Giá cà phê đã tăng cao hơn trong các phiên giao dịch gần đây, với cả hai loại arabica và robusta đều ghi nhận mức tăng vững chắc. Đà tăng giá cà phê hôm nay phản ánh sự hội tụ của nhiều yếu tố: chỉ số đô la đã giảm xuống mức thấp nhiều tháng, kích hoạt việc mua bù ngắn hạn trên các thị trường hàng hóa, trong khi các hạn chế về nguồn cung tại các khu vực sản xuất chính tiếp tục hỗ trợ định giá. Arabica tăng +0.92% trong khi robusta tiến +2.88%, trong đó robusta đạt mức cao nhất trong 1,5 tháng. Đà tăng này nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa biến động tiền tệ, động thái sản xuất và mức tồn kho toàn cầu ảnh hưởng đến hành vi giá cà phê.
Sức yếu của Đô la mở khóa nhu cầu hàng hóa
Sự giảm gần đây của chỉ số đô la xuống mức thấp nhất trong 3,5 tháng đã trở thành một trong những động lực chính thúc đẩy đà tăng của các hàng hóa toàn cầu, trong đó cà phê hưởng lợi cùng với các thị trường khác. Khi đồng USD yếu đi, các hàng hóa tính theo đô la trở nên dễ tiếp cận hơn đối với các nhà mua quốc tế, khuyến khích các nhà giao dịch mua bù ngắn hạn và làm mới nhu cầu. Động thái tỷ giá này theo cấp macro đã từng là một trong những yếu tố đáng tin cậy nhất thúc đẩy biến động giá cà phê, vì nó làm cho việc nhập khẩu vật lý dễ dàng hơn đồng thời kích hoạt các điều chỉnh kỹ thuật trên thị trường.
Thách thức từ sản xuất và xuất khẩu của Brazil
Brazil vẫn là nhà sản xuất arabica lớn nhất thế giới, và các diễn biến gần đây tại đây có ảnh hưởng lớn đến giá cà phê toàn cầu. Dữ liệu xuất khẩu cho thấy bức tranh đáng lo ngại: tổng lượng cà phê xanh xuất khẩu của Brazil giảm 18,4% so với cùng kỳ năm ngoái, trong đó xuất khẩu arabica giảm 10% và robusta giảm sụt 61%. Những giảm này báo hiệu điều kiện thị trường khắt khe ngay cả khi mùa vụ thu hoạch đang diễn ra. Thêm vào đó, lượng mưa tại vùng trồng arabica lớn nhất của Brazil, Minas Gerais, đã giảm xuống mức thấp hơn nhiều so với trung bình lịch sử, chỉ còn 53% mức bình thường. Thời tiết khô hạn thường làm giảm tiềm năng năng suất và đặt ra câu hỏi về tính bền vững của sản xuất tại quốc gia sản xuất hàng đầu thế giới này, tạo nền tảng hỗ trợ cơ bản cho giá cà phê.
Phục hồi tồn kho tạo ra tín hiệu hỗn hợp
Tồn kho cà phê theo dõi bởi ICE đã thể hiện một động thái thú vị. Trong khi lượng arabica tồn kho giảm xuống mức thấp nhất trong 1,75 năm khoảng 398.645 bao, sau đó đã phục hồi lên 461.829 bao — mức cao nhất trong 2,5 tháng. Tương tự, tồn kho robusta chạm mức thấp nhất trong 1 năm nhưng đã phục hồi lên 4.609 lô trong những tuần gần đây. Sự phục hồi này trong lượng tồn kho kho chứa phản ánh một trở ngại đối với đà tăng giá cà phê, vì nguồn cung dồi dào có xu hướng làm giảm tâm lý lạc quan. Tuy nhiên, mức tồn kho vẫn còn khiêm tốn theo lịch sử, ngăn cản sự sụp đổ mạnh mẽ trong định giá.
Sự bùng nổ robusta tại Việt Nam gây áp lực cân đối thị trường
Việt Nam, nhà sản xuất robusta lớn nhất thế giới, đã nổi lên như một lực lượng ngày càng chi phối trong cung ứng cà phê toàn cầu. Xuất khẩu của nước này trong năm 2025 tăng 17,5% so với cùng kỳ lên 1,58 triệu tấn, trong khi sản lượng dự kiến đạt 1,76 triệu tấn — mức cao nhất trong 4 năm. Sự mở rộng này tạo ra một áp lực giảm giá cấu trúc, đặc biệt đối với robusta, khi nguồn cung Việt Nam tăng lên cạnh tranh trực tiếp với các nguồn gốc khác và thử thách khả năng sẵn sàng trả giá cao của người mua. Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam cho biết, nếu thời tiết thuận lợi, sản lượng có thể cao hơn 10% so với năm trước, thêm một yếu tố gây áp lực giảm giá đối với robusta.
Triển vọng sản xuất toàn cầu và cung ứng dài hạn
Tổ chức Cà phê Quốc tế báo cáo rằng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong năm marketing hiện tại chỉ giảm 0,3% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu tương đối ổn định bất chấp giá cao hơn. Tuy nhiên, về dài hạn, các động thái cung ứng vẫn mang tính hỗn hợp. Dịch vụ Nông nghiệp Nước ngoài USDA dự báo rằng sản lượng cà phê thế giới trong năm 2025/26 sẽ tăng 2,0% lên mức kỷ lục 178,848 triệu bao, mặc dù sản lượng arabica dự kiến giảm 4,7% trong khi robusta tăng 10,9%. Sản lượng của Brazil dự kiến giảm nhẹ 3,1%, trong khi sản lượng của Việt Nam tăng 6,2% lên mức cao nhất trong 4 năm là 30,8 triệu bao. Những thay đổi cấu trúc này nhấn mạnh quá trình cân bằng lại dần dần: arabica trở nên khan hiếm hơn trong khi nguồn cung robusta mở rộng, một động thái có thể giữ giá arabica ổn định trong khi gây áp lực giảm giá đối với robusta. Tồn kho cuối kỳ dự kiến giảm 5,4% xuống còn 20,148 triệu bao, cung cấp một mức hỗ trợ nhẹ nhàng cho triển vọng giá cà phê tổng thể.
Kết luận: Các yếu tố cạnh tranh định hình quỹ đạo giá cà phê
Các biến động giá cà phê gần đây phản ánh cuộc chiến giữa các yếu tố hỗ trợ — sức yếu của đô la, thách thức từ xuất khẩu của Brazil, lượng mưa thấp hơn trung bình và mức tồn kho toàn cầu khiêm tốn — và các yếu tố gây áp lực giảm giá bao gồm sự mở rộng lớn của robusta Việt Nam và dự báo sản lượng toàn cầu kỷ lục. Trong ngắn hạn, dòng chảy tỷ giá vĩ mô và các lo ngại về nguồn cung ngắn hạn có khả năng chi phối hướng đi của giá cà phê, trong khi quỹ đạo dài hạn phụ thuộc vào tốc độ mở rộng sản xuất của Việt Nam ảnh hưởng đến giá thị trường cân bằng và khả năng thời tiết của Brazil phục hồi hay xấu đi hơn nữa.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Giá cà phê tăng mạnh nhờ đồng đô la yếu và nguồn cung hạn chế
Giá cà phê đã tăng cao hơn trong các phiên giao dịch gần đây, với cả hai loại arabica và robusta đều ghi nhận mức tăng vững chắc. Đà tăng giá cà phê hôm nay phản ánh sự hội tụ của nhiều yếu tố: chỉ số đô la đã giảm xuống mức thấp nhiều tháng, kích hoạt việc mua bù ngắn hạn trên các thị trường hàng hóa, trong khi các hạn chế về nguồn cung tại các khu vực sản xuất chính tiếp tục hỗ trợ định giá. Arabica tăng +0.92% trong khi robusta tiến +2.88%, trong đó robusta đạt mức cao nhất trong 1,5 tháng. Đà tăng này nhấn mạnh sự tương tác phức tạp giữa biến động tiền tệ, động thái sản xuất và mức tồn kho toàn cầu ảnh hưởng đến hành vi giá cà phê.
Sức yếu của Đô la mở khóa nhu cầu hàng hóa
Sự giảm gần đây của chỉ số đô la xuống mức thấp nhất trong 3,5 tháng đã trở thành một trong những động lực chính thúc đẩy đà tăng của các hàng hóa toàn cầu, trong đó cà phê hưởng lợi cùng với các thị trường khác. Khi đồng USD yếu đi, các hàng hóa tính theo đô la trở nên dễ tiếp cận hơn đối với các nhà mua quốc tế, khuyến khích các nhà giao dịch mua bù ngắn hạn và làm mới nhu cầu. Động thái tỷ giá này theo cấp macro đã từng là một trong những yếu tố đáng tin cậy nhất thúc đẩy biến động giá cà phê, vì nó làm cho việc nhập khẩu vật lý dễ dàng hơn đồng thời kích hoạt các điều chỉnh kỹ thuật trên thị trường.
Thách thức từ sản xuất và xuất khẩu của Brazil
Brazil vẫn là nhà sản xuất arabica lớn nhất thế giới, và các diễn biến gần đây tại đây có ảnh hưởng lớn đến giá cà phê toàn cầu. Dữ liệu xuất khẩu cho thấy bức tranh đáng lo ngại: tổng lượng cà phê xanh xuất khẩu của Brazil giảm 18,4% so với cùng kỳ năm ngoái, trong đó xuất khẩu arabica giảm 10% và robusta giảm sụt 61%. Những giảm này báo hiệu điều kiện thị trường khắt khe ngay cả khi mùa vụ thu hoạch đang diễn ra. Thêm vào đó, lượng mưa tại vùng trồng arabica lớn nhất của Brazil, Minas Gerais, đã giảm xuống mức thấp hơn nhiều so với trung bình lịch sử, chỉ còn 53% mức bình thường. Thời tiết khô hạn thường làm giảm tiềm năng năng suất và đặt ra câu hỏi về tính bền vững của sản xuất tại quốc gia sản xuất hàng đầu thế giới này, tạo nền tảng hỗ trợ cơ bản cho giá cà phê.
Phục hồi tồn kho tạo ra tín hiệu hỗn hợp
Tồn kho cà phê theo dõi bởi ICE đã thể hiện một động thái thú vị. Trong khi lượng arabica tồn kho giảm xuống mức thấp nhất trong 1,75 năm khoảng 398.645 bao, sau đó đã phục hồi lên 461.829 bao — mức cao nhất trong 2,5 tháng. Tương tự, tồn kho robusta chạm mức thấp nhất trong 1 năm nhưng đã phục hồi lên 4.609 lô trong những tuần gần đây. Sự phục hồi này trong lượng tồn kho kho chứa phản ánh một trở ngại đối với đà tăng giá cà phê, vì nguồn cung dồi dào có xu hướng làm giảm tâm lý lạc quan. Tuy nhiên, mức tồn kho vẫn còn khiêm tốn theo lịch sử, ngăn cản sự sụp đổ mạnh mẽ trong định giá.
Sự bùng nổ robusta tại Việt Nam gây áp lực cân đối thị trường
Việt Nam, nhà sản xuất robusta lớn nhất thế giới, đã nổi lên như một lực lượng ngày càng chi phối trong cung ứng cà phê toàn cầu. Xuất khẩu của nước này trong năm 2025 tăng 17,5% so với cùng kỳ lên 1,58 triệu tấn, trong khi sản lượng dự kiến đạt 1,76 triệu tấn — mức cao nhất trong 4 năm. Sự mở rộng này tạo ra một áp lực giảm giá cấu trúc, đặc biệt đối với robusta, khi nguồn cung Việt Nam tăng lên cạnh tranh trực tiếp với các nguồn gốc khác và thử thách khả năng sẵn sàng trả giá cao của người mua. Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam cho biết, nếu thời tiết thuận lợi, sản lượng có thể cao hơn 10% so với năm trước, thêm một yếu tố gây áp lực giảm giá đối với robusta.
Triển vọng sản xuất toàn cầu và cung ứng dài hạn
Tổ chức Cà phê Quốc tế báo cáo rằng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong năm marketing hiện tại chỉ giảm 0,3% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu tương đối ổn định bất chấp giá cao hơn. Tuy nhiên, về dài hạn, các động thái cung ứng vẫn mang tính hỗn hợp. Dịch vụ Nông nghiệp Nước ngoài USDA dự báo rằng sản lượng cà phê thế giới trong năm 2025/26 sẽ tăng 2,0% lên mức kỷ lục 178,848 triệu bao, mặc dù sản lượng arabica dự kiến giảm 4,7% trong khi robusta tăng 10,9%. Sản lượng của Brazil dự kiến giảm nhẹ 3,1%, trong khi sản lượng của Việt Nam tăng 6,2% lên mức cao nhất trong 4 năm là 30,8 triệu bao. Những thay đổi cấu trúc này nhấn mạnh quá trình cân bằng lại dần dần: arabica trở nên khan hiếm hơn trong khi nguồn cung robusta mở rộng, một động thái có thể giữ giá arabica ổn định trong khi gây áp lực giảm giá đối với robusta. Tồn kho cuối kỳ dự kiến giảm 5,4% xuống còn 20,148 triệu bao, cung cấp một mức hỗ trợ nhẹ nhàng cho triển vọng giá cà phê tổng thể.
Kết luận: Các yếu tố cạnh tranh định hình quỹ đạo giá cà phê
Các biến động giá cà phê gần đây phản ánh cuộc chiến giữa các yếu tố hỗ trợ — sức yếu của đô la, thách thức từ xuất khẩu của Brazil, lượng mưa thấp hơn trung bình và mức tồn kho toàn cầu khiêm tốn — và các yếu tố gây áp lực giảm giá bao gồm sự mở rộng lớn của robusta Việt Nam và dự báo sản lượng toàn cầu kỷ lục. Trong ngắn hạn, dòng chảy tỷ giá vĩ mô và các lo ngại về nguồn cung ngắn hạn có khả năng chi phối hướng đi của giá cà phê, trong khi quỹ đạo dài hạn phụ thuộc vào tốc độ mở rộng sản xuất của Việt Nam ảnh hưởng đến giá thị trường cân bằng và khả năng thời tiết của Brazil phục hồi hay xấu đi hơn nữa.