặt lịch sử chung: nhân dân tệ kỹ thuật số đang từ một công cụ thanh toán đơn thuần, nâng cấp thành một loại tiền tệ “hệ thống” có thể tính lãi, lập trình và quản lý.
Từ khi bắt đầu nghiên cứu phát triển vào năm 2014 đến khi bước vào thời kỳ 2.0 năm 2026, nhân dân tệ kỹ thuật số đã trải qua đúng mười hai năm. Tính đến cuối tháng 11 năm 2025, tổng giá trị giao dịch của nhân dân tệ kỹ thuật số đã đạt 16,7 triệu tỷ nhân dân tệ, với 230 triệu ví cá nhân và 18,84 triệu ví doanh nghiệp. Nhưng 16,7 triệu tỷ chỉ là thành tích trong quá khứ, điều thực sự định hình tương lai chính là cuộc cách mạng sâu sắc đang diễn ra này.
1. Tính lãi thực hiện: Từ “Tiền mặt 1.0” đến “Tiền gửi 2.0”
Để hiểu bản chất của nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0, cần quay trở lại một vấn đề nền tảng: nhân dân tệ kỹ thuật số thực sự là gì?
Trong thời kỳ 1.0, nhân dân tệ kỹ thuật số được xác định rõ ràng là M0 — thay thế số hóa tiền mặt đang lưu hành. Điều này có nghĩa là nó không sinh lãi, sau khi mở ví chỉ dùng để thanh toán và chuyển khoản, không thể tích trữ thành tiền gửi hay sinh lợi. Thiết kế này giữ nguyên tính chất “tiền mặt” thuần túy trong lý thuyết tiền tệ, nhưng trong thực tế đã dần bộc lộ hạn chế: người dùng không có nhiều ý muốn giữ, các ngân hàng thương mại thiếu động lực thúc đẩy, khả năng mở rộng các kịch bản sử dụng bị hạn chế.
Phó Thống đốc Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc Lục Lệ khi phân tích “Kế hoạch hành động” đã mô tả cuộc cách mạng này như một bước nhảy từ “phiên bản Tiền mặt 1.0” sang “phiên bản Tiền gửi 2.0”. Sự thay đổi về thể chế đằng sau câu nói này còn sâu sắc hơn nhiều so với ý nghĩa bề mặt.
Ngày 31 tháng 12 năm 2025, các ngân hàng lớn như Ngân hàng Công Thương, Nông nghiệp, Trung Quốc, Xây dựng, Giao thông, Gửi tiền Bưu điện đều phát hành thông báo, kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, số dư ví nhân dân tệ kỹ thuật số thực tên mở tại các ngân hàng này sẽ tính lãi theo lãi suất gửi tiết kiệm không kỳ hạn, quy tắc tính lãi giống như gửi tiết kiệm không kỳ hạn. Ngân hàng Xây dựng còn đặc biệt nhấn mạnh sẽ tính lãi theo lãi suất gửi tiết kiệm không kỳ hạn của chính ngân hàng này, đồng thời sửa đổi “Thỏa thuận dịch vụ ví nhân dân tệ kỹ thuật số cá nhân của Ngân hàng Xây dựng”. Giao dịch Giao thông cũng xác định rõ phạm vi tính lãi là các ví cá nhân loại 1, 2, 3 và ví doanh nghiệp, còn ví ẩn danh loại 4 do không rõ chủ quyền sẽ không tính lãi.
Bản chất của thay đổi này chính là sự dịch chuyển căn bản về thuộc tính pháp lý và cấp độ tiền tệ của nhân dân tệ kỹ thuật số.
Về mặt pháp lý, nhân dân tệ kỹ thuật số từ “nợ của Ngân hàng Trung ương” chuyển thành “nợ của ngân hàng thương mại”. Trong khung 1.0, nhân dân tệ kỹ thuật số là nợ trực tiếp của Ngân hàng Nhân dân, các ngân hàng thương mại chỉ là kênh lưu thông, không thể đưa vào bảng cân đối tài sản để vận hành. Còn trong khung 2.0, nhân dân tệ kỹ thuật số sẽ “đưa vào bảng” của ngân hàng thương mại, trở thành nợ của ngân hàng — điều này có nghĩa là ngân hàng có thể dựa trên nhân dân tệ kỹ thuật số để quản lý hoạt động tài chính, từ đó có động lực sinh lợi.
