
Trên thị trường tiền mã hóa, việc so sánh giữa Terrace (TRC) và dYdX (DYDX) ngày càng trở nên quan trọng đối với các nhà đầu tư. Hai tài sản này có sự khác biệt rõ rệt về thứ hạng vốn hóa, phạm vi ứng dụng và hiệu suất giá, thể hiện vị thế đặc thù trong hệ sinh thái tiền mã hóa. Terrace (TRC): Ra mắt gần đây, TRC đã được thị trường công nhận nhờ cung cấp nền tảng giao dịch tiền mã hóa tự lưu ký thế hệ mới. Sản phẩm này tổng hợp thanh khoản từ các sàn tập trung (CEX), phi tập trung (DEX), nhà tạo lập thị trường và bàn giao dịch OTC, kết hợp các công cụ phân tích độc quyền cùng quản lý danh mục đầu tư để nâng cao trải nghiệm giao dịch. dYdX (DYDX): Ngay từ khi thành lập, dYdX đã xác lập vị thế là giao thức giao dịch phái sinh phi tập trung, vận hành sàn hợp đồng tương lai vĩnh cửu phi tập trung trên nền tảng blockchain Layer 2, đồng thời hỗ trợ giao dịch giao ngay, ký quỹ và cho vay trên Layer 1 với mô hình hạ tầng lai — thanh toán trên chuỗi, khớp lệnh ngoài chuỗi. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện giá trị đầu tư giữa TRC và DYDX trên các khía cạnh: xu hướng giá lịch sử, cơ chế cung ứng, mức độ chấp nhận thị trường, hạ tầng giao dịch và triển vọng tương lai, nhằm giải đáp câu hỏi cốt lõi của nhà đầu tư:
"Nên mua đồng nào ở thời điểm hiện tại?"
Nhấn để xem giá cập nhật theo thời gian thực:

Theo tài liệu tham khảo, chưa có dữ liệu tokenomics cụ thể để so sánh giữa TRC và DYDX. Phần này cần bổ sung thêm nguồn dữ liệu để đánh giá chính xác.
Theo tài liệu tham khảo, chưa có thông tin chi tiết về sở hữu tổ chức, ứng dụng doanh nghiệp và phương án quản lý pháp lý. Phần này cần thêm nguồn dữ liệu để phân tích đầy đủ.
Theo tài liệu tham khảo, chưa có thông tin về nâng cấp kỹ thuật, lộ trình phát triển cũng như so sánh hệ sinh thái giữa hai dự án. Cần bổ sung dữ liệu để phân tích chính xác.
Theo tài liệu tham khảo, chưa có phân tích về khả năng chống lạm phát, tác động chính sách vĩ mô hay yếu tố địa chính trị. Phần này cần nguồn dữ liệu chuyên sâu để hoàn thiện phân tích.
Lưu ý: Tài liệu tham khảo chưa cung cấp dữ liệu thực tế phục vụ phân tích này. Để so sánh toàn diện TRC và DYDX về tokenomics, chỉ số ứng dụng, phát triển kỹ thuật và yếu tố kinh tế vĩ mô, cần bổ sung nguồn dữ liệu thị trường, chỉ số on-chain, thông tin pháp lý và nền tảng dự án đáng tin cậy.
TRC:
| Năm | Giá dự báo cao nhất | Giá dự báo trung bình | Giá dự báo thấp nhất | Biến động (%) |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,004179824 | 0,0034544 | 0,001830832 | 1 |
| 2026 | 0,00393162536 | 0,003817112 | 0,0022902672 | 11 |
| 2027 | 0,005230397718 | 0,00387436868 | 0,0033319570648 | 13 |
| 2028 | 0,00619124115064 | 0,004552383199 | 0,00314114440731 | 33 |
| 2029 | 0,006123865879294 | 0,00537181217482 | 0,003437959791884 | 57 |
| 2030 | 0,006667493271386 | 0,005747839027057 | 0,005288011904892 | 68 |
DYDX:
| Năm | Giá dự báo cao nhất | Giá dự báo trung bình | Giá dự báo thấp nhất | Biến động (%) |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 0,208132 | 0,1706 | 0,150128 | 0 |
| 2026 | 0,20640894 | 0,189366 | 0,11172594 | 11 |
| 2027 | 0,2651692098 | 0,19788747 | 0,1701832242 | 16 |
| 2028 | 0,32413967586 | 0,2315283399 | 0,213006072708 | 35 |
| 2029 | 0,3917459511108 | 0,27783400788 | 0,2472722670132 | 63 |
| 2030 | 0,411791674779342 | 0,3347899794954 | 0,25109248462155 | 96 |
⚠️ Lưu ý rủi ro: Thị trường tiền mã hóa biến động rất mạnh, bài viết không phải là khuyến nghị đầu tư.
USDT hỗ trợ nhiều mạng blockchain công khai như Ethereum (ERC-20), TRON (TRC-20), Polygon, BNB Chain... Trong đó, phiên bản USDT trên TRON (TRC-20) rất được ưa chuộng nhờ phí thấp, chuyển nhanh và hiện là phiên bản phổ biến nhất.
Địa chỉ TRC20 khởi đầu bằng chữ 'T', là định dạng chuẩn token trên mạng TRON. TRC20 là tiêu chuẩn token hợp đồng thông minh của TRON, tất cả các địa chỉ token chuẩn này đều bắt đầu bằng 'T' và dài 34 ký tự.
TRC thường đề cập đến các chuẩn token trên TRON. TRON là blockchain công khai hiệu năng cao, TRC-20 là tiêu chuẩn token chính, tương tự ERC-20 trên Ethereum. Token TRC giao dịch nhanh, phí thấp, được ứng dụng nhiều trong DeFi.
dYdX là nền tảng giao dịch phái sinh phi tập trung, hỗ trợ hợp đồng vĩnh cửu, giao ngay và ký quỹ. Người dùng có thể giao dịch nhiều tài sản số trên nền tảng với trải nghiệm on-chain hiệu quả, trượt giá thấp và minh bạch.
TRC là tiêu chuẩn token của mạng TRON, trong khi Ethereum là blockchain công khai độc lập. Hai nền tảng khác biệt về cơ chế đồng thuận, tốc độ giao dịch, hệ sinh thái ứng dụng. TRC chủ yếu phục vụ trong hệ sinh thái TRON, còn Ethereum là nền tảng hợp đồng thông minh lớn nhất với hệ sinh thái phong phú hơn.
dYdX là nền tảng chuyên về giao dịch phái sinh với các tính năng ký quỹ, hợp đồng vĩnh cửu; Uniswap chủ yếu là DEX giao ngay. dYdX có thanh khoản sâu, khối lượng lớn, phù hợp cho nhà giao dịch chuyên nghiệp triển khai chiến lược phức tạp.
Phí TRC20 rẻ hơn rõ rệt. Mạng TRON có chi phí giao dịch cực thấp, chỉ vài cent, còn phí gas Ethereum (ERC20) cao, khi mạng đông có thể lên tới hàng chục đô la. Bởi vậy, chuyển TRC20 tiết kiệm hơn nhiều.
dYdX hỗ trợ các cặp giao dịch giao ngay và hợp đồng vĩnh cửu với các đồng lớn như BTC, ETH, SOL... giao dịch với USDC, cùng một số cặp lớn có thanh khoản tốt.











