Từ việc phổ cập máy tính cá nhân đến làn sóng AI ngày nay, ngành bán dẫn đóng vai trò trung tâm. Dù công nghệ truyền tải thay đổi thế nào đi nữa, đều không thể thiếu chip — “bộ não” của sản phẩm điện tử này. Nó đảm nhiệm tính toán, lưu trữ, truyền tải thông tin, là nền tảng của đời sống hiện đại trong nhiều lĩnh vực. Cùng với sự bùng nổ của công nghệ AI, giá trị đầu tư của toàn bộ chuỗi ngành bán dẫn cũng liên tục tăng lên.
Cổ phiếu công nghệ Đài Loan chiếm hơn 70% vốn hóa thị trường Đài Bắc, trong đó hơn 70% liên quan đến ngành bán dẫn. Đầu tư vào ETF ngành bán dẫn đã trở thành một phương thức quan trọng để nhiều nhà đầu tư nắm bắt tăng trưởng ngành.
Các lựa chọn ETF ngành bán dẫn tại thị trường Đài Bắc?
Thị trường Đài Loan cung cấp nhiều sản phẩm ETF theo dõi ngành bán dẫn, mỗi loại có đặc điểm riêng:
ETF công nghệ tổng hợp
0050 Yuanta Taiwan 50: Bao gồm 50 công ty lớn nhất về vốn hóa tại Đài Loan, tỷ trọng ngành bán dẫn và liên quan cao nhất
006208 Fubon Technology: Chủ yếu tập trung vào cổ phiếu công nghệ Đài Loan, bao gồm nhiều nhà sản xuất bán dẫn
ETF bán dẫn thuần túy
00941 CTBC Upstream Semiconductor: ETF bán dẫn lớn nhất Đài Loan, chủ yếu đầu tư vào các nhà cung cấp vật liệu, thiết bị bán dẫn nước ngoài, tăng trưởng hạn chế
00891 CTBC Key Semiconductor: Lựa chọn 30 công ty bán dẫn niêm yết tại Đài Loan, đánh giá theo điểm tổng hợp (vốn hóa + tỷ lệ cổ tức + ESG), tỷ trọng cổ phiếu đơn không quá 20%, phù hợp đầu tư dài hạn
00830 Cathay Fubon Semiconductor: Theo dõi chỉ số bán dẫn Philadelphia, bao gồm các doanh nghiệp bán dẫn nổi tiếng toàn cầu
Trong đó, 00891 và 00830 vì bao phủ đầy đủ chuỗi cung ứng trên dưới, được xem là các lựa chọn ETF ngành bán dẫn tốt hơn tại thị trường Đài Bắc.
Tổng quan thị trường ETF bán dẫn Mỹ
Thị trường ETF ngành bán dẫn tại Mỹ lớn hơn nhiều so với Đài Loan, đa dạng hơn trong lựa chọn. Chỉ số Philadelphia Semiconductor Index là một trong bốn chỉ số chính của Mỹ, thu hút nhiều nhà theo dõi:
SMH (VanEck Vectors Semiconductor ETF): ETF bán dẫn lớn nhất toàn cầu, theo dõi 25 công ty bán dẫn hàng đầu Mỹ
SOXX (iShares Semiconductor ETF): Sản phẩm lâu đời trong ngành, thành lập từ 2001, tập trung vào các nhà bán dẫn nội địa Mỹ
XSD (SPDR S&P Semiconductor ETF): Theo dõi các cổ phiếu bán dẫn trong S&P 500, gồm các doanh nghiệp nhỏ và trung
Nguyên lý chọn ETF ngành bán dẫn
Hướng lựa chọn thành phần chỉ số
Trọng số theo vốn hóa
Như chỉ số MVIS US Listed Semiconductor 25 theo dõi SMH, theo logic “đại gia luôn lớn”. Thành phần yêu cầu ít nhất 50% doanh thu từ ngành bán dẫn, tỷ trọng cổ phiếu đơn tối đa 20%, điều chỉnh hàng quý. Phương pháp này giúp hưởng lợi trực tiếp từ tăng trưởng của các doanh nghiệp hàng đầu (ví dụ NVIDIA, TSMC), nhưng cũng đi kèm rủi ro tập trung.
Ưu tiên doanh nghiệp nội địa Mỹ
SOXX chọn cổ phiếu theo vốn lưu thông tự do, tỷ trọng cổ phiếu đơn tối đa chỉ 8%. Dù phân tán rủi ro hơn, nhưng chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp Mỹ, khiến các công ty lớn như TSMC, ASML dù vốn lớn nhưng tỷ trọng bị giới hạn. Điều này phản ánh kỳ vọng vào vị thế dẫn đầu lâu dài của thị trường Mỹ.
Phân bổ đều
XSD phân phối đều theo tỷ trọng, chủ yếu gồm các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ưu điểm là phân tán cao nhất, nhược điểm là khó bắt kịp đà tăng của các cổ phiếu lớn dẫn dắt.
Thời gian đầu tư và khẩu vị rủi ro
Dài hạn siêu dài (10 năm+): phù hợp chọn ETF theo vốn tự do lưu hành (như SOXX), tránh tác động của biến động từng cổ phiếu đơn lẻ
Chặn bắt tăng trung hạn (3-10 năm): ETF theo trọng số vốn hóa (như SMH) dễ hưởng lợi từ tăng trưởng của các doanh nghiệp hàng đầu
Giao dịch ngắn hạn: có thể xem xét cổ phiếu riêng lẻ hoặc công cụ đòn bẩy, nhưng cần có khả năng chịu rủi ro cao
So sánh 3 ETF ngành bán dẫn chính tại Mỹ
SMH — ETF bán dẫn lớn nhất toàn cầu
Thông tin cơ bản
Quy mô quỹ: 21.9 tỷ USD (đến tháng 6/2024)
Chỉ số theo dõi: MVIS US Listed Semiconductor 25
Phí quản lý: 0.35%
Tần suất cổ tức: hàng năm
Đặc điểm cổ phiếu
Trong 10 cổ phiếu lớn nhất, NVIDIA chiếm 24.36%, TSMC 12.89%, tổng cộng hơn 37%. Tỷ trọng cổ phiếu đơn tối đa 20%, nhưng NVIDIA gần đạt giới hạn, lần tới điều chỉnh có thể giảm tỷ trọng.
Hiệu suất
Lợi nhuận trung bình hàng năm 10 năm đạt 27.32%, vượt S&P 500. Trong 5 năm gần nhất, là ETF bán dẫn hàng đầu toàn cầu về hiệu suất.
Rủi ro
Tập trung quá lớn, nếu NVIDIA hoặc TSMC giảm giá, ảnh hưởng rõ rệt đến ETF.
SOXX — Quỹ bán dẫn lâu đời
Thông tin cơ bản
Quy mô quỹ: 15 tỷ USD
Chỉ số theo dõi: ICE Semiconductor Index
Phí quản lý: 0.35%
Tần suất cổ tức: hàng quý
Đặc điểm cổ phiếu
NVIDIA chiếm 10.91%, Broadcom 8.03%, tỷ trọng phân bổ đều. TSMC, ASML dù lớn, nhưng do không niêm yết tại Mỹ, tỷ trọng giới hạn khoảng 4%.
Hiệu suất
Trong 5 năm, hiệu suất thấp hơn SMH do NVIDIA và các cổ phiếu khác tăng mạnh, nhưng tỷ trọng NVIDIA bị giới hạn 8%, không thể hưởng lợi tối đa.
Ưu điểm
Phân tán rủi ro cổ phiếu tốt nhất, phù hợp nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm ổn định.
XSD — Lựa chọn nhỏ gọn, tiềm năng
Thông tin cơ bản
Quy mô quỹ: 1.54 tỷ USD
Chỉ số theo dõi: S&P Semiconductor Select Industry Index
Phí quản lý: 0.35%
Tần suất cổ tức: hàng quý
Đặc điểm cổ phiếu
Có 39 cổ phiếu thành phần, phân bổ đều theo tỷ trọng. Cổ phiếu lớn nhất là First Solar, vốn chỉ khoảng 30 tỷ USD, nhỏ hơn nhiều so với NVIDIA. Điều này khiến hiệu suất chủ yếu dựa vào các cổ nhỏ, tăng trưởng hơn là các cổ lớn.
Rủi ro
Biến động cao, thiếu sự hỗ trợ của các cổ lớn, hiệu suất thường thấp hơn thị trường chung. Phù hợp nhà đầu tư có nghiên cứu sâu về ngành bán dẫn, chấp nhận rủi ro cao hơn.
Đường hướng đầu tư thực tế
Lựa chọn loại tài khoản
Chứng khoán Đài Loan qua dịch vụ uỷ thác
Ưu điểm: Giao dịch bằng đồng Đài tệ, thao tác trực quan
Nhược điểm: Phí giao dịch cao hơn, phù hợp dài hạn
Chứng khoán trực tuyến quốc tế
Ưu điểm: Phí thấp hoặc miễn phí; công cụ đa dạng
Nhược điểm: Đầu tư phức tạp hơn, tự nghiên cứu
Tài khoản giao dịch phái sinh
Ưu điểm: Không phí giao dịch, hỗ trợ bán khống, đòn bẩy cao
Nhược điểm: Không sở hữu cổ phần thực, không tham gia cổ tức, họp cổ đông
Gợi ý chiến lược đầu tư
Chiến lược nắm giữ cốt lõi
Tập trung vào các doanh nghiệp dẫn đầu công nghệ, thị phần vững chắc như TSMC, NVIDIA, ASML. Thông qua ETF để phân tán rủi ro từng công ty, đồng thời nắm bắt lợi nhuận tăng trưởng ngành.
Phân bổ theo tầng
Tùy theo khả năng chịu đựng rủi ro, phân bổ các ETF theo đặc tính chỉ số khác nhau. Ví dụ 70% vào SMH để lấy đà tăng trưởng của các doanh nghiệp lớn, 20% vào SOXX để ổn định, 10% vào XSD để tìm cơ hội nhỏ và trung.
Chiến lược kỹ thuật
Kết hợp phân tích kỹ thuật, mua vào vùng giá thấp, chốt lời vùng giá cao, tránh mua đuổi đỉnh. Đồng thời theo dõi các biến động địa chính trị, chính sách ảnh hưởng ngành.
Kết hợp dài hạn và ngắn hạn
Với nhà đầu tư có kinh nghiệm, có thể dùng công cụ phái sinh để thực hiện các chiến lược ngắn hạn, nâng cao hiệu quả vốn.
Tổng kết và triển vọng
ETF ngành bán dẫn gồm một rổ các cổ phiếu niêm yết, dễ thao tác hơn so với đầu tư từng cổ phiếu riêng lẻ, đồng thời phân tán rủi ro. Khi AI mở rộng, nhu cầu chip tăng liên tục, ngành bán dẫn dự kiến duy trì xu hướng tăng dài hạn.
Việc chọn ETF ngành bán dẫn phù hợp không cố định, cần dựa trên thời hạn đầu tư, khẩu vị rủi ro, và dự đoán thị trường. Nếu lạc quan về triển vọng ngành, bắt đầu phân bổ ngay bây giờ để tài sản tham gia vào cơ hội phân phối lại của cải này là lựa chọn của nhiều nhà đầu tư.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Đào Kim Semiconductor ETF: Hướng Dẫn Lựa Chọn và Phân Tích Rủi Ro Của Cổ Phiếu Đài Loan và Mỹ
Tại sao ETF ngành bán dẫn đáng chú ý?
Từ việc phổ cập máy tính cá nhân đến làn sóng AI ngày nay, ngành bán dẫn đóng vai trò trung tâm. Dù công nghệ truyền tải thay đổi thế nào đi nữa, đều không thể thiếu chip — “bộ não” của sản phẩm điện tử này. Nó đảm nhiệm tính toán, lưu trữ, truyền tải thông tin, là nền tảng của đời sống hiện đại trong nhiều lĩnh vực. Cùng với sự bùng nổ của công nghệ AI, giá trị đầu tư của toàn bộ chuỗi ngành bán dẫn cũng liên tục tăng lên.
Cổ phiếu công nghệ Đài Loan chiếm hơn 70% vốn hóa thị trường Đài Bắc, trong đó hơn 70% liên quan đến ngành bán dẫn. Đầu tư vào ETF ngành bán dẫn đã trở thành một phương thức quan trọng để nhiều nhà đầu tư nắm bắt tăng trưởng ngành.
Các lựa chọn ETF ngành bán dẫn tại thị trường Đài Bắc?
Thị trường Đài Loan cung cấp nhiều sản phẩm ETF theo dõi ngành bán dẫn, mỗi loại có đặc điểm riêng:
ETF công nghệ tổng hợp
ETF bán dẫn thuần túy
Trong đó, 00891 và 00830 vì bao phủ đầy đủ chuỗi cung ứng trên dưới, được xem là các lựa chọn ETF ngành bán dẫn tốt hơn tại thị trường Đài Bắc.
Tổng quan thị trường ETF bán dẫn Mỹ
Thị trường ETF ngành bán dẫn tại Mỹ lớn hơn nhiều so với Đài Loan, đa dạng hơn trong lựa chọn. Chỉ số Philadelphia Semiconductor Index là một trong bốn chỉ số chính của Mỹ, thu hút nhiều nhà theo dõi:
Nguyên lý chọn ETF ngành bán dẫn
Hướng lựa chọn thành phần chỉ số
Trọng số theo vốn hóa Như chỉ số MVIS US Listed Semiconductor 25 theo dõi SMH, theo logic “đại gia luôn lớn”. Thành phần yêu cầu ít nhất 50% doanh thu từ ngành bán dẫn, tỷ trọng cổ phiếu đơn tối đa 20%, điều chỉnh hàng quý. Phương pháp này giúp hưởng lợi trực tiếp từ tăng trưởng của các doanh nghiệp hàng đầu (ví dụ NVIDIA, TSMC), nhưng cũng đi kèm rủi ro tập trung.
Ưu tiên doanh nghiệp nội địa Mỹ SOXX chọn cổ phiếu theo vốn lưu thông tự do, tỷ trọng cổ phiếu đơn tối đa chỉ 8%. Dù phân tán rủi ro hơn, nhưng chủ yếu tập trung vào các doanh nghiệp Mỹ, khiến các công ty lớn như TSMC, ASML dù vốn lớn nhưng tỷ trọng bị giới hạn. Điều này phản ánh kỳ vọng vào vị thế dẫn đầu lâu dài của thị trường Mỹ.
Phân bổ đều XSD phân phối đều theo tỷ trọng, chủ yếu gồm các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Ưu điểm là phân tán cao nhất, nhược điểm là khó bắt kịp đà tăng của các cổ phiếu lớn dẫn dắt.
Thời gian đầu tư và khẩu vị rủi ro
Dài hạn siêu dài (10 năm+): phù hợp chọn ETF theo vốn tự do lưu hành (như SOXX), tránh tác động của biến động từng cổ phiếu đơn lẻ
Chặn bắt tăng trung hạn (3-10 năm): ETF theo trọng số vốn hóa (như SMH) dễ hưởng lợi từ tăng trưởng của các doanh nghiệp hàng đầu
Giao dịch ngắn hạn: có thể xem xét cổ phiếu riêng lẻ hoặc công cụ đòn bẩy, nhưng cần có khả năng chịu rủi ro cao
So sánh 3 ETF ngành bán dẫn chính tại Mỹ
SMH — ETF bán dẫn lớn nhất toàn cầu
Thông tin cơ bản
Đặc điểm cổ phiếu Trong 10 cổ phiếu lớn nhất, NVIDIA chiếm 24.36%, TSMC 12.89%, tổng cộng hơn 37%. Tỷ trọng cổ phiếu đơn tối đa 20%, nhưng NVIDIA gần đạt giới hạn, lần tới điều chỉnh có thể giảm tỷ trọng.
Hiệu suất Lợi nhuận trung bình hàng năm 10 năm đạt 27.32%, vượt S&P 500. Trong 5 năm gần nhất, là ETF bán dẫn hàng đầu toàn cầu về hiệu suất.
Rủi ro Tập trung quá lớn, nếu NVIDIA hoặc TSMC giảm giá, ảnh hưởng rõ rệt đến ETF.
SOXX — Quỹ bán dẫn lâu đời
Thông tin cơ bản
Đặc điểm cổ phiếu NVIDIA chiếm 10.91%, Broadcom 8.03%, tỷ trọng phân bổ đều. TSMC, ASML dù lớn, nhưng do không niêm yết tại Mỹ, tỷ trọng giới hạn khoảng 4%.
Hiệu suất Trong 5 năm, hiệu suất thấp hơn SMH do NVIDIA và các cổ phiếu khác tăng mạnh, nhưng tỷ trọng NVIDIA bị giới hạn 8%, không thể hưởng lợi tối đa.
Ưu điểm Phân tán rủi ro cổ phiếu tốt nhất, phù hợp nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm ổn định.
XSD — Lựa chọn nhỏ gọn, tiềm năng
Thông tin cơ bản
Đặc điểm cổ phiếu Có 39 cổ phiếu thành phần, phân bổ đều theo tỷ trọng. Cổ phiếu lớn nhất là First Solar, vốn chỉ khoảng 30 tỷ USD, nhỏ hơn nhiều so với NVIDIA. Điều này khiến hiệu suất chủ yếu dựa vào các cổ nhỏ, tăng trưởng hơn là các cổ lớn.
Rủi ro Biến động cao, thiếu sự hỗ trợ của các cổ lớn, hiệu suất thường thấp hơn thị trường chung. Phù hợp nhà đầu tư có nghiên cứu sâu về ngành bán dẫn, chấp nhận rủi ro cao hơn.
Đường hướng đầu tư thực tế
Lựa chọn loại tài khoản
Chứng khoán Đài Loan qua dịch vụ uỷ thác
Chứng khoán trực tuyến quốc tế
Tài khoản giao dịch phái sinh
Gợi ý chiến lược đầu tư
Chiến lược nắm giữ cốt lõi Tập trung vào các doanh nghiệp dẫn đầu công nghệ, thị phần vững chắc như TSMC, NVIDIA, ASML. Thông qua ETF để phân tán rủi ro từng công ty, đồng thời nắm bắt lợi nhuận tăng trưởng ngành.
Phân bổ theo tầng Tùy theo khả năng chịu đựng rủi ro, phân bổ các ETF theo đặc tính chỉ số khác nhau. Ví dụ 70% vào SMH để lấy đà tăng trưởng của các doanh nghiệp lớn, 20% vào SOXX để ổn định, 10% vào XSD để tìm cơ hội nhỏ và trung.
Chiến lược kỹ thuật Kết hợp phân tích kỹ thuật, mua vào vùng giá thấp, chốt lời vùng giá cao, tránh mua đuổi đỉnh. Đồng thời theo dõi các biến động địa chính trị, chính sách ảnh hưởng ngành.
Kết hợp dài hạn và ngắn hạn Với nhà đầu tư có kinh nghiệm, có thể dùng công cụ phái sinh để thực hiện các chiến lược ngắn hạn, nâng cao hiệu quả vốn.
Tổng kết và triển vọng
ETF ngành bán dẫn gồm một rổ các cổ phiếu niêm yết, dễ thao tác hơn so với đầu tư từng cổ phiếu riêng lẻ, đồng thời phân tán rủi ro. Khi AI mở rộng, nhu cầu chip tăng liên tục, ngành bán dẫn dự kiến duy trì xu hướng tăng dài hạn.
Việc chọn ETF ngành bán dẫn phù hợp không cố định, cần dựa trên thời hạn đầu tư, khẩu vị rủi ro, và dự đoán thị trường. Nếu lạc quan về triển vọng ngành, bắt đầu phân bổ ngay bây giờ để tài sản tham gia vào cơ hội phân phối lại của cải này là lựa chọn của nhiều nhà đầu tư.