Về cấp độ tiền tệ, nhân dân tệ kỹ thuật số từ M0 (tiền lưu hành) mở rộng thành M1 (tiền tệ hẹp) hoặc M2 (tiền tệ rộng). Thay đổi này đồng nghĩa với việc nhân dân tệ kỹ thuật số không còn chỉ là sự thay thế tiền mặt, mà còn sở hữu đầy đủ các chức năng của tiền gửi. Như nghiên cứu viên trưởng của Zhaolian, Đồng Hi Miao, nói, số tiền người gửi trong ví nhân dân tệ kỹ thuật số có tính pháp lý từ nợ của Ngân hàng Nhân dân rõ ràng chuyển thành nợ của ngân hàng thương mại.
Sự chuyển đổi này mang lại ba tác động thực chất:
Lãi suất “từ không đến có”: Ví thực tên theo lãi suất gửi tiết kiệm không kỳ hạn, người dùng giữ nhân dân tệ kỹ thuật số cũng có thể nhận lợi ích. Dù lãi suất gửi tiết kiệm không cao, nhưng thay đổi này đã thay đổi logic sở hữu của nhân dân tệ kỹ thuật số — từ “dùng rồi đi” thành “có thể tích trữ”.
Dịch vụ tài chính “theo hướng gửi tiền”: Trong tương lai, các dịch vụ tài chính có thể sánh ngang với các khoản gửi tiền truyền thống, không còn bị giới hạn trong các kịch bản sử dụng tiền mặt. Quan trọng hơn, tính an toàn của nhân dân tệ kỹ thuật số cũng sẽ được bảo vệ bởi quỹ bảo hiểm tiền gửi, tạo thành lớp an toàn kép cùng với “uy tín của Ngân hàng Trung ương” như tiền mặt.
Quyền hạn và trách nhiệm của ngân hàng: Trước đây, các tổ chức vận hành như ngân hàng phải đảm nhận các nhiệm vụ mở rộng người dùng, phát triển kịch bản, bảo trì công nghệ, kiểm tra “ba phản” và kiểm tra tuân thủ, nhưng do nhân dân tệ kỹ thuật số không tính lãi, không đưa vào bảng cân đối, các khoản đầu tư này không thể sinh lợi tương đương. Trong tương lai, các ngân hàng sẽ thực hiện “quyền hạn và trách nhiệm đối ứng” trong hoạt động nhân dân tệ kỹ thuật số, có thể phát triển các sản phẩm gửi tiền, quản lý tài chính và tín dụng dựa trên nhân dân tệ kỹ thuật số, xây dựng hệ sinh thái “thanh toán + tài chính”.
Đây chính là nền tảng đầu tiên của nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0.
2. Phổ biến hợp đồng thông minh: Nhân dân tệ đã biết “tự thực thi”
Nếu nói tính lãi giải quyết câu hỏi “có đáng giữ hay không” của nhân dân tệ kỹ thuật số, thì hợp đồng thông minh giải quyết câu hỏi “có thể dùng tốt hơn” như thế nào.
Ngày 6 tháng 2 năm 2026, tại Công ty TNHH Xây dựng và Lắp đặt Bất động sản Bội Đặc ở Thành Đô đã diễn ra lễ chứng kiến, đánh dấu sự thay đổi hệ thống công nghệ trong phương thức thanh toán lương cho công nhân. Đây là giao dịch đầu tiên trong toàn quốc về phát lương cho công nhân qua hợp đồng thông minh nhân dân tệ kỹ thuật số tại Tứ Xuyên, Thành Đô.
Cấu trúc kỹ thuật của việc phát lương này do Viện Nghiên cứu Tiền tệ Kỹ thuật số của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, Sở Xây dựng và Đô thị tỉnh Tứ Xuyên, Ban Quản lý Khu cao mới Thành Đô cùng các đơn vị phối hợp thúc đẩy. Hệ thống phát lương toàn quy trình số hóa dựa trên nền tảng “An tâm Xây dựng”, kết hợp quản lý xuyên suốt “Nhiệm vụ — Chấm công — Đánh giá — Ghi nhận công việc”, kết hợp hợp đồng thông minh nhân dân tệ kỹ thuật số để tạo thành vòng khép kín giữa dòng công việc và dòng tiền.
Hệ thống này hoạt động dựa trên dữ liệu đáng tin cậy từ tuyến đầu, tự động kích hoạt thực thi hợp đồng, đảm bảo lương trực tiếp đến ví nhân dân tệ kỹ thuật số của công nhân, loại bỏ các khâu trung gian trục lợi hoặc chiếm dụng, từ đó giải quyết triệt để các vấn đề lâu dài như “bút toán mơ hồ” và “người và thẻ phân tách”. Trong lần phát lương quy mô đầu tiên tại Tứ Xuyên, 104 công nhân đã nhận hơn 1 triệu nhân dân tệ, chính xác, kịp thời.
Tại sự kiện, đại diện công nhân là ông Vương Tông Lâm đã nói một câu rất chân thật: “Giờ lương trực tiếp gửi vào điện thoại, rõ ràng từng khoản, không còn lo bị trừ hoặc chậm tiền, làm việc yên tâm hơn, an tâm hơn.”
Đây chính là giá trị của hợp đồng thông minh trong lĩnh vực dân sinh. Trong các lĩnh vực công nghiệp rộng lớn hơn, tiềm năng của hợp đồng thông minh đang được thúc đẩy nhanh chóng.
Dữ liệu mới nhất cho thấy, tính đến cuối tháng 1 năm 2026, các hợp đồng thông minh nhân dân tệ kỹ thuật số đã thử nghiệm trong quản lý quỹ trả trước, tài chính chuỗi cung ứng, quản lý tài chính tập đoàn doanh nghiệp, phát tiền trợ cấp, với tổng số hợp đồng ký kết là 48.640, tổng giá trị giao dịch đạt 316 triệu nhân dân tệ. Phía sau các con số này là một lộ trình rõ ràng từ “xác minh ý tưởng” đến “ứng dụng quy mô lớn”.
Giá trị cốt lõi của hợp đồng thông minh nhân dân tệ kỹ thuật số nằm ở đặc tính “lập trình được”. Công cụ thanh toán truyền thống chỉ có thể thực hiện chuyển tiền “điểm đến điểm đi”, còn hợp đồng thông minh có thể tích hợp các điều kiện và quy tắc đã định sẵn trong quá trình chuyển tiền — chỉ khi điều kiện đáp ứng, tiền mới được giải phóng; khi sự kiện xảy ra, tiền tự động chuyển đến tài khoản chỉ định. Khả năng “điều kiện kích hoạt, tự thực thi” này biến nhân dân tệ kỹ thuật số từ một công cụ thanh toán bị động thành một nhà quản lý tài sản chủ động.
Trong các kịch bản quản lý quỹ trả trước, hợp đồng thông minh có thể ngăn chặn các doanh nghiệp rút tiền trốn chạy — tiền khách hàng trả trước không trực tiếp vào tài khoản doanh nghiệp, mà bị khóa trong hợp đồng thông minh, chỉ khi khách hàng thực sự tiêu dùng, tiền mới được chuyển từng phần cho doanh nghiệp. Trong tài chính chuỗi cung ứng, hợp đồng thông minh có thể tự động hóa “thanh toán khi hàng đến” — khi hàng hóa được kiểm tra hoàn tất, tiền sẽ tự động chuyển từ tài khoản người mua sang người bán, không cần can thiệp thủ công.
Nền tảng thực tiễn sinh động nhất là mô hình chuỗi cung ứng gỗ của huyện Mã Sơn, tỉnh Quảng Tây. Ngày 11 tháng 3 năm 2026, nhân viên kinh doanh của Công ty TNHH Công nghệ Thông minh Linh Vân Quảng Tây, ông Liu Fan, nhận được tin nhắn từ ngân hàng, ngạc nhiên khi phát hiện chỉ trong vài giây, từ khi xe gỗ rời khỏi kho đến khi tiền hàng vào tài khoản đã hoàn tất. Giao dịch mua bán gỗ trị giá 33.000 nhân dân tệ này trở thành ví dụ đầu tiên tại Quảng Tây về thanh toán chuỗi cung ứng gỗ qua nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0.
Liu Fan chia sẻ, trước đây, mỗi lần vận chuyển gỗ vào nhà máy, tiền hàng chậm nhất cũng phải đợi một tuần, nhiều khi kéo dài nửa tháng, lo nhất là bị nợ đọng gây đứt gãy dòng tiền. Giờ đây, từ ký hợp đồng, kiểm tra nhận hàng, xuất hóa đơn đến thanh toán đều trực tuyến, tiền vào tài khoản chỉ trong tích tắc. Tính đến ngày 11 tháng 3 năm 2026, nền tảng chuỗi cung ứng gỗ số hóa mở rộng này đã phục vụ 70 doanh nghiệp ngành lâm nghiệp trong toàn khu vực, tổng số tiền đã thanh toán vượt 70 triệu nhân dân tệ.
Giám đốc điều hành của nền tảng này, ông Ma Banghan, giải thích về cơ chế vận hành: “Chúng tôi đã kết nối dữ liệu của các cơ quan về lâm nghiệp, tài nguyên tự nhiên, hỗ trợ các hộ nông dân và đại lý trong việc phát hành hóa đơn hợp lệ, giải quyết triệt để các điểm nghẽn thuế quan đã tồn tại nhiều năm trong ngành.”
Đây chính là nền tảng thứ hai của nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0.
3. Đột phá cầu tiền tệ: Từ “thanh toán xuyên biên giới truyền thống” đến “thanh toán điểm đến điểm”
Nếu nói ứng dụng trong nội địa là “tu luyện nội lực” của nhân dân tệ kỹ thuật số, thì thanh toán xuyên biên giới chính là “kho thử nghiệm” để kiểm chứng chất lượng 2.0 của nó.
Ngày 22 tháng 3 năm 2026, chi nhánh Thượng Hải của Ngân hàng Giao thông đã thành công thực hiện giao dịch cầu tiền tệ nhân dân tệ kỹ thuật số đầu tiên dưới đơn vị tính toán phân chia trong khu vực tự do thương mại, dưới sự hướng dẫn và phối hợp toàn diện của các bộ phận Ngân hàng Chi nhánh/Ngân hàng Giao dịch, vận hành và kênh phân phối của chi nhánh. Đây là thành quả thực tiễn quan trọng trong lĩnh vực đổi mới tài chính xuyên biên giới của Ngân hàng Giao thông.
Điểm đặc biệt của giao dịch này là: sử dụng nhân dân tệ kỹ thuật số làm tiền tệ trung tâm trong thanh toán xuyên biên giới, dựa vào hệ thống “Cầu tiền tệ số của các ngân hàng trung ương đa phương” để hoàn tất thanh toán xuyên biên giới, toàn bộ quá trình sử dụng công nghệ blockchain để đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc và xác minh thông tin giao dịch. So với phương thức thanh toán xuyên biên giới truyền thống, cách này giúp đơn giản hóa quy trình, nâng cao hiệu quả thanh toán, giảm thiểu thời gian và chi phí vận hành của doanh nghiệp.
Hai ngày sau, chi nhánh Thâm Quyến của Ngân hàng Thương mại Phương Đông đã thực hiện thành công một giao dịch thanh toán qua cầu tiền tệ trị giá 270 triệu nhân dân tệ cho một doanh nghiệp xuất khẩu trọng điểm của tỉnh Hồ Nam. Đây là giao dịch thanh toán qua cầu tiền tệ lớn nhất từ trước đến nay trong tỉnh. Trưởng phòng của chi nhánh này cho biết, các giao dịch thanh toán lớn truyền thống thường gặp nhiều bước, hiệu quả thanh toán thấp, còn lần này, nhờ phương thức “giao dịch điểm đến điểm”, thực hiện tức thì, chi phí thấp, đã giảm đáng kể thời gian và chi phí của quy trình truyền thống.
Hai giao dịch này đều dựa trên quy mô của dự án “Cầu tiền tệ số của các ngân hàng trung ương đa phương” (mBridge).
Dự án mBridge do Viện Nghiên cứu Tiền tệ Kỹ thuật số của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, Trung tâm Đổi mới của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (Hồng Kông), Ngân hàng Trung ương Thái Lan, Ngân hàng Trung ương Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Cục Quản lý Tài chính của Hong Kong phối hợp xây dựng, nhằm tạo ra một giải pháp thanh toán xuyên biên giới dựa trên tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương. Ý nghĩa chiến lược của dự án này không thể xem nhẹ.
Thanh toán xuyên biên giới truyền thống dựa vào mô hình đại lý — một khoản tiền chuyển từ Trung Quốc sang Thái Lan có thể phải qua nhiều trung gian như ngân hàng mở tại Trung Quốc, đại lý Trung Quốc, đại lý Thái Lan, ngân hàng nhận tiền Thái Lan, kéo dài nhiều ngày, chi phí cao và không minh bạch. Trong khi đó, logic của cầu tiền tệ là cho phép tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương trực tiếp luân chuyển giữa các ngân hàng trung ương — khi nhân dân tệ kỹ thuật số của Trung Quốc và tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương Thái Lan cùng kết nối trên nền tảng công nghệ, việc thanh toán điểm đến điểm đi mới trở nên khả thi.
Sự chuyển đổi này mang lại hiệu quả đột phá.
Thời gian thanh toán rút ngắn từ vài ngày xuống còn vài giây. Thanh toán xuyên biên giới truyền thống cần 2-5 ngày, còn giao dịch cầu tiền tệ có thể hoàn tất trong vài giây. Điều này giúp nâng cao hiệu quả luân chuyển vốn của doanh nghiệp — 270 triệu nhân dân tệ không còn “ngủ yên” trong quá trình thanh toán nhiều ngày, mà chuyển khoản ngay lập tức, sử dụng ngay lập tức.
Chi phí giảm mạnh. Trong mô hình đại lý, mỗi trung gian đều thu phí dịch vụ và chênh lệch tỷ giá. Giao dịch cầu tiền tệ, thực hiện thanh toán trực tiếp, cắt bỏ trung gian, giảm thiểu tối đa chi phí giao dịch.
Có thể truy xuất nguồn gốc, xác minh. Công nghệ blockchain giúp mỗi giao dịch để lại dấu vết không thể sửa đổi, nâng cao hiệu quả quản lý chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và kiểm tra tuân thủ.
Tính đến cuối năm 2025, tổng giá trị của dự án mBridge đã đạt 387,2 tỷ nhân dân tệ. Với sự nâng cấp thể chế của nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0 và sự tham gia ngày càng nhiều của các ngân hàng thương mại, con số này dự kiến sẽ tăng trưởng theo cấp số nhân.
Chi nhánh Thượng Hải của Ngân hàng Giao thông cho biết, thành công của giao dịch này là một hành động cụ thể trong việc thực hiện “Kế hoạch hành động”, đồng thời là minh chứng cho việc sử dụng công nghệ tài chính để thúc đẩy thực thể kinh tế, hỗ trợ các “bài viết lớn” của ngành tài chính, và thúc đẩy quốc tế hóa nhân dân tệ. Chi nhánh sẽ lấy lần đầu tiên này làm bước đệm, tận dụng thời điểm quan trọng trong phát triển nhân dân tệ kỹ thuật số, tiếp tục đẩy mạnh công nghệ và đổi mới kịch bản, đáp ứng nhu cầu “đi ra” và “đưa vào” của doanh nghiệp.
Ngân hàng Thương mại Phương Đông chi nhánh Thâm Quyến cũng khẳng định, bước tiếp theo sẽ tiếp tục mở rộng các kịch bản của nhân dân tệ kỹ thuật số, đa dạng hóa các kênh thanh toán xuyên biên giới, cung cấp dịch vụ tài chính chất lượng cao để thúc đẩy phát triển kinh tế hướng ngoại của tỉnh Hồ Nam, góp phần nâng cao trình độ mở cửa của ngành tài chính.
Đây chính là nền tảng thứ ba của nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0.
4. Mở rộng hệ sinh thái: Từ “10 cơ quan vận hành” đến “22 mạng lưới hợp tác”
Ngày 20 tháng 3 năm 2026, báo Shanghai Securities đã đưa tin: cơ quan vận hành dịch vụ nhân dân tệ kỹ thuật số có khả năng mở rộng, 12 ngân hàng thương mại có thể sẽ tham gia, kết nối hệ thống nhân dân tệ kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương.
Trong số này có: CITIC Bank, Everbright Bank, Huaxia Bank, Minsheng Bank, Guangfa Bank, Shanghai Pudong Development Bank, Zhejiang Merchant Bank, cùng các ngân hàng địa phương như Ningbo Bank, Jiangsu Bank, Beijing Bank, Nanjing Bank, Suzhou Bank. Nếu mở rộng thành công, số cơ quan vận hành sẽ tăng từ 10 lên 22.
Danh sách hiện tại gồm: Ngân hàng Công Thương, Nông nghiệp, Trung Quốc, Xây dựng, Giao thông, Gửi tiền Bưu điện, Ngân hàng Đầu tư và Phát triển, Ngân hàng Vi mô, WeBank, và Ngân hàng Thương mại điện tử. Danh sách này bao gồm sáu ngân hàng quốc doanh lớn, hai ngân hàng cổ phần và hai ngân hàng internet. Sau mở rộng, 22 cơ quan sẽ lần đầu tiên bao gồm nhiều ngân hàng cổ phần lớn và ngân hàng thương mại thành phố hàng đầu.
Thông điệp về mở rộng cơ quan vận hành đã được phát đi từ năm 2025. Tháng 11 năm ngoái, Chủ tịch Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, ông Pan Gongsheng, đã phát biểu tại Diễn đàn Ngân hàng Tài chính năm 2025, rõ ràng ủng hộ việc nhiều ngân hàng thương mại hơn trở thành cơ quan vận hành dịch vụ nhân dân tệ kỹ thuật số. Phát biểu này đã gieo mầm cho việc mở rộng sau này.
Một nhân viên ngân hàng thương mại thành phố xác nhận, ngân hàng này “đã nhận được thông báo và yêu cầu từ các cơ quan liên quan, cần hoàn thành đúng hạn các công đoạn phát triển hệ thống, thử nghiệm liên thông, nghiệm thu, vận hành và mở rộng dịch vụ”. Điều này có nghĩa là, việc mở rộng đã bước vào giai đoạn thực chất, không còn chỉ là thảo luận chính sách.
Ý nghĩa của việc mở rộng cơ quan vận hành không chỉ dừng lại ở việc “nhiều ngân hàng tham gia” nữa.
Về mặt logic kinh doanh, việc nhiều cơ quan vận hành hơn đồng nghĩa với khả năng tiếp cận của nhân dân tệ kỹ thuật số sẽ được nâng cao đáng kể. 10 cơ quan hiện tại dù đã phủ sóng các kênh ngân hàng chính thống, nhưng vẫn còn các khoảng trống trong dịch vụ địa phương, các kịch bản đặc thù vùng miền, tiếp cận doanh nghiệp nhỏ và vừa. Sự tham gia của các ngân hàng thương mại thành phố sẽ giúp dịch vụ nhân dân tệ kỹ thuật số lan tỏa đến các thị trường cơ sở hơn, đáp ứng nhiều nhu cầu địa phương hơn.
Về cạnh tranh, việc mở rộng cơ quan vận hành sẽ thúc đẩy đổi mới sản phẩm khác biệt. Các ngân hàng khác nhau có cấu trúc khách hàng, đặc điểm kinh doanh, năng lực công nghệ riêng, khi có quyền vận hành nhân dân tệ kỹ thuật số, chắc chắn sẽ tung ra các sản phẩm và dịch vụ nhân dân tệ kỹ thuật số khác biệt, thúc đẩy cạnh tranh sáng tạo, làm giàu hệ sinh thái nhân dân tệ kỹ thuật số nhanh hơn.
Về mặt khuyến khích, việc mở rộng cơ quan vận hành còn giúp tăng tính bền vững thương mại của nhân dân tệ kỹ thuật số. Như các chuyên gia đã nói, trong cơ chế khuyến khích tính tương thích, các ngân hàng sẽ có hoạt động nhân dân tệ kỹ thuật số bền vững hơn. Khi nhiều ngân hàng có thể dựa trên nhân dân tệ kỹ thuật số để quản lý hoạt động tài chính, phát triển dịch vụ tài chính gia tăng giá trị, toàn bộ hệ sinh thái sẽ được kích thích mạnh mẽ hơn.
Các dự đoán về mở rộng cơ quan vận hành đã có từ lâu, và giờ đây đang trở thành hiện thực.
5. Hội nhập tiên phong: Sự giao thoa giữa nhân dân tệ kỹ thuật số, AI và blockchain
Ý nghĩa chiến lược sâu xa nhất của nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0 có thể không nằm ở khả năng của chính nó, mà ở việc nó đã mở ra khả năng hội nhập “AI + blockchain”.
Trong kỳ họp Quốc hội toàn quốc năm 2026, Ủy viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội Trung Quốc, ông Zhu Zixiang, đã đề xuất dựa trên lợi thế cơ chế của trung tâm tài chính quốc tế Hồng Kông, ra mắt ví nhân dân tệ kỹ thuật số phiên bản quốc tế, cho phép người nước ngoài liên kết thẻ ngân hàng ngoại quốc để tiêu dùng. Đề xuất này phản ánh quá trình nhân dân tệ kỹ thuật số từ “công cụ thanh toán trong nội địa Trung Quốc” tiến tới “hạ tầng tài chính quốc tế hóa”.
