Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Số tiền đề xuất theo độ tuổi:
0: $0
1: $0
2: $0
3: $0
4: $0
5: $0
6: $0
7: $0
8: $0
9: $0
10: $0
11: $0
12: $0
13: $93
14: $232
15: $465
16: 1.395 USD
17: 3.255 USD
18: 6.975 USD
19: 13.950 USD
20: 23.250 USD
21: 37.200 USD
22: 55.800 USD
23: 83.700 USD
24: 120.900 USD
25: 167.400 USD
26: 232.500 USD
27: 325.500 USD
28: 465.000 USD
29: 651.000 USD
30: 930.000 USD
31: 1.209.000 USD
32: 1.581.000 USD
33: 2.046.000 USD
34: 2.604.000 USD
35: 3.255.000 USD
36: 4.092.000 USD
37: 5.115.000 USD
38: 6.417.000 USD
39: 7.998.000 USD
40: 9.858.000 USD (pico)
41: 9.765.000 USD
42: 9.672.000 USD
43: 9.579.000 USD
44: 9.440.000 USD
45: 9.300.000 USD
46: 9.114.000 USD
47: 8.928.000 USD
48: 8.742.000 USD
49: 8.556.000 USD
50: 8.370.000 USD
51: 8.138.000 USD
52: 7.905.000 USD
53: 7.672.000 USD
54: 7.440.000 USD
55: 7.208.000 USD
56: 6.975.000 USD
57: 6.743.000 USD
58: 6.510.000 USD
59: 6.278.000 USD
60: 6.045.000 USD
61: 5.766.000 USD
62: 5.487.000 USD
63: 5.208.000 USD
64: 4.929.000 USD
65: 4.650.000 USD
66: 4.371.000 USD
67: 4.092.000 USD
68: 3.813.000 USD
69: 3.534.000 USD
70: 3.255.000 USD
71: 2.976.000 USD
72: 2.697.000 USD
73: 2.418.000 USD
74: 2.139.000 USD
75: 1.860.000 USD
76: 1.581.000 USD
77: 1.302.000 USD
78: 1.023.000 USD
79: 744.000 USD
80: 465.000 USD
81: 279.000 USD
82: 140.000 USD
83: 46.500 USD
Chết: $0
Từ 15 đến 40 → Làm việc chăm chỉ
Từ 40 đến 80 → Thư giãn
Bạn có đang đi đúng hướng không? 🤔