Thị trường stablecoin 304X tỷ đô la phản ánh chiến lược giảm giá và thực trạng thanh khoản - Phân tích dữ liệu Dune mới nhất

Đến tháng 3 năm 2026, thị trường stablecoin trên blockchain đã mang trong mình cấu trúc phức tạp hơn nhiều so với tưởng tượng. Các ứng dụng đa dạng như sàn giao dịch, DeFi, chiến lược sinh lời xen lẫn, chỉ dựa vào dữ liệu về “cung cấp” đơn thuần không thể phản ánh thực tế thị trường. Bộ dữ liệu mới nhất do Dune và Stakehouse Finance hợp tác đã làm nổi bật dòng chảy ẩn và các mẫu nhu cầu này.

Tăng 49% về cung cấp - USDT và USDC chiếm ưu thế tuyệt đối và sự trỗi dậy của các đối thủ mới

Tính đến tháng 1 năm 2026, tổng cung pha loãng hoàn toàn của 15 loại stablecoin hàng đầu trên EVM, Solana, Tron đạt 304 tỷ USD, tăng 49% so với cùng kỳ năm trước. Dù tăng trưởng nhanh, cấu trúc thị trường vẫn khá đơn giản.

Tether’s USDT (1.97 nghìn tỷ USD) và Circle’s USDC (khoảng 707 tỷ USD theo dữ liệu mới nhất) chiếm tới 89% toàn thị trường. Các đối thủ khác dù tăng cung, ảnh hưởng đến toàn thị trường vẫn hạn chế.

Tuy nhiên, năm 2025 là “năm của các thách thức”. Tốc độ tăng trưởng đáng chú ý gồm:

  • USDS (Sky Ecosystem/MakerDAO): tăng 376%, đạt 6.3 tỷ USD
  • PYUSD (PayPal): tăng 753%, từ 2.8 tỷ USD lên gần 967 triệu USD theo dữ liệu mới
  • RLUSD (Ripple): tăng 1803%, từ 58 triệu USD lên 1.1 tỷ USD
  • USD1: từ 0 lên 5.1 tỷ USD, theo dữ liệu mới khoảng 2.15 tỷ USD
  • USDG: tăng 52 lần, theo dữ liệu mới khoảng 1.06 tỷ USD

Tuy nhiên, không phải tất cả đều tăng trưởng. USD0 giảm 66%, trong khi USDe của Ethena (khoảng 5.8 tỷ USD theo dữ liệu mới) biến động mạnh.

Phân bổ theo chuỗi - Tại sao Ethereum vẫn chiếm 58% và duy trì vị thế độc tôn

Khi xem xét phân bổ cung theo chuỗi, cấu trúc lệch lạc của thị trường rõ ràng hơn:

  • Ethereum: 1760 tỷ USD (58%)
  • Tron: 840 tỷ USD (28%)
  • Solana: 150 tỷ USD (5%)
  • BNB Chain: 130 tỷ USD (4%)

Thú vị là, phân bổ này gần như không thay đổi trong vòng một năm. Sự thống trị của Ethereum phản ánh độ sâu thanh khoản, độ trưởng thành của hệ sinh thái DeFi, và lợi thế về quyền lực đã tích tụ. Dù các chuỗi mới phát triển mạnh mấy đi nữa, vị trí của Ethereum vẫn vững chắc.

Mức độ tập trung của người sở hữu - Sự khác biệt quyết định giữa USDT, USDC và các stablecoin khác

Có 172 triệu địa chỉ độc lập sở hữu ít nhất một trong 15 loại stablecoin này. Nhưng con số này che giấu cấu trúc thực sự của thị trường.

Hai thế giới: Phân tán và tập trung

Ba ông lớn USDT, USDC, DAI: phân phối rộng rãi. Top 10 ví chỉ nắm giữ 23-26% cung, chỉ số HHI (Herfindahl-Hirschman Index) dưới 0.03, thể hiện mức độ phân tán cao, đảm bảo thanh khoản và khả năng chống rủi ro.

Các stablecoin khác: câu chuyện khác biệt hoàn toàn.

  • USDS: 6.9 tỷ USD lưu hành, 90% tập trung trong 10 ví (HHI 0.48)
  • USDF: 99% trong 10 ví (HHI 0.54)
  • USD0: cực đoan, 99% trong 10 ví, HHI 0.84

Sự khác biệt này không chỉ do “dự án mới”. Nó phản ánh các vị trí có chủ đích của các nhà đầu tư tổ chức hoặc giai đoạn đầu của dự án. Khi đánh giá, nhà đầu tư cần các phương pháp quản lý rủi ro khác biệt so với USDT, USDC.

Mức độ tập trung quyết định rủi ro de-pegging, độ sâu thanh khoản, và liệu “cung cấp” phản ánh nhu cầu tự nhiên hay chỉ hành động của một số cá nhân lớn.

Chuyển động vốn tháng 1 - 10.3 nghìn tỷ USD - Thực tế chảy vào chuỗi nào, mục đích gì?

Tháng 1 năm 2026, tổng giá trị chuyển khoản stablecoin trên EVM, Solana, Tron đạt 10.3 nghìn tỷ USD, gấp đôi so với tháng 1 năm trước. Nhưng điều quan trọng là phân phối giữa chuyển khoản và cung cấp lại khác xa nhau.

Khoảng cách giữa các chuỗi gây ngạc nhiên

  • Base: cung chỉ 4.4 tỷ USD nhưng chuyển khoản 5.9 nghìn tỷ USD, đứng đầu
  • Ethereum: 2.4 nghìn tỷ USD
  • Tron: 682 tỷ USD
  • Solana: 544 tỷ USD
  • BNB Chain: 406 tỷ USD

Chuyển khoản của Base cao bất thường, cho thấy hoạt động DeFi tần suất cao, giao dịch arbitrage, hoạt động liquidity mining tập trung.

Theo token - USDC có thanh khoản ấn tượng

  • USDC: 8.3 nghìn tỷ USD chuyển khoản, dẫn đầu. Dù cung chỉ bằng 1/2 USDT (2.7 nghìn tỷ USD), nhưng chuyển khoản gấp 5 lần USDT (1.7 nghìn tỷ USD). Tốc độ lưu thông và tần suất giao dịch của USDC vượt xa USDT.
  • DAI: 138 tỷ USD
  • USDS: 92 tỷ USD
  • USD1: 43 tỷ USD

Sự so sánh USDC vs USDT không chỉ là cạnh tranh, mà còn phản ánh các phân khúc thị trường khác nhau (Layer2 và DeFi trên Solana vs thanh toán xuyên biên giới).

Cách sử dụng thực tế của stablecoin - Giao dịch, thanh khoản, chiến lược bearing

90% lượng chuyển khoản có thể phân loại vào các hoạt động nhất định, và bộ dữ liệu của Dune giúp theo dõi chi tiết dòng chảy của stablecoin qua các lớp công nghệ của chuỗi.

Hạ tầng thị trường: Cung cấp thanh khoản trên DEX là mục đích chính

  • Cung cấp và rút thanh khoản: 5.9 nghìn tỷ USD - mục đích lớn nhất của stablecoin
  • Giao dịch trên DEX (swap): 376 tỷ USD

Stablecoin chủ yếu là tài sản nền tảng cho market-making trên chuỗi. Các hoạt động như liquidity mining thúc đẩy mạnh mẽ.

Đòn bẩy và hiệu quả vốn: Flash loan và chiến lược bearing

  • Flash loan: 1.3 nghìn tỷ USD, vòng arbitrage tự động, thanh lý
  • Cho vay: 137 tỷ USD, hiệu quả vốn ngắn hạn, tín dụng cấu trúc

Kết nối chuỗi - Giao dịch qua CEX và bridge

  • Dòng tiền CEX: gửi vào 224 tỷ USD, rút ra 224 tỷ USD, chuyển nội bộ 151 tỷ USD, tổng 599 tỷ USD
  • Cross-chain bridge: 28 tỷ USD

Lớp phát hành - Tăng trưởng cung mới nhanh chóng

  • Mint, burn, rebalancing: tổng 106 tỷ USD, gấp 5 lần so với 42 tỷ USD của năm trước

Các giao thức sinh lời - Vai trò cấu trúc của bearing

  • Hoạt động sinh lợi của các giao thức: 2.7 tỷ USD

Mảng nhỏ nhưng mang tính cấu trúc này thể hiện cách thức thực thi của khái niệm bearing.

