Tại sao cần hiểu biểu tượng tiền tệ? Kiến thức cần thiết cho nhà giao dịch
Khi giao dịch ngoại hối hoặc thanh toán quốc tế, bạn sẽ gặp phải một vấn đề: trên toàn cầu có hơn 50 loại tiền tệ đang lưu hành, mỗi loại đều có ký hiệu riêng. Nếu cứ viết đầy đủ như “100 US dollar” thì vừa phiền phức lại dễ gây sai sót. Lúc này, biểu tượng tiền tệ phát huy tác dụng — chúng là ký hiệu hình ảnh giúp nhận diện nhanh các loại tiền tệ của các quốc gia.
Nói đơn giản, các ký hiệu $, €, ¥, ₩ giống như “Chứng minh thư” của tiền tệ, giúp bạn biết ngay loại tiền đang xử lý. Đối với những người thường xuyên tiếp xúc với giao dịch ngoại hối, việc nắm vững các ký hiệu này và cách nhập chúng là kỹ năng cơ bản. Ví dụ, khi thấy cặp tiền EUR/USD, bạn cần phản ứng ngay với xu hướng tỷ giá euro so với đô la Mỹ; khi thấy ký hiệu NT$ của Đài Loan, bạn biết ngay liên quan đến giao dịch thị trường Đài Loan.
Bảng tra cứu ký hiệu tiền tệ chính toàn cầu
Dưới đây là bảng tổng hợp hơn 50 loại tiền tệ phổ biến nhất trong thị trường ngoại hối và ký hiệu của chúng:
Châu lục
Quốc gia
Tiền tệ
Mã
Ký hiệu
Châu Mỹ
Mỹ
Đô la Mỹ
USD
$
Châu Mỹ
Canada
Đô la Canada
CAD
$
Châu Mỹ
Brazil
Real Brazil
BRL
R$
Châu Á
Trung Quốc
Nhân dân tệ
CNY
¥/元
Châu Á
Đài Loan
Đài tệ
TWD
NT$
Châu Á
Hồng Kông
Đô la Hồng Kông
HKD
$/HK$
Châu Á
Nhật Bản
Yên Nhật
JPY
¥
Châu Á
Singapore
Đô la Singapore
SGD
$
Châu Á
Hàn Quốc
Won Hàn Quốc
KRW
₩
Châu Á
Ấn Độ
Rupee
INR
₹
Châu Á
Indonesia
Rupiah Indonesia
IDR
Rp
Châu Á
Malaysia
Ringgit
MYR
RM
Châu Á
Philippines
Peso
PHP
₱
Châu Á
Thái Lan
Baht
THB
฿
Châu Á
Việt Nam
Đồng Việt Nam
VND
₫
Châu Đại Dương
Úc
Đô la Úc
AUD
$
Châu Đại Dương
New Zealand
Đô la New Zealand
NZD
$
Châu Âu
Anh
Bảng Anh
GBP
£
Châu Âu
Khu vực đồng euro
Euro
EUR
€
Châu Âu
Nga
Rúp
RUB
₽
Châu Âu
Ukraine
Hryvnia
UAH
₴
Châu Âu
Thổ Nhĩ Kỳ
Lira
TRY
₺
Trung Đông và Châu Phi
UAE
Dirham
AED
د.إ
Trung Đông và Châu Phi
Israel
Shekel mới
ILS
₪
Trung Đông và Châu Phi
Nigeria
Naira
NGN
₦
Trung Đông và Châu Phi
Kenya
Shilling Kenya
KES
Ksh
Trung Đông và Châu Phi
Nam Phi
Rand
ZAR
R
Phím tắt nhập ký hiệu phổ biến — Mac và Windows đều có mẹo hay
Biết ký hiệu trông như thế nào chưa đủ, bạn còn cần biết cách nhập nhanh trên bàn phím. Đặc biệt khi ghi chép giao dịch hoặc viết báo cáo, một phím tắt nhỏ cũng giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.
Phím tắt Windows
Tiền tệ
Mã
Ký hiệu
Cách nhập
Đô la Mỹ
USD
$
Shift+4
Euro
EUR
€
Alt+E
Bảng Anh
GBP
£
Alt+L
Yên Nhật
JPY
¥
( cần kết hợp với phương pháp nhập )
Phím tắt Mac
Tiền tệ
Mã
Ký hiệu
Cách nhập
Đô la Mỹ
USD
$
Shift+4
Euro
EUR
€
Shift+Option+2
Bảng Anh
GBP
£
Option+3
Yên Nhật
JPY
¥
Option+Y
Mẹo nhỏ: Nếu bạn thường xuyên nhập ký hiệu NT$ của Đài Loan hoặc các ký hiệu tiền tệ châu Á khác, nên lưu các phím tắt thường dùng trong cài đặt hệ thống, để không phải tra cứu mỗi lần.
Những ký hiệu dễ bị nhầm lẫn — đừng dùng sai
Vấn đề về ký hiệu ¥
“Ký hiệu ¥” được nhiều quốc gia châu Á sử dụng, nhưng biểu thị các loại tiền tệ hoàn toàn khác nhau. Ở Nhật Bản, nó là Yên Nhật (JPY); ở Trung Quốc, là Nhân dân tệ (CNY); còn ở Đài Loan, cũng dùng ¥ để biểu thị Đài tệ. Để tránh nhầm lẫn, cách viết chuẩn là:
CNY¥100 biểu thị 100 Nhân dân tệ
JPY¥100 biểu thị 100 Yên Nhật
TWD¥100 biểu thị 100 Đài tệ
Thực ra, ký hiệu Đài tệ chuẩn là NT$, như vậy sẽ không bị nhầm lẫn với Nhân dân tệ hay Yên Nhật.
Ký hiệu $ toàn cầu dùng trong hơn 30 quốc gia
Dollar dùng ký hiệu $, nhưng đừng nghĩ cứ thấy $ là chắc chắn là đô la Mỹ. Trên thực tế, hơn 30 loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau đều dùng ký hiệu này, bao gồm:
US$ — Đô la Mỹ
NT$ — Đài tệ
C$ — Đô la Canada
R$ — Real Brazil
HK$ — Đô la Hồng Kông
S$ — Đô la Singapore
A$ — Đô la Úc
NZ$ — Đô la New Zealand
Vì vậy, trong giao dịch quốc tế, việc thêm mã quốc gia phía trước là cần thiết.
Ký hiệu ฿ có hai nghĩa khác nhau
Thú vị là, ký hiệu “฿” trong thị trường ngoại hối thể hiện tiền tệ Thái Lan (THB), nhưng trong lĩnh vực tiền điện tử, nó lại đại diện cho Bitcoin. Nếu bạn tham gia cả ngoại hối lẫn giao dịch tiền điện tử, nhất định phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của nó.
Ý nghĩa của cặp tiền ngoại hối — cơ bản nhưng quan trọng
Giao dịch ngoại hối trung tâm là cặp tiền tệ, thể hiện tỷ giá trao đổi giữa hai loại tiền khác nhau. Ví dụ:
EUR/USD — Euro so với Đô la Mỹ, cho biết 1 Euro bằng bao nhiêu USD
GBP/JPY — Bảng Anh so với Yên Nhật, cho biết 1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Yên Nhật
Trong cặp tiền, phần phía trước gọi là tiền tệ cơ sở (tiền bạn muốn mua), phần phía sau gọi là tiền tệ định giá (dùng để định giá).
Ví dụ: USD/GBP = 1.35
Điều này có nghĩa là 1 đô la Mỹ đổi được 1.35 Bảng Anh. Nếu bạn muốn giao dịch cặp tiền này, tức là đang đặt cược vào việc đô la Mỹ tăng giá hoặc giảm giá.
Dù bạn là nhà giao dịch ngoại hối chuyên nghiệp hay mới bắt đầu, việc nắm vững ký hiệu các loại tiền tệ chính toàn cầu, biết cách viết chuẩn của NT$, và học cách nhập nhanh các ký hiệu này đều giúp nâng cao hiệu quả công việc, tránh những hiểu lầm không đáng có. Nhớ rằng: ký hiệu tiền tệ không chỉ là ký hiệu, nó là “ngôn ngữ chung” của giao dịch toàn cầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các ký hiệu tiền tệ của các quốc gia như thế nào? Hướng dẫn đầy đủ cách nhập nhanh ký hiệu Tệ Đài Loan, Đô la Mỹ, Euro
Tại sao cần hiểu biểu tượng tiền tệ? Kiến thức cần thiết cho nhà giao dịch
Khi giao dịch ngoại hối hoặc thanh toán quốc tế, bạn sẽ gặp phải một vấn đề: trên toàn cầu có hơn 50 loại tiền tệ đang lưu hành, mỗi loại đều có ký hiệu riêng. Nếu cứ viết đầy đủ như “100 US dollar” thì vừa phiền phức lại dễ gây sai sót. Lúc này, biểu tượng tiền tệ phát huy tác dụng — chúng là ký hiệu hình ảnh giúp nhận diện nhanh các loại tiền tệ của các quốc gia.
Nói đơn giản, các ký hiệu $, €, ¥, ₩ giống như “Chứng minh thư” của tiền tệ, giúp bạn biết ngay loại tiền đang xử lý. Đối với những người thường xuyên tiếp xúc với giao dịch ngoại hối, việc nắm vững các ký hiệu này và cách nhập chúng là kỹ năng cơ bản. Ví dụ, khi thấy cặp tiền EUR/USD, bạn cần phản ứng ngay với xu hướng tỷ giá euro so với đô la Mỹ; khi thấy ký hiệu NT$ của Đài Loan, bạn biết ngay liên quan đến giao dịch thị trường Đài Loan.
Bảng tra cứu ký hiệu tiền tệ chính toàn cầu
Dưới đây là bảng tổng hợp hơn 50 loại tiền tệ phổ biến nhất trong thị trường ngoại hối và ký hiệu của chúng:
Phím tắt nhập ký hiệu phổ biến — Mac và Windows đều có mẹo hay
Biết ký hiệu trông như thế nào chưa đủ, bạn còn cần biết cách nhập nhanh trên bàn phím. Đặc biệt khi ghi chép giao dịch hoặc viết báo cáo, một phím tắt nhỏ cũng giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.
Phím tắt Windows
Phím tắt Mac
Mẹo nhỏ: Nếu bạn thường xuyên nhập ký hiệu NT$ của Đài Loan hoặc các ký hiệu tiền tệ châu Á khác, nên lưu các phím tắt thường dùng trong cài đặt hệ thống, để không phải tra cứu mỗi lần.
Những ký hiệu dễ bị nhầm lẫn — đừng dùng sai
Vấn đề về ký hiệu ¥
“Ký hiệu ¥” được nhiều quốc gia châu Á sử dụng, nhưng biểu thị các loại tiền tệ hoàn toàn khác nhau. Ở Nhật Bản, nó là Yên Nhật (JPY); ở Trung Quốc, là Nhân dân tệ (CNY); còn ở Đài Loan, cũng dùng ¥ để biểu thị Đài tệ. Để tránh nhầm lẫn, cách viết chuẩn là:
Thực ra, ký hiệu Đài tệ chuẩn là NT$, như vậy sẽ không bị nhầm lẫn với Nhân dân tệ hay Yên Nhật.
Ký hiệu $ toàn cầu dùng trong hơn 30 quốc gia
Dollar dùng ký hiệu $, nhưng đừng nghĩ cứ thấy $ là chắc chắn là đô la Mỹ. Trên thực tế, hơn 30 loại tiền tệ của các quốc gia khác nhau đều dùng ký hiệu này, bao gồm:
Vì vậy, trong giao dịch quốc tế, việc thêm mã quốc gia phía trước là cần thiết.
Ký hiệu ฿ có hai nghĩa khác nhau
Thú vị là, ký hiệu “฿” trong thị trường ngoại hối thể hiện tiền tệ Thái Lan (THB), nhưng trong lĩnh vực tiền điện tử, nó lại đại diện cho Bitcoin. Nếu bạn tham gia cả ngoại hối lẫn giao dịch tiền điện tử, nhất định phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của nó.
Ý nghĩa của cặp tiền ngoại hối — cơ bản nhưng quan trọng
Giao dịch ngoại hối trung tâm là cặp tiền tệ, thể hiện tỷ giá trao đổi giữa hai loại tiền khác nhau. Ví dụ:
Trong cặp tiền, phần phía trước gọi là tiền tệ cơ sở (tiền bạn muốn mua), phần phía sau gọi là tiền tệ định giá (dùng để định giá).
Ví dụ: USD/GBP = 1.35
Điều này có nghĩa là 1 đô la Mỹ đổi được 1.35 Bảng Anh. Nếu bạn muốn giao dịch cặp tiền này, tức là đang đặt cược vào việc đô la Mỹ tăng giá hoặc giảm giá.
Tóm lại: Nắm vững ký hiệu, chơi ngoại hối thành thạo
Dù bạn là nhà giao dịch ngoại hối chuyên nghiệp hay mới bắt đầu, việc nắm vững ký hiệu các loại tiền tệ chính toàn cầu, biết cách viết chuẩn của NT$, và học cách nhập nhanh các ký hiệu này đều giúp nâng cao hiệu quả công việc, tránh những hiểu lầm không đáng có. Nhớ rằng: ký hiệu tiền tệ không chỉ là ký hiệu, nó là “ngôn ngữ chung” của giao dịch toàn cầu.