Kiếm tiền khi máu chảy - ForkLog: tiền điện tử, AI, điểm kỳ dị, tương lai

img-131273cdba74bbf9-9572211811753279# Kiếm tiền khi máu đang chảy

Các tài sản phòng thủ của hai cuộc chiến tranh thế giới

“Mua khi máu đang đổ trên đường phố”. Câu này được cho là do Baron Nathan Mayer Rothschild, thuộc dòng họ ngân hàng nổi tiếng thế kỷ XIX, nói. Theo truyền thuyết, ông đã kiếm được số tiền lớn bằng cách mua cổ phiếu sau trận Waterloo: mọi người đều sợ chiến thắng của Napoleon, giá cổ phiếu lúc đó cực kỳ thấp.

Lời khuyên kiếm tiền khi người khác sợ hãi đã từ những câu chuyện về các nhà tài chính tàn nhẫn truyền sang các bài phát biểu ngày nay của các influencer crypto. Tuy nhiên, nó bỏ qua các rủi ro khách quan liên quan đến các biến động toàn cầu — thậm chí đến mức tiêu hủy vật chất tài sản (tốt nhất là không phải người nắm giữ).

ForkLog quyết định xem liệu lời khuyên của Rothschild có giúp được những người cố gắng kiếm lời trong hai cuộc chiến tranh thế giới hay không, và mức độ đúng đắn của các nhà đầu tư hiện nay khi dựa vào câu chuyện huyền thoại này.

Chiến tranh thế giới thứ nhất: ai chiến tranh, ai mẹ già

Tháng 7 năm 1914, Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu cùng với đó là cơn hoảng loạn tài chính toàn cầu. Sàn giao dịch London đóng cửa khoảng năm tháng — lần đầu tiên trong 300 năm tồn tại. Sàn New York cũng đóng cửa bốn tháng. Trong thời gian đó, chuyện gì xảy ra? Trước khủng hoảng châu Âu, nhiều nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu để chuyển sang vàng và ngoại tệ, rút vốn khỏi các tài sản ở những nước không có chiến tranh. Nhưng cũng có người chờ đợi. Trong bối cảnh thị trường không thể đoán trước, nhiệm vụ chính là giữ gìn những gì còn lại và sống sót.

Các tín đồ của câu “Mua khi máu đổ trên đường phố” thường dẫn chứng: sau khi hoạt động trở lại vào tháng 12 năm 1914, chỉ số Dow Jones đã phục hồi ấn tượng, tăng hơn 88%. Nhưng ai là người hưởng lợi từ nền kinh tế chuyển sang chế độ chiến tranh? Chủ các nhà máy, báo chí, tàu thủy. Chủ yếu là ở Mỹ. Không thể bỏ qua rằng, trong đợt bật dậy này, tác động của hiệu ứng tích trữ nhu cầu đối với các tài sản Mỹ trong bối cảnh hỗn loạn châu Âu đã đóng vai trò quan trọng. Thêm nữa, Mỹ nhanh chóng trở thành nhà cung cấp vũ khí và thực phẩm chính cho Entente. Vì vậy, sự lạc quan của các nhà đầu tư Mỹ là dễ hiểu.

Dù các sàn lớn của các quốc gia tham chiến đã mở lại, họ vẫn gặp các hạn chế nghiêm ngặt khiến thị trường gần như không còn tự do. Các chính phủ tích cực phát hành trái phiếu như một tài sản “yêu nước và an toàn”. Họ bắt buộc doanh nghiệp và người dân phải tài trợ cho chiến tranh. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, huy động vốn cộng đồng quy mô lớn diễn ra. Sau đó, chuyện gì xảy ra? Ở phần lớn các quốc gia, đặc biệt là Nga, Đức, Áo-Hung, các giấy tờ có giá này sau thất bại và cách mạng đều trở thành giấy vụn.

Theo phân tích của nhà kinh tế Robert Higgs, lợi nhuận của các ngành liên quan đến chiến tranh tại Mỹ từ 1914 đến 1917 đã tăng 200–300%. Các tập đoàn như US Steel, Bethlehem Steel, DuPont đã tích lũy khối tài sản khổng lồ. Lợi nhuận ròng của DuPont, ví dụ, từ 5 triệu USD năm 1914 đã tăng lên 82 triệu USD năm 1918 — tăng 1540%.

Việc các doanh nghiệp này giàu lên trở thành nền tảng cho lý thuyết âm mưu phổ biến: các cuộc xung đột đẫm máu do các tập đoàn khởi xướng và duy trì, kiếm lời từ buôn bán vũ khí. Ở Mỹ và Anh, đã có các cuộc điều tra thực tế nhằm chứng minh rằng các ngân hàng và nhà sản xuất đạn dược kéo các quốc gia vào chiến tranh. Nhưng cuối cùng, sự tồn tại của “kẻ buôn chết chóc” vẫn chưa được thừa nhận.

Trong thời chiến, thực tế, các khoản tiền lớn đã kiếm được, nhưng không phải trên thị trường như một phần của nền kinh tế, mà trong hệ thống đặt hàng của chính phủ và phân phối lại nguồn lực. Đầu chiến tranh, nhiều quốc gia từ bỏ tiêu chuẩn vàng hoặc hạn chế đổi tiền. Vàng, tiền xu, trang sức đều chui vào chăn, ra chợ đen. Trong khi đó, có nơi đổi một xe tải vàng lấy vũ khí, thì nơi khác lại đổi nhẫn cưới lấy hai pound bột mì.

Chấm dứt tiêu chuẩn vàng

Đến mùa thu năm 1914, đa số chính trị gia, ngân hàng, nhà công nghiệp và thương nhân đã nhận ra rằng chiến tranh sẽ không kết thúc trước Giáng sinh. Lúc đó, các đồng tiền quốc gia bắt đầu thoát khỏi các neo vàng. Số tiền in ra không còn dựa vào trọng lượng vàng trong các hầm chứa của ngân hàng trung ương nữa. Việc phát hành tiền trở thành quyết định chính trị: phải in tiền để đủ mua đạn, vũ khí mới, thực phẩm, lương và trợ cấp.

Vàng không còn là công cụ giao dịch nữa, nó trở thành “tiền tệ sinh tồn” — cả ở cấp độ quốc gia lẫn trong lưu thông dân sự. Đối với người bình thường, “kim loại đáng ghét” vẫn là thứ có thể đổi lấy thức ăn hoặc giấu đi chờ thời.

Thực chất, đó là thời kỳ của tiền fiat bắt đầu: giá trị của chúng dựa trên niềm tin vào nhà nước, được củng cố bằng tuyên truyền, lòng yêu nước và cưỡng chế. Sau khi thoát khỏi giới hạn của vàng, các chính phủ đã kích hoạt hai cơ chế chính:

  1. Phát hành trực tiếp. Kho bạc phát hành trái phiếu, ngân hàng trung ương mua bằng tiền in mới, và chính phủ dùng số tiền này để trả cho các nhà máy vũ khí, đạn dược. Đây chính là quá trình “tài trợ nợ” bằng tiền tệ: lượng tiền tăng nhanh hơn sản xuất, kéo theo giá cả và lạm phát.

  2. Vay chiến tranh. Trái phiếu được bán cho dân cư, ngân hàng, doanh nghiệp, rút tiền khỏi lưu thông và làm chậm lạm phát. Đồng thời, đây còn là công cụ tuyên truyền mạnh mẽ: các poster hứa rằng mỗi tờ giấy mua được là “viên đạn cho kẻ thù” và đóng góp cá nhân vào chiến thắng.

Thị trường đã trải qua cuộc phân chia lại quyền lực kinh tế. Trước 1914, bảng Anh là đồng tiền chính trong thanh toán toàn cầu, phần lớn thương mại thế giới đi qua London, các ngân hàng Anh tài trợ các hoạt động quốc tế. Người Anh, luôn coi trọng uy tín, cố giữ danh tiếng đến cùng. Khoảng một phần tư chi phí chiến tranh được bù đắp bằng thuế tăng vọt, phần còn lại là vay trong và ngoài nước, chủ yếu từ Mỹ. Lạm phát bảng Anh có thể kiểm soát được, giúp nó duy trì vị thế tiền tệ đáng kể — dù Anh đã ra khỏi chiến tranh với tư cách nợ chứ không phải chủ nợ.

Pháp bị Đức tấn công vào phần công nghiệp phát triển nhất phía đông bắc cùng với cơ sở thu thuế. Paris dựa vào vay nội địa và phát hành qua Ngân hàng Pháp, tích cực vay mượn từ London và Washington. Kết quả là lạm phát cao, nợ khổng lồ và hy vọng rằng “đức sẽ trả tất cả” qua các khoản bồi thường chiến tranh.

Berlin ban đầu kỳ vọng chiến thắng nhanh chóng: chiến tranh sẽ kết thúc bằng chiến thắng của Pháp và Nga. Thuế gần như không bị chạm tới, quân đội duy trì bằng vay nội địa và in tiền ồ ạt — lượng tiền tăng gấp khoảng năm lần. Sau thất bại, Đức còn lại với nền kinh tế tàn phá, nợ trong đồng mark mất giá, và con đường dẫn đến siêu lạm phát những năm 1920 đã mở ra.