Tốc độ lưu thông - Cùng token, chuỗi khác nhau hoàn toàn

Tốc độ lưu thông hàng ngày (tổng chuyển khoản chia cung cấp) phản ánh mức độ hoạt động của stablecoin như một phương tiện giao dịch hay chỉ đơn thuần giữ để tích trữ.

USDC - Tốc độ cao khác biệt rõ rệt giữa Layer2 và Solana

  • Base: trung bình hàng ngày gấp 14 lần, cực kỳ ấn tượng
  • Solana, Polygon: khoảng 1 lần
  • Ethereum: 0.9 lần, gần như toàn bộ cung đều lưu thông hàng ngày

USDT - Chiếm ưu thế trên BNB, Tron, Ethereum

  • BNB Chain: 1.4 lần, hoạt động sôi động
  • Tron: 0.3 lần, ổn định, phản ánh vai trò thanh toán xuyên biên giới
  • Ethereum: 0.2 lần, phần lớn hơn 1000 tỷ USD cung bị giữ lại

USDe, USDS - Thiết kế bearing khiến tốc độ thấp

Tốc độ lưu thông thấp của USDe (0.09 lần/ngày) và USDS (0.5 lần/ngày) không phải là nhược điểm, mà là đặc tính thiết kế.

  • USDe: thường được staking như sUSDe, để kiếm lợi nhuận từ chiến lược delta-neutral của Ethena
  • USDS: gửi vào các khoản tiết kiệm Sky, nhận lợi nhuận từ các giao thức

Trong các stablecoin bearing này, phần lớn cung nằm trong hợp đồng tiết kiệm, thị trường cho vay như Aave, hoặc chu kỳ sinh lợi cấu trúc. Tốc độ thấp phản ánh xu hướng đầu tư hướng tới tích lũy lợi nhuận chứ không phải thanh khoản.

Blockchain > Token

Ví dụ, PYUSD trên Solana có tốc độ giao dịch hàng ngày gấp 4 lần Ethereum (0.6 so với 0.1). Cùng token, nhưng tồn tại trong hệ sinh thái khác nhau, cách sử dụng hoàn toàn khác biệt.

Stablecoin phi USD - Mở rộng sang thị trường mới nổi

Phân tích này tập trung vào stablecoin USD, nhưng dữ liệu đầy đủ còn bao gồm hơn 200 loại, đại diện cho hơn 20 loại tiền pháp định:

  • Euro: 17 token, tổng cung 990 triệu USD
  • Real Brazil: 141 triệu USD
  • Yên Nhật: 13 triệu USD
  • Tiền thị trường mới nổi: Naira Nigeria, Shilling Kenya, Rand Nam Phi, Lira Thổ Nhĩ Kỳ, Rupiah Indonesia, Đô la Singapore

Tổng cung các stablecoin phi USD chỉ khoảng 12 tỷ USD, nhưng phân phối trên 6 châu lục, với 59 loại token, chiếm khoảng 30% trong dữ liệu này. Hạ tầng stablecoin địa phương đã xây dựng trên blockchain, dữ liệu theo dõi đã sẵn sàng.

Những điều nhìn thấy - Độ phức tạp của thị trường và lựa chọn của nhà đầu tư

Bộ dữ liệu này cho thấy thị trường stablecoin không chỉ là “công cụ thanh toán” đơn thuần, mà còn là sân chơi phức tạp của các chiến lược đầu tư, giao dịch.

Sự thống trị của USDT, USDC, tốc độ thanh khoản, sự trỗi dậy nhanh chóng của các đối thủ mới, chiến lược sinh lời dựa trên bearing, phân chia mục đích sử dụng theo chuỗi, rủi ro tập trung của người sở hữu - tất cả đều là các yếu tố quan trọng hơn cả phân tích chuỗi cung ứng khi nhà đầu tư quyết định sử dụng tài sản nào, ở chuỗi nào, như thế nào.

Khi các tổ chức và cơ quan quản lý bắt đầu tham gia ngày càng nhiều, dữ liệu cung cấp về cung cấp đơn thuần không còn đủ. Ai, ở đâu, sở hữu vì mục đích gì, và tốc độ giao dịch ra sao - bộ dữ liệu của Dune cung cấp câu trả lời cụ thể. Đáng để khai thác và nghiên cứu sâu hơn.

DEFI28,83%
SOL2,65%
TRX-0,89%
SKY3,54%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim