Tại sao một số người nghi ngờ về Phân tích kỹ thuật?
Trước khi đi vào chi tiết về cách sử dụng Phân tích kỹ thuật, điều quan trọng là chúng ta phải hiểu những chỉ trích nhắm vào nó. Các nhà phê bình cho rằng phân tích này chỉ hoạt động vì hàng nghìn nhà giao dịch sử dụng cùng một chỉ báo, dẫn đến những dự đoán có thể đoán trước được - được gọi là “lời tiên tri tự thực hiện”. Khi hàng triệu người dự đoán rằng giá sẽ tăng tại một mức nhất định, nó có thể thực sự tăng không phải vì lý do thực sự mà vì mọi người đều mua ở cùng một mức.
Ngoài ra, việc giải thích biểu đồ không phải là một khoa học chính xác - một nhà giao dịch có thể thấy tín hiệu mua trong khi người khác thấy tín hiệu bán. Phân tích kỹ thuật cũng có thể hoàn toàn thất bại trong các giai đoạn khủng hoảng tài chính hoặc các sự kiện không lường trước được làm rung chuyển thị trường một cách mạnh mẽ.
Phân tích kỹ thuật là gì? Và nó xuất hiện như thế nào?
Mặc dù bị chỉ trích, phân tích kỹ thuật vẫn tiếp tục lan rộng và phát triển. Phương pháp này dựa vào việc nghiên cứu chuyển động giá lịch sử và khối lượng giao dịch để dự đoán các xu hướng trong tương lai. Khác với phân tích cơ bản, tìm kiếm “giá trị thực” của tài sản thông qua dữ liệu tài chính, phân tích kỹ thuật tập trung vào những gì thực sự đang diễn ra trên thị trường - tức là hành vi của các nhà giao dịch và nhà đầu tư.
Gốc rễ lịch sử của Phân tích kỹ thuật bắt nguồn từ những thời kỳ cổ đại. Những hình thức nguyên thủy của nó xuất hiện ở Amsterdam vào thế kỷ 17 và ở Nhật Bản vào thế kỷ 18, nhưng phiên bản hiện đại được gán cho Charles Dow - nhà báo tài chính đã thành lập tờ Wall Street Journal. Dow nhận thấy rằng các thị trường và tài sản cá nhân thường di chuyển theo các xu hướng có thể đo lường và phân tích, và điều này sau đó đã dẫn đến sự phát triển của lý thuyết Dow, đã hình thành nền tảng của khoa học hiện đại về Phân tích kỹ thuật.
Vào những ngày đầu, các nhà giao dịch thực hiện tất cả các phép toán bằng tay. Nhưng sự phát triển công nghệ đã thay đổi mọi thứ - máy tính và phần mềm đã làm cho Phân tích kỹ thuật trở nên có sẵn cho hàng triệu người, và nó đã chuyển từ một lĩnh vực chuyên môn thành một công cụ hàng ngày mà hầu hết các nhà giao dịch sử dụng.
Phân tích kỹ thuật hoạt động như thế nào trong thực tế?
Trong tâm của Phân tích kỹ thuật có một giả định đơn giản: giá hiện tại đã phản ánh tất cả thông tin có sẵn. Do đó, bằng cách nghiên cứu các mẫu giá và khối lượng giao dịch, nhà giao dịch có thể dự đoán những gì có thể xảy ra tiếp theo.
Nhưng đây không phải là phép thuật. Phân tích kỹ thuật thực sự đo lường các lực lượng cơ bản của thị trường: cung và cầu. Khi giá tăng, điều này có nghĩa là lực mua mạnh hơn lực bán. Điều ngược lại đúng khi giá giảm. Những lực lượng này liên quan trực tiếp đến cảm xúc của các nhà giao dịch - chủ yếu là nỗi sợ hãi và lòng tham.
Điều quan trọng là phải hiểu rằng Phân tích kỹ thuật hoạt động tốt nhất trong các thị trường có tính thanh khoản cao và khối lượng giao dịch lớn. Khi có nhiều nhà giao dịch và khối lượng giao dịch khổng lồ, rất khó cho một người chơi hoặc một nhóm nhỏ thao túng giá. Trong khi đó, các thị trường nhỏ và thanh khoản hạn chế có thể dễ bị thao túng và đưa ra tín hiệu sai.
Các công cụ phân tích kỹ thuật cơ bản mà các nhà giao dịch sử dụng
Các nhà giao dịch có nhiều công cụ khác nhau trong tay. Một số rất đơn giản, trong khi một số khác thì phức tạp. Hãy cùng xem qua những công cụ phổ biến nhất:
trung bình động - làm mờ tiếng ồn để có tầm nhìn rõ ràng
Đường trung bình động đơn giản (SMA) tính toán giá đóng cửa trung bình trong một khoảng thời gian xác định, chẳng hạn như 20 ngày gần nhất. Lợi ích? Nó loại bỏ “tiếng ồn” - những biến động ngẫu nhiên hàng ngày - và cho thấy xu hướng thực.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) hoạt động tương tự, nhưng nó dành nhiều trọng số hơn cho các mức giá gần đây. Điều này khiến nó phản ứng nhanh hơn với các biến động mới, có thể giúp các nhà giao dịch phát hiện ra các thay đổi nhanh hơn.
Một chiến lược nổi tiếng gọi là “crossover vàng” xảy ra khi trung bình di động ngắn hạn vượt lên trên trung bình di động dài hạn - đây được coi là tín hiệu mua mạnh. Ngược lại, khi trung bình ngắn hạn giảm xuống dưới dài hạn (crossover chết ), có thể báo hiệu cơ hội bán.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) - Đo lường sự cực đoan
Chỉ số này đo lường đà giá trên thang từ 0 đến 100. Các chỉ số trên 70 cho thấy tài sản có thể đã bị mua quá mức ( có thể xảy ra giảm giá sớm ), trong khi các chỉ số dưới 30 cho thấy bán quá mức ( có thể xảy ra tăng giá sớm ). Ý tưởng là rằng các mức cực không kéo dài lâu - chúng thường tự điều chỉnh.
Dải Bollinger - Hiểu về sự biến động
Chỉ số này bao gồm ba đường: Đường giữa (Trung bình động) và hai dải bao quanh nó. Các dải này mở rộng và thu hẹp theo sự biến động của thị trường. Khi các dải mở rộng, điều này có nghĩa là thị trường đang biến động. Khi thu hẹp, điều này chỉ ra sự yên tĩnh của thị trường và có thể báo hiệu một chuyển động lớn sắp tới.
Chỉ số MACD - Liên kết các đường trung bình động
Chỉ số này cho thấy mối quan hệ giữa hai trung bình động hàm mũ. Khi đường MACD vượt lên trên đường tín hiệu, điều này có thể chỉ ra một xu hướng tăng sắp tới. Khi nó vượt xuống dưới, điều này có thể chỉ ra một xu hướng giảm.
Các tín hiệu và điểm quan trọng
Các chỉ báo không chỉ cho bạn biết về xu hướng - mà còn có thể cung cấp cho bạn “tín hiệu giao dịch” cụ thể, tức là các điểm vào và ra tiềm năng.
Ví dụ, khi RSI vượt qua 70, đây là tín hiệu có thể bán. Khi giảm xuống dưới 30, đây là tín hiệu có thể mua. Giao cắt của các đường trung bình động ( giao cắt vàng và cái chết ) cũng là những tín hiệu rất nổi tiếng. Thậm chí MACD cũng đưa ra tín hiệu khi các đường của nó giao cắt.
Nhưng - đây là một điểm quan trọng - không phải tất cả các tín hiệu đều chính xác. Trên thực tế, một lượng lớn tín hiệu do các chỉ báo tạo ra có thể hoàn toàn sai, đặc biệt là trong các khung thời gian rất ngắn hoặc trong các thị trường có tính thanh khoản thấp. Do đó, các nhà giao dịch khôn ngoan sử dụng cái mà được gọi là “xác nhận đa” - tức là họ không chỉ dựa vào một chỉ báo mà tìm kiếm xác nhận từ nhiều nguồn trước khi tham gia vào bất kỳ giao dịch nào.
Phân tích kỹ thuật vs Phân tích cơ bản - Bạn chọn cái nào?
Câu hỏi này đang khiến mọi nhà giao dịch mới bận tâm. Phân tích cơ bản tìm kiếm “giá trị thực” của tài sản - xem xét lợi nhuận, nợ nần, lợi thế cạnh tranh và các chỉ số kinh tế. Nó cho bạn biết: “Tài sản này có được định giá công bằng hay không?”
Phân tích kỹ thuật không quan tâm đến bất kỳ điều gì trong số đó. Nó chỉ hỏi: “Giá sẽ đi đến đâu trong ngắn hạn?”
Kết quả? Phân tích cơ bản tốt hơn cho việc đầu tư dài hạn - nếu bạn dự định giữ tài sản trong nhiều năm. Phân tích kỹ thuật tốt hơn cho giao dịch ngắn hạn - nếu bạn đang cố gắng tận dụng các biến động giá hàng ngày hoặc hàng tuần.
Thực tế? Hầu hết các nhà giao dịch thành công sử dụng cả hai. Họ sử dụng phân tích cơ bản để chọn các tài sản tốt, sau đó sử dụng phân tích kỹ thuật để xác định thời điểm lý tưởng để vào và ra.
Tóm tắt - Phân tích kỹ thuật có xứng đáng với thời gian của bạn không?
Phân tích kỹ thuật là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó không phải là quả cầu pha lê. Nó hoạt động tốt hơn khi có tính thanh khoản cao và khi nhà giao dịch sử dụng nó một cách khôn ngoan. Điều quan trọng nhất là hiểu giới hạn của nó: các tín hiệu có thể sai, có thể xảy ra khủng hoảng và các sự kiện không mong đợi, và giá không phải lúc nào cũng phản ánh tất cả thông tin một cách hoàn hảo.
Nhưng khi phân tích kỹ thuật được kết hợp với quản lý rủi ro mạnh mẽ, nhiều xác nhận và phân tích cơ bản, nó có thể trở thành một vũ khí rất hiệu quả trong kho vũ khí của bất kỳ nhà giao dịch nào. Chìa khóa là không tin tưởng mù quáng vào nó - mà sử dụng nó như một phần của bức tranh lớn hơn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Phân tích kỹ thuật thực sự có đáng tin cậy không? Hướng dẫn toàn diện để hiểu công cụ và giới hạn của nó.
Tại sao một số người nghi ngờ về Phân tích kỹ thuật?
Trước khi đi vào chi tiết về cách sử dụng Phân tích kỹ thuật, điều quan trọng là chúng ta phải hiểu những chỉ trích nhắm vào nó. Các nhà phê bình cho rằng phân tích này chỉ hoạt động vì hàng nghìn nhà giao dịch sử dụng cùng một chỉ báo, dẫn đến những dự đoán có thể đoán trước được - được gọi là “lời tiên tri tự thực hiện”. Khi hàng triệu người dự đoán rằng giá sẽ tăng tại một mức nhất định, nó có thể thực sự tăng không phải vì lý do thực sự mà vì mọi người đều mua ở cùng một mức.
Ngoài ra, việc giải thích biểu đồ không phải là một khoa học chính xác - một nhà giao dịch có thể thấy tín hiệu mua trong khi người khác thấy tín hiệu bán. Phân tích kỹ thuật cũng có thể hoàn toàn thất bại trong các giai đoạn khủng hoảng tài chính hoặc các sự kiện không lường trước được làm rung chuyển thị trường một cách mạnh mẽ.
Phân tích kỹ thuật là gì? Và nó xuất hiện như thế nào?
Mặc dù bị chỉ trích, phân tích kỹ thuật vẫn tiếp tục lan rộng và phát triển. Phương pháp này dựa vào việc nghiên cứu chuyển động giá lịch sử và khối lượng giao dịch để dự đoán các xu hướng trong tương lai. Khác với phân tích cơ bản, tìm kiếm “giá trị thực” của tài sản thông qua dữ liệu tài chính, phân tích kỹ thuật tập trung vào những gì thực sự đang diễn ra trên thị trường - tức là hành vi của các nhà giao dịch và nhà đầu tư.
Gốc rễ lịch sử của Phân tích kỹ thuật bắt nguồn từ những thời kỳ cổ đại. Những hình thức nguyên thủy của nó xuất hiện ở Amsterdam vào thế kỷ 17 và ở Nhật Bản vào thế kỷ 18, nhưng phiên bản hiện đại được gán cho Charles Dow - nhà báo tài chính đã thành lập tờ Wall Street Journal. Dow nhận thấy rằng các thị trường và tài sản cá nhân thường di chuyển theo các xu hướng có thể đo lường và phân tích, và điều này sau đó đã dẫn đến sự phát triển của lý thuyết Dow, đã hình thành nền tảng của khoa học hiện đại về Phân tích kỹ thuật.
Vào những ngày đầu, các nhà giao dịch thực hiện tất cả các phép toán bằng tay. Nhưng sự phát triển công nghệ đã thay đổi mọi thứ - máy tính và phần mềm đã làm cho Phân tích kỹ thuật trở nên có sẵn cho hàng triệu người, và nó đã chuyển từ một lĩnh vực chuyên môn thành một công cụ hàng ngày mà hầu hết các nhà giao dịch sử dụng.
Phân tích kỹ thuật hoạt động như thế nào trong thực tế?
Trong tâm của Phân tích kỹ thuật có một giả định đơn giản: giá hiện tại đã phản ánh tất cả thông tin có sẵn. Do đó, bằng cách nghiên cứu các mẫu giá và khối lượng giao dịch, nhà giao dịch có thể dự đoán những gì có thể xảy ra tiếp theo.
Nhưng đây không phải là phép thuật. Phân tích kỹ thuật thực sự đo lường các lực lượng cơ bản của thị trường: cung và cầu. Khi giá tăng, điều này có nghĩa là lực mua mạnh hơn lực bán. Điều ngược lại đúng khi giá giảm. Những lực lượng này liên quan trực tiếp đến cảm xúc của các nhà giao dịch - chủ yếu là nỗi sợ hãi và lòng tham.
Điều quan trọng là phải hiểu rằng Phân tích kỹ thuật hoạt động tốt nhất trong các thị trường có tính thanh khoản cao và khối lượng giao dịch lớn. Khi có nhiều nhà giao dịch và khối lượng giao dịch khổng lồ, rất khó cho một người chơi hoặc một nhóm nhỏ thao túng giá. Trong khi đó, các thị trường nhỏ và thanh khoản hạn chế có thể dễ bị thao túng và đưa ra tín hiệu sai.
Các công cụ phân tích kỹ thuật cơ bản mà các nhà giao dịch sử dụng
Các nhà giao dịch có nhiều công cụ khác nhau trong tay. Một số rất đơn giản, trong khi một số khác thì phức tạp. Hãy cùng xem qua những công cụ phổ biến nhất:
trung bình động - làm mờ tiếng ồn để có tầm nhìn rõ ràng
Đường trung bình động đơn giản (SMA) tính toán giá đóng cửa trung bình trong một khoảng thời gian xác định, chẳng hạn như 20 ngày gần nhất. Lợi ích? Nó loại bỏ “tiếng ồn” - những biến động ngẫu nhiên hàng ngày - và cho thấy xu hướng thực.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) hoạt động tương tự, nhưng nó dành nhiều trọng số hơn cho các mức giá gần đây. Điều này khiến nó phản ứng nhanh hơn với các biến động mới, có thể giúp các nhà giao dịch phát hiện ra các thay đổi nhanh hơn.
Một chiến lược nổi tiếng gọi là “crossover vàng” xảy ra khi trung bình di động ngắn hạn vượt lên trên trung bình di động dài hạn - đây được coi là tín hiệu mua mạnh. Ngược lại, khi trung bình ngắn hạn giảm xuống dưới dài hạn (crossover chết ), có thể báo hiệu cơ hội bán.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) - Đo lường sự cực đoan
Chỉ số này đo lường đà giá trên thang từ 0 đến 100. Các chỉ số trên 70 cho thấy tài sản có thể đã bị mua quá mức ( có thể xảy ra giảm giá sớm ), trong khi các chỉ số dưới 30 cho thấy bán quá mức ( có thể xảy ra tăng giá sớm ). Ý tưởng là rằng các mức cực không kéo dài lâu - chúng thường tự điều chỉnh.
Dải Bollinger - Hiểu về sự biến động
Chỉ số này bao gồm ba đường: Đường giữa (Trung bình động) và hai dải bao quanh nó. Các dải này mở rộng và thu hẹp theo sự biến động của thị trường. Khi các dải mở rộng, điều này có nghĩa là thị trường đang biến động. Khi thu hẹp, điều này chỉ ra sự yên tĩnh của thị trường và có thể báo hiệu một chuyển động lớn sắp tới.
Chỉ số MACD - Liên kết các đường trung bình động
Chỉ số này cho thấy mối quan hệ giữa hai trung bình động hàm mũ. Khi đường MACD vượt lên trên đường tín hiệu, điều này có thể chỉ ra một xu hướng tăng sắp tới. Khi nó vượt xuống dưới, điều này có thể chỉ ra một xu hướng giảm.
Các tín hiệu và điểm quan trọng
Các chỉ báo không chỉ cho bạn biết về xu hướng - mà còn có thể cung cấp cho bạn “tín hiệu giao dịch” cụ thể, tức là các điểm vào và ra tiềm năng.
Ví dụ, khi RSI vượt qua 70, đây là tín hiệu có thể bán. Khi giảm xuống dưới 30, đây là tín hiệu có thể mua. Giao cắt của các đường trung bình động ( giao cắt vàng và cái chết ) cũng là những tín hiệu rất nổi tiếng. Thậm chí MACD cũng đưa ra tín hiệu khi các đường của nó giao cắt.
Nhưng - đây là một điểm quan trọng - không phải tất cả các tín hiệu đều chính xác. Trên thực tế, một lượng lớn tín hiệu do các chỉ báo tạo ra có thể hoàn toàn sai, đặc biệt là trong các khung thời gian rất ngắn hoặc trong các thị trường có tính thanh khoản thấp. Do đó, các nhà giao dịch khôn ngoan sử dụng cái mà được gọi là “xác nhận đa” - tức là họ không chỉ dựa vào một chỉ báo mà tìm kiếm xác nhận từ nhiều nguồn trước khi tham gia vào bất kỳ giao dịch nào.
Phân tích kỹ thuật vs Phân tích cơ bản - Bạn chọn cái nào?
Câu hỏi này đang khiến mọi nhà giao dịch mới bận tâm. Phân tích cơ bản tìm kiếm “giá trị thực” của tài sản - xem xét lợi nhuận, nợ nần, lợi thế cạnh tranh và các chỉ số kinh tế. Nó cho bạn biết: “Tài sản này có được định giá công bằng hay không?”
Phân tích kỹ thuật không quan tâm đến bất kỳ điều gì trong số đó. Nó chỉ hỏi: “Giá sẽ đi đến đâu trong ngắn hạn?”
Kết quả? Phân tích cơ bản tốt hơn cho việc đầu tư dài hạn - nếu bạn dự định giữ tài sản trong nhiều năm. Phân tích kỹ thuật tốt hơn cho giao dịch ngắn hạn - nếu bạn đang cố gắng tận dụng các biến động giá hàng ngày hoặc hàng tuần.
Thực tế? Hầu hết các nhà giao dịch thành công sử dụng cả hai. Họ sử dụng phân tích cơ bản để chọn các tài sản tốt, sau đó sử dụng phân tích kỹ thuật để xác định thời điểm lý tưởng để vào và ra.
Tóm tắt - Phân tích kỹ thuật có xứng đáng với thời gian của bạn không?
Phân tích kỹ thuật là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó không phải là quả cầu pha lê. Nó hoạt động tốt hơn khi có tính thanh khoản cao và khi nhà giao dịch sử dụng nó một cách khôn ngoan. Điều quan trọng nhất là hiểu giới hạn của nó: các tín hiệu có thể sai, có thể xảy ra khủng hoảng và các sự kiện không mong đợi, và giá không phải lúc nào cũng phản ánh tất cả thông tin một cách hoàn hảo.
Nhưng khi phân tích kỹ thuật được kết hợp với quản lý rủi ro mạnh mẽ, nhiều xác nhận và phân tích cơ bản, nó có thể trở thành một vũ khí rất hiệu quả trong kho vũ khí của bất kỳ nhà giao dịch nào. Chìa khóa là không tin tưởng mù quáng vào nó - mà sử dụng nó như một phần của bức tranh lớn hơn.