Điều còn mang tính tưởng tượng hơn là sự giao thoa giữa nhân dân tệ kỹ thuật số, AI và blockchain.
Khi các đại lý AI bắt đầu tự xử lý thanh toán, quản lý tài sản, chúng cần một hệ thống tiền tệ đáng tin cậy, hiệu quả, có thể lập trình. Tính năng hợp đồng thông minh của nhân dân tệ kỹ thuật số có thể cung cấp nền tảng thanh toán và thanh toán lý tưởng cho các đại lý AI — AI có thể tự động kích hoạt thanh toán dựa trên các quy tắc đã định, không cần can thiệp thủ công, toàn bộ quá trình có thể truy xuất nguồn gốc, xác minh.
Khi các tài sản thế giới thực (RWA) bắt đầu token hóa, chúng cần một điểm neo giá trị ổn định, hợp pháp. Nhân dân tệ kỹ thuật số được bảo chứng bởi uy tín quốc gia, vốn đã có sẵn đặc tính này. Trong khung pháp lý “cấm trong nước, đăng ký ở nước ngoài” theo Quyết định 42, nhân dân tệ kỹ thuật số có tiềm năng đóng vai trò là tiền tệ thanh toán trong các kịch bản RWA hợp pháp trong tương lai, trở thành cầu nối ổn định giữa tài sản kỹ thuật số trên chuỗi và nền kinh tế thực ngoài chuỗi.
Người phụ trách Trung tâm Quản lý Vận hành nhân dân tệ kỹ thuật số gần đây cho biết, bước tiếp theo sẽ liên tục làm phong phú các dịch vụ nền tảng hệ thống, phối hợp các ngân hàng thành viên để thúc đẩy sáng tạo trong ứng dụng hợp đồng thông minh nhân dân tệ kỹ thuật số, cung cấp nhiều dịch vụ số hóa cho phát triển ngành và quản trị xã hội.
Câu nói này có thể hé lộ bức tranh đáng mong đợi nhất của thời đại nhân dân tệ kỹ thuật số 2.0: nó không còn chỉ là “tiền”, mà là giao thức nền của nền kinh tế thông minh.
Nhìn lại tuần cuối tháng 3 năm 2026: Thông tin mở rộng cơ quan vận hành, các giao dịch cầu tiền tệ liên tiếp thành công, các kịch bản hợp đồng thông minh liên tục mở rộng, lãi ví thực tên âm thầm tích lũy trong từng tài khoản.
Những sự kiện tưởng chừng rời rạc này, hội tụ thành một tín hiệu chung: nhân dân tệ kỹ thuật số không còn là “thí nghiệm” trong các thử điểm nữa, mà đã trở thành “hạ tầng tiền tệ hệ thống” cấp quốc gia trong kỷ nguyên văn minh số.
Từ khi bắt đầu nghiên cứu phát triển vào năm 2014 đến khi bước vào thời kỳ 2.0 năm 2026, nhân dân tệ kỹ thuật số đã trải qua đúng mười hai năm. 16,7 triệu tỷ giao dịch là thành tích trong quá khứ, còn các bước tính lãi, hợp đồng thông minh, thanh toán xuyên biên giới qua cầu tiền tệ, mở rộng cơ quan vận hành chính là vé vào cửa cho tương lai.
Như đã rõ trong “Kế hoạch hành động” — định vị của nhân dân tệ kỹ thuật số là “hoàn thiện thể chế ngân hàng trung ương, xây dựng hệ thống chính sách tiền tệ khoa học và vững chắc”, là một phần quan trọng trong mục tiêu “thúc đẩy xây dựng quốc gia tài chính mạnh”.
Đây là thời điểm cần phải hiểu lại về nhân dân tệ kỹ thuật số. Nó không đơn thuần là thay thế tiền giấy, không chỉ là một công cụ thanh toán di động nữa, mà là một hạ tầng tiền tệ hệ thống mới hoàn toàn — có thể tính lãi, lập trình được, xuyên biên giới, có thể quản lý.
Khi nó trở thành “hệ thống máu” của nền kinh tế số, nhân dân tệ kỹ thuật số mới thực sự hoàn thành bước nhảy vọt mang tính lịch sử của chính mình.
Và đó mới chỉ là khởi đầu của thời kỳ 2.0.