Đế quốc Nga có lẽ là nước có tình hình tài chính-kinh tế yếu nhất: hệ thống thu thuế sơ sài, công nghiệp chưa phát triển, hỗn loạn về hậu cần. Chính phủ dựa gần như hoàn toàn vào phát hành tiền và vay nước ngoài từ các đồng minh. Bạn nhầm nếu nghĩ rằng thuế khoán là sáng kiến của cộng sản. Thực ra, nó đã có từ thời Sa hoàng, năm 1916, vì thực phẩm thiếu trầm trọng cả trong quân đội lẫn thị trường. Đến 1917, lượng tiền tăng gấp nhiều lần, rúp mất giá nhanh chóng, các thành phố bắt đầu thiếu lương thực — đó là một trong những nguyên nhân dẫn đến các cuộc cách mạng tháng Hai và tháng Mười.

Trước khi Mỹ tham chiến, họ là “kho vũ khí của nền dân chủ”, cung cấp hàng hóa và tín dụng cho Entente đổi lấy vàng. Đến năm 1918, dự trữ vàng của Mỹ đã trở thành một trong những lớn nhất thế giới. Mỹ chính thức không từ bỏ tiêu chuẩn vàng, mà tài trợ chiến tranh bằng cách tăng thuế và bán trái phiếu quốc gia quy mô lớn. Vị thế địa chính trị của Mỹ biến Washington thành chủ nợ toàn cầu. Đó là khởi đầu của kỷ nguyên đô la. Mỹ trở thành chủ nợ lớn nhất của vàng không phải vì khai thác nhiều hơn, mà vì nhiều người sở hữu vàng đã chọn giữ chúng ở đó — tránh chiến trường và cách mạng. Đô la gắn với vàng, các đồng tiền khác của thế giới cũng gắn với đô la.

Châu Âu ra khỏi chiến tranh trong cảnh nợ nần. Chiến tranh thế giới rõ ràng cho thấy: tiêu chuẩn vàng cổ điển trong chế độ huy động toàn diện không còn phù hợp. Tuy nhiên, các quốc gia vẫn có thể sống lâu bằng tiền fiat, giá trị dựa trên niềm tin, hy vọng và tuyên truyền.

Chiến tranh thế giới thứ hai: khi tiền trở nên vô dụng

Vàng không hề mất giá trị hoàn toàn, tất nhiên, và vẫn giữ vai trò dự trữ, nhưng đã không còn là bảo chứng duy nhất của sự ổn định tài chính. Trong Thế chiến II, vàng còn được bổ sung bởi đô la và bảng Anh, còn trong nội bộ các quốc gia, nợ chính phủ và kiểm soát hành chính giữ vai trò then chốt. Và không quốc gia nào giàu có hơn trong thời kỳ này.

Khi máu thực sự đổ, người dân đổi vàng lấy thực phẩm, chứ không phải cổ phiếu hay trái phiếu. Thực phẩm, nhiên liệu, than, dầu hỏa, gạo, muối trở thành các “đồng tiền cứng” trong bối cảnh thiếu thốn và lạm phát. Tiền giấy và tiền xu trong điều kiện khan hiếm và lạm phát không còn đảm bảo chức năng chính của nó — cung cấp quyền tiếp cận hàng hóa. Các chính phủ kiểm soát chặt chẽ nền kinh tế: kiểm soát sản xuất, giá cả, cung cấp. Điều này dẫn đến hệ thống phân phối thực phẩm theo kiểu thẻ. Nếu không có, các đầu cơ sẽ mua hết mọi thứ, người nghèo sẽ không còn cơ hội sống sót.

Thực phẩm trở thành đồng tiền chung. Bên cạnh đó là các nguồn lực cơ bản như nhiên liệu, quần áo ấm, thuốc men. Tất cả những thứ đảm bảo sự tồn tại thể chất đều trở thành “tiền tệ cứng”. Và chính phủ luôn có thể tịch thu những gì dân sở hữu. Không cho phép người dân, ví dụ, lấy củi trong rừng hoặc than trong đầm lầy, chưa kể “Luật bắp ngô” có thể xử tử hoặc phạt tù 10 năm kèm tịch thu tài sản vì thu gom phế liệu trên đồng ruộng hợp tác xã. Luật này được thi hành đến tận năm 1947, và chính thức bãi bỏ năm 1959.

Trong các chợ đen châu Âu, các loại “tiền tệ” phổ biến nhất là dầu mỡ, cà phê, thuốc lá, thịt, đồ hộp, rượu, cồn, nhiên liệu. Trong nền kinh tế khan hiếm, giá trị chuyển từ sở hữu sang kiểm soát và tiếp cận: làm việc trong kho, hệ thống phân phối, nhà ăn hoặc trên phương tiện vận chuyển mang lại khả năng mua sắm thực tế cao hơn bất kỳ mức lương nào. Vì vậy, vốn xã hội — mối quan hệ, quen biết, “bảo kê” — trở thành nguồn lực kinh tế thực thụ.

Trong Thế chiến II, những ai gần nguồn phân phối, đặt hàng chính phủ, cung cấp nguyên liệu, logistics, hàng hóa khan hiếm đều giàu có. Thị trường khả năng bị thu hẹp, và nền kinh tế dựa trên tiếp cận đã lên ngôi. Cũng từ đó, hoạt động buôn lậu và vượt qua phong tỏa phát triển mạnh. Thông qua các vùng trung lập và các giao dịch giả mạo, các hàng hóa bị cấm vận chính thức vẫn được chuyển đi. Rủi ro cao — bị tịch thu, truy tố hình sự — nhưng lợi nhuận vượt xa.

Các nước trung lập như Thụy Điển, Bồ Đào Nha, Thụy Sĩ đóng vai trò trung gian giữa các bên chiến tranh. Qua họ, các nguồn nguyên liệu, chế biến vật liệu và hoạt động tài chính được chuyển tiếp. Ví dụ, các nguồn tài nguyên chiến lược như wolfram hoặc quặng sắt mang lại lợi nhuận lớn vì bị hạn chế truy cập và cầu cao.

Nguồn vốn lớn nhất đến từ ngành công nghiệp quốc phòng. Ở Mỹ, các công ty như Boeing, General Motors, DuPont hợp tác chặt chẽ với chính phủ. Tất cả sản xuất dân dụng đều chuyển sang chế tạo máy bay, thiết bị, đạn dược. Các hợp đồng thường theo mô hình “chi phí cộng lợi nhuận” — chính phủ chi trả chi phí và đảm bảo lợi nhuận. Trong điều kiện này, rủi ro gần như biến mất, và quy mô đơn hàng thúc đẩy doanh thu tăng trưởng.

Các trung gian tài chính trong chiến tranh cũng có lợi. Các ngân hàng, đặc biệt ở Mỹ và Thụy Sĩ, kiếm lời từ cho vay các nước đồng minh, tổ chức thanh toán và quản lý tài sản. Các tổ chức như JPMorgan hoạt động trong dòng chảy tài chính, thu lợi từ phí và kiểm soát giao dịch. Đây là nguồn thu nhập ít nổi bật nhưng cực kỳ bền vững.

Khi nói rằng không thể làm giàu từ chiến tranh, chúng ta chủ yếu đề cập đến 99% dân số. Nhưng phần còn lại, là các gia đình và tập đoàn, có thể đã giàu lên rõ ràng. Đây là ngoại lệ hệ thống của giới tinh hoa, đã nằm trong bộ máy tài chính. Không chính phủ hay dân tộc nào thực sự thu lợi về mặt tài chính từ chiến tranh.

Trong bài viết “Thịnh vượng trong chiến tranh? Đánh giá lại nền kinh tế Mỹ những năm 1940”, Robert Higgs phân tích rõ ràng và chi tiết về huyền thoại “kiếm tiền khi máu đổ”. Chính luận của ông: nền kinh tế chiến tranh trông rất tốt trên giấy tờ, đặc biệt khi đo bằng GDP, nhưng thực tế lại tệ hơn nhiều. Việc sản xuất xe tăng, bom đạn làm tăng số liệu thống kê, tạo ảo tưởng tăng trưởng. Thực chất, đây là hoạt động tiêu thụ tài nguyên để phá hủy, không làm giàu cho xã hội.

Nói cách khác, nền kinh tế có thể “tăng trưởng” trong khi vẫn sản xuất ra những thứ sẽ bị nổ hoặc bị nổ. Higgs đề xuất xem xét lại cách đánh giá này: chiến tranh có thể tạo cảm giác thịnh vượng, nhưng đó chủ yếu là hiệu ứng kế toán, che giấu thực tế u ám.

Các câu chuyện về giàu lên trong chiến tranh — thành công và thất bại

Nhắc lại: các ngân hàng và doanh nghiệp tích lũy vốn không dựa vào chiến tranh, mà qua chiến tranh, dựa trên hạ tầng đã có. Trong khi một người phụ nữ Đức đổi những Reichsmark cuối cùng lấy khoai, hay một người lính Liên Xô đào củ khoai đông cứng dưới Smolensk, các ngân hàng JPMorgan ở Manhattan và UBS ở Zurich đã hưởng lợi từ viện trợ chiến lược (lend-lease) và vàng của phát xít. Họ sở hữu đường ống dẫn dòng tiền của các tỷ đô la của kẻ khác. Đối với họ, “máu đổ trên đường phố” không phải là tín hiệu hành động, mà là điều kiện để tiếp tục tính EBITDA.

Ở Đức, có người tên Gunter Quandt. Ông là ông trùm dệt may, kiếm hàng triệu đô la từ cung cấp quân phục trong Thế chiến I, sau đó trở thành một trong những tỷ phú “phát xít”. Năm 1920, qua vợ Magda (vợ tương lai của Joseph Goebbels), Quandt ủng hộ Đảng Quốc xã, rồi sau 1933, tài trợ Adolf Hitler và ký hợp đồng cung cấp vũ khí, đạn dược, pin cho Luftwaffe và Daimler-Benz.

Ông đã thành lập nhiều công ty, trong đó có BMW ngày nay. Quandt tham gia “Ariyan hóa” các nhà máy Do Thái và sử dụng lao động cưỡng bức trong các trại tập trung. Sau Nuremberg, ông trở lại kinh doanh, chỉ bị giam hai năm. Người ta nói rằng, vì trong chiến tranh lạnh chống Liên Xô, cần một Đức mạnh, và không thể thiếu các doanh nhân. Gia đình Quandt vẫn sở hữu tập đoàn BMW.

Trong Liên Xô, không có những câu chuyện thành công như vậy. Nhưng không có nghĩa là không có người muốn lợi dụng chiến tranh để làm giàu cá nhân. Không nói đến các kẻ lừa đảo nhỏ, chúng ta sẽ kể về một nhân vật có thể viết thành kịch bản phim: kỹ sư quân sự Nikolai Pavlenko. Trong hỗn loạn tháng 8 năm 1941, ông ta bỏ chạy khỏi chiến trường. Thay vì chiến đấu, Pavlenko trở thành nhà thầu ngầm, chuyên phục hồi các thành phố bị phá hủy. Bằng cách làm giả con dấu, giấy tờ, ông đăng ký “Lô thi công xây dựng quân sự số 5 của mặt trận Kalinin” không có thật, rồi tuyển quân từ các binh sĩ hồi phục, đào ngũ và bỏ rơi khỏi đơn vị.

Đội giả này theo sau các cuộc tấn công, nhận các hợp đồng xây dựng, cung cấp quân trang, thực phẩm và hậu cần như một đơn vị thực thụ. Pavlenko tham ô phần lớn tiền, chia phần cho sĩ quan, và có mối quan hệ thân thiết với các cấp cao phía sau. Đến năm 1944, trong “đội” của ông có hơn hai trăm người và vũ khí nặng, còn ông trở thành tỷ phú theo tiêu chuẩn chiến tranh.

Tại Ba Lan và Đức, Pavlenko và nhóm của ông đã tịch thu ô tô, gia súc, thiết bị và hàng tấn thực phẩm, rồi vận chuyển bằng tàu hỏa do các trại chỉ huy cấp trên cấp. Sau chiến thắng, doanh nghiệp của ông hợp pháp hóa dưới tên “Cục xây dựng chiến tranh”, còn ông nhận huân chương và danh tiếng, lính của ông cũng có huy chương chính thức, dù nhiều người không biết họ đã phục vụ trong một đội giả.

Chấm dứt vụ lừa đảo này vào năm 1952, khi điều tra phát hiện ra “cục xây dựng” không tồn tại, còn Pavlenko bị truy nã về các vụ trộm cắp trước đó. Hàng trăm người bị bắt, vũ khí, thiết bị và tài sản bị tịch thu, nhưng chỉ có vài người bị xử lý hình sự. Tên lừa đảo bị xử tử, còn các quan chức đã che giấu hành vi của ông suốt nhiều thập kỷ thì thoát tội.

Không thể nói rằng không ai giàu lên trong chiến tranh, nhưng những câu chuyện này là ngoại lệ tuyệt đối, thường kèm theo những mảng tối đạo đức. “Máu đổ trên đường phố” như một meme có quyền tồn tại, nhất là trong bối cảnh hiện tại không giống hai cuộc chiến trước. Tuy nhiên, trong thực tế, các biến động chiến tranh ngày nay khó có thể mang lại lợi nhuận cho danh mục đầu tư. Thay vào đó, chúng có thể là thời điểm để đổi tiền lấy thực phẩm, hộ chiếu của một quốc gia yên bình, hoặc thậm chí là mạng sống.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim