Những từ lóng tiền điện tử mà các người yêu thích Bitcoin sử dụng hàng ngày: ý nghĩa của hodl đến việc đi đến mặt trăng

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Bạn sẽ nhận thấy rằng khi bước vào thế giới tiền mã hóa, có rất nhiều thuật ngữ đặc trưng được sử dụng. Ý nghĩa của hodl là gì, và “đi đến mặt trăng” nghĩa là gì—lần này, chúng tôi sẽ giải thích 21 thuật ngữ cần thiết mà các nhà đầu tư Bitcoin thường xuyên sử dụng một cách nhanh chóng.

Thuật ngữ liên quan đến cảm xúc và tâm lý

FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội) và sự khác biệt giữa bullish và bearish

FOMO viết tắt của Fear of Missing Out. Đó là cảm giác sốt ruột muốn mua ngay khi thấy bạn bè bàn tán sôi nổi về Bitcoin. Trong khi đó, thị trường bullish (t Bull) chỉ xu hướng tăng giá, còn thị trường bearish (t Bear) chỉ xu hướng giảm giá. Trong thị trường tăng, FOMO thường hoạt động mạnh nhất, nhiều nhà đầu tư mới sẽ tham gia đúng thời điểm này.

FUD (sợ hãi, bất an, hoài nghi)

Khi có tin đồn hoặc tin xấu lan truyền, tâm lý của mọi người sẽ dao động. FUD là cách diễn đạt cảm xúc lo lắng này. Đặc biệt khi thị trường bắt đầu giảm, FUD dễ lan rộng hơn.

Thuật ngữ thể hiện hành vi đầu tư

hodl: chiến lược giữ lâu dài bất chấp biến động giá

Trong tất cả các thuật ngữ về tiền mã hóa, “HODL” là biểu tượng nhất. Nó là viết tắt của “Hold On for Dear Life” (giữ chặt lấy mạng sống). Nguồn gốc bắt nguồn từ việc một người dùng đã nhấn nhầm từ “hold” thành “hodl” trong năm 2013 khi đang phấn khích. Sau đó, cộng đồng đã sử dụng từ này để chỉ chiến lược giữ dài hạn các tài sản mã hóa.

Khái niệm đối lập với HODL là đeo kim cương (Diamond Hands)tay giấy (Paper Hands). Đeo kim cương là những nhà đầu tư không bán ngay cả khi có áp lực bán lớn, còn tay giấy là những người bán sớm khi giá giảm nhẹ.

Mua đáy (BTD - Buy The Dip)

Chiến lược mua vào khi giá giảm để chờ đợi tăng trở lại. Giống như mua sắm trong các đợt giảm giá của cửa hàng, mua Bitcoin giá thấp và chờ đợi tăng trưởng trong tương lai.

Thuật ngữ về thao túng thị trường và mất mát

Shill (quảng cáo, PR)

Nếu ai đó liên tục thúc đẩy một đồng coin nào đó quá mức, có thể gọi là đang shilling. Họ cố gắng làm giá tăng bằng cách khiến người khác mua vào, nhằm lợi ích cá nhân.

Pump and Dump (bơm và xả hàng)

Chiêu trò thao túng tâm lý thị trường có tính chất lừa đảo. Ban đầu, nhóm sẽ thổi phồng giá bằng tin đồn hoặc thông tin sai lệch (Pump), rồi cùng nhau bán ra để giá sụt giảm mạnh (Dump). Những người tham gia sau cùng sẽ chịu thiệt hại lớn nhất.

Rekt (phá sản, mất sạch)

Viết tắt của “wrecked”, chỉ việc thua lỗ nặng trong đầu tư tiền mã hóa. Những nhà đầu tư bị mắc kẹt trong Pump and Dump hoặc thua lỗ do đòn bẩy sẽ bị “rekt”.

Bagholder (người giữ túi)

Người giữ coin khi giá đã tăng rồi giảm mạnh, tiếp tục giữ và không bán, thậm chí gần như mất hết giá trị.

Thuật ngữ liên quan đến thị trường và tài sản

Vốn hóa thị trường (Market Cap)

Tổng giá trị của một đồng coin cụ thể. Công thức đơn giản: giá hiện tại × lượng cung lưu hành. Giúp so sánh quy mô của Bitcoin và các altcoin.

Whale (cá mập)

Nhà đầu tư lớn sở hữu hơn 5% tổng cung. Khi cá mập di chuyển, thị trường có thể bị ảnh hưởng lớn, nên nhiều trader theo dõi hành động của họ.

Sats (Satoshi)

Đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin, 1 Satoshi = 0.00000001 BTC. Dùng để các nhà đầu tư nhỏ lẻ cảm thấy dễ dàng hơn khi đầu tư theo đơn vị nhỏ.

Đi đến mặt trăng (Going to the moon)

Tin rằng giá Bitcoin sẽ tăng mạnh trong tương lai. Khi ai đó nói “BTC is going to the moon”, nghĩa là họ kỳ vọng lợi nhuận lớn trong thời gian tới.

Thuật ngữ về dự án và công nghệ

ICO (Initial Coin Offering)

Phiên bản tiền mã hóa của IPO (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng). Các dự án mới bán token để huy động vốn từ cộng đồng, kỳ vọng dự án thành công.

NFT (Non-Fungible Token)

Token không thể thay thế, đại diện cho các tài sản kỹ thuật số độc nhất như tranh digital, tweet, file âm thanh, v.v.

Vaporware

Dự án phần mềm đã được quảng bá rầm rộ nhưng thực tế chưa từng phát triển hoặc hoàn thiện. Trong crypto cũng có nhiều dự án như vậy.

Thuật ngữ về cộng đồng và niềm tin

WAGMI (Chúng ta đều thành công) / NGMI (Không thành công)

WAGMI viết tắt của “We’re all gonna make it”, thể hiện sự khích lệ trong cộng đồng. Ngược lại, NGMI là “Not gonna make it”, chỉ những dự đoán thất bại hoặc không thành công trong đầu tư. Thường dùng trên Twitter, Discord.

No-coiner

Người không tin vào tương lai của Bitcoin, cho rằng tiền mã hóa sẽ thất bại hoặc giá trị không đáng kể, và không sở hữu chúng.

Cryptosis (bệnh mã hóa)

Cảm giác không thể thoát khỏi đam mê kiến thức về crypto. Triệu chứng gồm: liên tục đọc các diễn đàn, rủ rê bạn bè thảo luận, tối ưu hóa rủi ro khi giao dịch. Không phải bệnh nguy hiểm, chỉ là “bệnh” thôi.

Thuật ngữ về giao dịch và quy định

KYC (Know Your Customer)

Nhận diện khách hàng, yêu cầu xác minh danh tính người dùng. Hầu hết các sàn giao dịch đều thực hiện để tuân thủ quy định và đảm bảo an toàn thị trường.


Khi đắm chìm trong thế giới tiền mã hóa, những thuật ngữ này sẽ trở thành ngôn ngữ thứ hai của bạn. Từ việc hiểu ý nghĩa của hodl, tâm lý thị trường, chiến lược đầu tư, đến văn hóa cộng đồng—tất cả đều tập trung trong các slang này. Là nhà đầu tư Bitcoin, việc nắm rõ những từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về diễn biến thị trường.

BTC-2,19%
SATS-2,65%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim