Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chính thức công bố vào sáng ngày 19 tháng 3 theo giờ Taipei rằng họ giữ nguyên phạm vi lãi suất chuẩn ở mức 3.50%-3.75%, đánh dấu lần thứ hai liên tiếp “đứng yên”, phù hợp với dự đoán rộng rãi của thị trường. Đồng thời, bản cập nhật mới nhất về “Tóm tắt dự báo kinh tế (SEP)” đã gây chấn động: các quan chức FOMC không chỉ nâng mạnh dự báo trung bình tỷ lệ lạm phát PCE năm 2026 lên 2.7%, mà còn nâng dự báo tăng trưởng GDP thực tế lên 2.4%.
(Thông tin trước đó: Quái vật lạm phát quay trở lại! PPI tháng 2 của Mỹ tăng vọt 3.4% hàng năm, phản ánh sự phục hồi của hàng hóa, gây áp lực giảm lãi suất dự kiến)
(Bổ sung bối cảnh: Các phát ngôn của Fed cảnh báo: Fed đã bị lạm phát “đánh bầm” trong năm năm liên tiếp, chiến tranh Trung Đông khiến kỳ vọng giảm lãi suất trở về số 0)
Nội dung chính bài viết
Toggle
Cuộc họp quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tháng 3 đã chính thức khép lại. Vào sáng ngày 19 tháng 3 theo giờ Mỹ Đông, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã nhất trí giữ nguyên mục tiêu phạm vi lãi suất quỹ liên bang ở mức 3.50% đến 3.75%.
Đây là lần thứ hai liên tiếp Fed chọn “đứng yên” trong cuộc họp định kỳ, hoàn toàn phù hợp với dự đoán đã được định giá trước của Phố Wall và công cụ FedWatch của CME.
Dù quyết định lãi suất không gây bất ngờ, nhưng bản cập nhật “Tóm tắt dự báo kinh tế (SEP)” sau đó đã gửi đi nhiều tín hiệu vĩ mô quan trọng. Các số liệu cho thấy Fed đã sẵn sàng cho “tình trạng hoạt động cao” của nền kinh tế Mỹ:
Trong bối cảnh dữ liệu vĩ mô dự kiến trở nên sôi động hơn, điều mà thị trường lo ngại nhất là liệu Fed có chuyển sang “diều hâu” và trì hoãn cắt lãi suất hay không?
Tuy nhiên, biểu đồ chấm (Dot Plot) mới nhất lại thể hiện rõ quyết tâm của Fed. Các quan chức dự báo trung bình về lãi suất quỹ liên bang cuối năm 2026 vẫn giữ vững ở mức 3.4% (giống như dự báo tháng 12 năm ngoái).
Điều đáng chú ý là, dự báo trung hạn về lãi suất quỹ liên bang trung bình (Longer run) đã tăng nhẹ từ 3.0% lên 3.1%.
| Chỉ số | Dự báo 2026 (lần này / trước đó) | Dự báo 2027 (lần này / trước đó) | Dự báo dài hạn (lần này / trước đó) |
|---|---|---|---|
| Tăng trưởng GDP thực tế | 2.4% / 2.3% | 2.3% / 2.0% | 2.0% / 1.8% |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.4% / 4.4% | 4.3% / 4.2% | 4.2% / 4.2% |
| Lạm phát PCE | 2.7% / 2.4% | 2.2% / 2.1% | 2.0% / 2.0% |
| Lạm phát cốt lõi PCE | 2.7% / 2.5% | 2.2% / 2.1% | – |
| Lãi suất quỹ cuối năm | 3.4% / 3.4% | 3.1% / 3.1% | 3.1% / 3.0% |