dFundDFND sang HKD:Chuyển đổi dFund (DFND) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

DFND/HKD: 1 DFND ≈ $0.001763 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

dFund Thị trường hôm nay

dFund đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DFND chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.001763. Với nguồn cung lưu hành là 332,447,042.92 DFND, tổng vốn hóa thị trường của DFND tính bằng HKD là $4,570,597.3. Trong 24h qua, giá của DFND tính bằng HKD đã giảm $-0.01061, biểu thị mức giảm -85.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DFND tính bằng HKD là $0.4796, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0001605.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DFND sang HKD

$0.001763-85.75%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DFND sang HKD là $0.001763 HKD, với sự thay đổi -85.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DFND/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DFND/HKD trong ngày qua.

Giao dịch dFund

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DFND/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, DFND/-- Spot is -- and --, and DFND/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi dFund sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi DFND sang HKD

logo dFundSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1DFND
0HKD
2DFND
0HKD
3DFND
0HKD
4DFND
0HKD
5DFND
0HKD
6DFND
0.01HKD
7DFND
0.01HKD
8DFND
0.01HKD
9DFND
0.01HKD
10DFND
0.01HKD
100,000DFND
176.34HKD
500,000DFND
881.72HKD
1,000,000DFND
1,763.44HKD
5,000,000DFND
8,817.22HKD
10,000,000DFND
17,634.45HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang DFND

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo dFund
1HKD
567.07DFND
2HKD
1,134.14DFND
3HKD
1,701.21DFND
4HKD
2,268.28DFND
5HKD
2,835.35DFND
6HKD
3,402.43DFND
7HKD
3,969.5DFND
8HKD
4,536.57DFND
9HKD
5,103.64DFND
10HKD
5,670.71DFND
100HKD
56,707.18DFND
500HKD
283,535.9DFND
1,000HKD
567,071.8DFND
5,000HKD
2,835,359.04DFND
10,000HKD
5,670,718.08DFND

Bảng chuyển đổi số tiền DFND sang HKD và HKD sang DFND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 DFND sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang DFND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1dFund phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DFND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DFND = $0 USD, 1 DFND = €0 EUR, 1 DFND = ₹0.02 INR, 1 DFND = Rp3.8 IDR, 1 DFND = $0 CAD, 1 DFND = £0 GBP, 1 DFND = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.61
logo BTCBTC
0.0007296
logo ETHETH
0.02213
logo USDTUSDT
64.21
logo BNBBNB
0.07346
logo XRPXRP
34.11
logo USDCUSDC
64.07
logo SOLSOL
0.523
logo TRXTRX
216.38
logo STETHSTETH
0.02214
logo DOGEDOGE
527.36
logo ADAADA
184.5
logo BCHBCH
0.1107
logo WBTCWBTC
0.0007308
logo WEETHWEETH
0.0204
logo LEOLEO
7.04

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi dFund (DFND) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng DFND của bạn

Nhập số lượng DFND của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dFund hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dFund.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dFund sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ dFund sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dFund sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dFund sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi dFund sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide